Kết quả bóng đá trận Juventude vs Atletico Clube Goianiense, 04:00 ngày 06/09/2026
Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 06/09/2026
Juventude 2 Kết thúc HT 2-1 2
Atletico Clube Goianiense
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| 9' | Warley | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Gustavo Coutinho | |
| Alisson Safira (Kiến tạo: Rodrigo Eduardo da Silva, Rodrigo Sam) 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| Mandaca 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gebson ▼ | |
| 51' | Leandro Vilela | |
| ▲ M.Paulo ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Pires ▼ | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Gustavo Maia ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Bruno Jose ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Netinho ▼ | |
| Aderlan | 66' | |
| ▲ Lucas Mineiro ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Alan Kardec ▼ | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Joao Pedro ▼ | |
| Rodrigo Sam | 78' | |
| 78' | Gebson | |
| ▲ Nathan ▼ | 84' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 2 - 2 Joao Pedro (Kiến tạo: Guilherme Lopes da Silva) | |
| Marcos Paulo | 90' | |
| 90' | da Silva Liberato M. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 9 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 17 |
Chủ = Juventude · Khách = Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 18 (33%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 4 (7%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 14 (25%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 5 (9%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 17 | 2 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 10 |
Atletico Clube Goianiense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 9 | 6 | 28 | 23 | 39 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 18 | 12 | 22 | 7 |
| Sân khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 10 | 11 | 17 | 6 |
Đội hình
Juventude
Atletico Clube Goianiense
93Jandrei3Titi34Rodrigo Sam47Marcos Paulo44Mandaca5Luan Martins13Aderlan16Diogo Barbosa75Rai11Costa25Alisson Safira1Vitor P.2Warley3O.Barreto4Adriano Martins6Guilherme Lopes5Leandro Vilela8Daniel Peixoto7Henrique Alves10da Silva Liberato M.11dos Santos Soares G.9Gustavo Coutinho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Titi
- 5Luan Martins
- 11Costa
- 13Aderlan🟨 Thẻ vàng 66'
- 16Diogo Barbosa
- 25Alisson Safira⚽ Ghi bàn 36'
- 34Rodrigo Sam🎯 Kiến tạo 36' · 🟨 Thẻ vàng 78'
- 44Mandaca⚽ Ghi bàn 45'
- 47Marcos Paulo🟨 Thẻ vàng 90'
- 75Rai
- 93Jandrei
Khách · 4231
- 1Vitor P.
- 2Warley🟨 Thẻ