Kết quả bóng đá trận Juventude vs Ceara, 02:00 ngày 29/06/2026

Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 29/06/2026
Juventude
2 Kết thúc HT 2-0 0
Ceara
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

JuventudeCeara
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lucas Casagrande
🎯 Dứt điểm - Lucas Mineiro (chân trái) — bị chặn
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Matheuzinho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rai da Silva Pessanha (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
12'
🔁 Thay người: vào Gabriel Pinheiro, ra Diogo Barbosa Medonha
13'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - F·Sanchez Jose Vale Costa (chân trái) — bị chặn
15'
18'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabio de Lima Costa (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - F·Sanchez Jose Vale Costa (chân trái) — bị cản phá
23'
BÀN THẮNG - Alisson Pelegrini Safira 1-0, kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro
26'
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (chân phải) — vào lưới
26'
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân trái) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Sanchez Jose Vale Costa (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Matheuzinho (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
34'
BÀN THẮNG - Gabriel Pinheiro 2-0, kiến tạo: Rai da Silva Pessanha
34'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pinheiro (đánh đầu) — vào lưới
34'
38'
🎯 Dứt điểm - Joao Gabriel (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Melk (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Aderlan de Lima Silva (chân phải) — chệch khung thành
43'
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Caio, ra Pedro Esli
🎯 Dứt điểm - Messias Rodrigues da Silva Junior (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
51'
🚩 Việt vị
60'
63'
🔁 Thay người: vào Luiz Otavio Anacleto Leandro, ra Joao Gabriel
63'
🔁 Thay người: vào Enzo, ra Rafael Ramos
🔁 Thay người: vào Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte, ra Marcos Paulo Costa Do Nascimento
64'
🔁 Thay người: vào Luis Manuel Castro Caceres, ra Rai da Silva Pessanha
64'
Phạt góc
65'
67'
🔁 Thay người: vào Kaua, ra Matheuzinho
68'
🟨 Thẻ vàng - Enzo
🎯 Dứt điểm - Alisson Pelegrini Safira (đánh đầu) — bị cản phá
68'
Phạt góc
76'
Phạt góc
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Kauã Ziegler (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Wadson, ra Alisson Pelegrini Safira
78'
🔁 Thay người: vào Luan Martins, ra Fabio de Lima Costa
78'
78'
🔁 Thay người: vào Wendel da Silva Costa Wendel, ra Melk
80'
Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Luiz Otavio (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte (chân phải) — chệch khung thành
84'
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Kauã Ziegler (chân phải) — bị cản phá
89'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Juventude Phút Ceara
▲ Gabriel Pinheiro ▼ Diogo Barbosa Medonha13'
Alisson Pelegrini Safira(Assists:Marcos Paulo Lima Barbeiro) (Kiến tạo: Marcos Paulo Lima Barbeiro) 1 - 0 26'
Gabriel Pinheiro(Assists:Rai da Silva Pessanha) (Kiến tạo: Rai da Silva Pessanha) 2 - 0 34'
HT 2-0
46' ▲ Caio ▼ Pedro Esli
63' ▲ Luiz Otavio Anacleto Leandro ▼ Joao Gabriel
63' ▲ Enzo ▼ Rafael Ramos
▲ Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte ▼ Marcos Paulo Costa Do Nascimento64'
▲ Luis Manuel Castro Caceres ▼ Rai da Silva Pessanha64'
67' ▲ Kaua ▼ Matheuzinho
68' Enzo
▲ Wadson ▼ Alisson Pelegrini Safira78'
▲ Luan Martins ▼ Fabio de Lima Costa78'
78' ▲ Wendel da Silva Costa Wendel ▼ Melk
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 10 22
Bại 02 25
Ghi bàn 32 1010
Mất bàn 14 614
Điểm 73 2011

Chủ = Juventude · Khách = Ceara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventude (46)Hiệp 1 / Cả trậnCeara (49)
11 (24%)Thắng/Thắng12 (24%)
2 (4%)Thắng/Hòa4 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
9 (20%)Hòa/Thắng7 (14%)
10 (22%)Hòa/Hòa8 (16%)
3 (7%)Hòa/Bại4 (8%)
1 (2%)Bại/Thắng2 (4%)
2 (4%)Bại/Hòa1 (2%)
8 (17%)Bại/Bại10 (20%)

Bảng xếp hạng

Juventude

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2413652613451
Sân nhà13931172301
Sân khách114349111510
6 gần631294--

Ceara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109171
Sân nhà21104041
Sân khách11005131
6 gần621378--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Juventude 6 (43%)Hòa 4 (29%)Ceara 4 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D131/08/25Ceara0-1 (0-0)Juventude4-5-12.25T
BRA D113/04/25Juventude2-1 (1-1)Ceara4-3+0.252.25T
BRA D226/11/23Ceara1-3 (1-1)Juventude5-1+0.252T
BRA D224/07/23Juventude1-0 (0-0)Ceara1-5+0.52.25T
BRA D114/11/22Ceara4-1 (2-0)Juventude8-3-12.25B
BRA D125/07/22Juventude1-0 (0-0)Ceara8-302T
BRA D124/10/21Juventude0-0 (0-0)Ceara9-3+0.252.25H
BRA D105/07/21Ceara2-0 (0-0)Juventude4-3-0.752.25B
BRA D204/11/17Juventude1-0 (0-0)Ceara2-702T
BRA D216/07/17Ceara2-0 (2-0)Juventude5-3-0.252.25B
BRA D226/08/09Ceara1-1 (1-1)Juventude--12.75H
BRA D210/05/09Juventude2-2 (1-2)Ceara-+0.752.5H
BRA D224/08/08Juventude0-0 (0-0)Ceara-+0.752.75H
BRA D211/05/08Ceara2-1 (1-0)Juventude--0.253B

Thành tích gần đây — Juventude

TTBTBHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D222/06/26Sao Bernardo0-1 (0-0)Juventude1-402T
BRA D214/06/26Juventude3-0 (2-0)Ponte Preta7-2+0.752.25T
BRA D206/06/26Operario Ferroviario PR2-1 (1-0)Juventude4-4-0.252.25B
BRA D230/05/26Juventude3-0 (1-0)America MG5-5+0.52.25T
BRA D224/05/26Juventude0-1 (0-0)Sport Club do Recife9-2+0.252.25B
BRA D218/05/26Athletic Club MG1-1 (1-0)Juventude5-3-0.252H
Copa do Brasil14/05/26Juventude3-1 (0-0)Sao Paulo6-4-0.52.25T
BRA D210/05/26Juventude0-0 (0-0)Criciuma7-9+0.252H
BSSC07/05/26Juventude2-1 (1-1)Tombense4-4+0.252T
BRA D204/05/26Atletico Clube Goianiense0-0 (0-0)Juventude5-1-0.252H
BSSC01/05/26Cianorte PR3-2 (3-0)Juventude3-3-0.252.25B
BRA D226/04/26Juventude1-0 (1-0)Londrina PR3-8+0.52T
Copa do Brasil22/04/26Sao Paulo1-0 (1-0)Juventude13-0-1.252.75B
BRA D219/04/26CRB AL0-1 (0-1)Juventude5-2-0.52.25T
BSSC16/04/26Juventude0-0 (0-0)Chapecoense SC2-7+0.52H
BRA D212/04/26Juventude2-0 (1-0)Goias6-1+0.252.25T
BSSC09/04/26Caxias RS1-0 (1-0)Juventude8-202B
BRA D205/04/26Fortaleza2-1 (2-0)Juventude5-2-0.52.25B
BRA D201/04/26Juventude0-0 (0-0)Gremio Novorizontino4-8+0.252.25H
BSSC29/03/26Juventude0-2 (0-0)Gremio Novorizontino9-4--B

Thành tích gần đây — Ceara

BHTBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D221/06/26Ceara0-1 (0-0)Botafogo SP7-5+0.52B
BRA D216/06/26Criciuma1-1 (1-0)Ceara3-3-0.252H
BRA D211/06/26Ceara2-1 (2-0)Avai FC8-0+0.752.5T
BRA D201/06/26Ceara1-2 (1-0)Operario Ferroviario PR7-2+0.52B
BRA D224/05/26Gremio Novorizontino2-1 (1-1)Ceara5-2-0.252B
BRA D218/05/26Ceara2-1 (0-1)Fortaleza3-2+0.252T
Copa do Brasil14/05/26Ceara2-1 (2-0)Atletico Mineiro3-302.25T
BRA D210/05/26Ceara0-1 (0-1)Atletico Clube Goianiense11-1+0.52B
BRA CNF07/05/26Vitoria BA1-0 (0-0)Ceara9-4-0.52.25B
BRA D204/05/26Sport Club do Recife2-0 (0-0)Ceara9-11-0.252B
BRA CNF30/04/26Maranhao1-3 (0-3)Ceara5-4+12.5T
BRA D227/04/26Ceara3-3 (3-1)Vila Nova3-4+0.752.25H
Copa do Brasil24/04/26Atletico Mineiro2-1 (1-0)Ceara12-0-1.252.75B
BRA D220/04/26Londrina PR0-0 (0-0)Ceara14-402.25H
BRA CNF15/04/26Ceara4-1 (1-1)EC Jacuipense10-0+1.52.75T
BRA D212/04/26Ceara1-0 (0-0)Nautico (PE)3-4+0.52.25T
BRA CNF09/04/26Ceara2-0 (0-0)Fortaleza4-702.5T
BRA D205/04/26Cuiaba0-2 (0-0)Ceara1-202.25T
BRA D202/04/26Ponte Preta1-1 (0-0)Ceara4-6+0.252H
BRA CNF29/03/26Retro3-1 (1-0)Ceara5-3+0.52.25B

Đội hình

JuventudeCeara
93Jandrei4Messias Rodrigues da Silva Junior34CRodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam47Marcos Paulo Lima Barbeiro8Lucas Mineiro13Aderlan de Lima Silva16Diogo Barbosa Medonha75Rai da Silva Pessanha10Marcos Paulo Costa Do Nascimento11Fabio de Lima Costa25Alisson Pelegrini Safira1CRichard de Oliveira Costa4Luiz Otavio18Julio Cesar Alves Goncalves71Gabriel2Rafael Ramos12Sanchez Jose Vale Costa80Pedro Esli81Joao Gabriel40Melk98Matheuzinho99Lucca Sampaio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
72
85
Tấn công nguy hiểm
56
39
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
15
17
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
209
203
TL chuyền bóng thành công
46%
42%
Phạm lỗi
17
15
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
6
10
Quả ném biên
32
34
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
19
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.03
1.06
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B4
T4 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B0
T0 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventude (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Ceara (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventude (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUV

Ceara (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 3 (21%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOOO

Thời gian ghi bàn

54
0 Bàn
66
1 Bàn
13
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
68
B.thắng H1
87
B.thắng H2
JuventudeCeara

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
02
T/H
01
T/B
12
H/T
32
H/H
13
H/B
01
B/T
11
B/H
31
B/B
JuventudeCeara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
44
Thắng 1
54
Hòa
66
Thua 1
12
Thua 2+
JuventudeCeara

Thông tin đội bóng

Juventude Thông tin Ceara
1913-7-29 Thành lập 1914
Alfredo Jaconi Sân nhà Estadio Placido Aderaldo Castelo
30519 Sức chứa 60326
Mauricio Nogueira Barbieri HLV Junior Santos Batista Mozart
Caxias do Sul Khu vực Fortaleza
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.033.103.800.722.001.000.980.500.77
Live2.033.103.800.722.001.000.980.500.77
VcbetSớm1.953.103.601.042.250.771.010.500.79
Live1.953.103.70 ↑0.77 ↓2.001.04 ↑1.010.500.79
10BETSớm2.052.903.500.972.250.69---
Live1.99 ↓2.95 ↑3.70 ↑0.972.250.69---
CrownSớm1.993.253.701.062.250.800.990.500.89
Live2.03 ↑3.253.60 ↓0.82 ↓2.001.04 ↑1.03 ↑0.500.85 ↓
WewbetSớm2.042.933.451.052.250.771.040.500.80
Live2.01 ↓2.90 ↓3.58 ↑0.79 ↓2.001.03 ↑1.01 ↓0.500.83 ↑
LadbrokesSớm2.003.003.501.302.500.53---
Live2.003.003.501.302.500.55 ↑---
18BetSớm2.053.103.600.722.001.020.730.251.01
Live2.00 ↓3.103.80 ↑0.73 ↑2.001.01 ↓0.97 ↑0.500.76 ↓
PinnacleSớm2.023.054.100.882.000.901.020.500.79
Live2.03 ↑3.13 ↑4.101.07 ↑2.250.77 ↓1.04 ↑0.500.81 ↑
BwinSớm2.003.103.601.302.500.53---
Live2.003.103.601.302.500.53---
1xBetSớm1.943.003.991.302.500.550.400.001.75
Live2.07 ↑3.08 ↑3.76 ↓1.01 ↓2.250.76 ↑0.75 ↑0.250.99 ↓
Bet 365Sớm1.913.103.900.782.001.031.000.500.80
Live1.95 ↑3.103.900.782.001.031.000.500.80
William HillSớm2.053.003.751.302.500.550.730.251.02
Live2.052.90 ↓3.90 ↑1.302.500.550.68 ↓0.250.95 ↓
Mansion88Sớm---0.762.001.061.030.500.81
Live---0.762.001.061.030.500.81
12betSớm---0.762.001.061.030.500.81
Live---0.762.001.061.030.500.81

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventude+1/2300
Ceara-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).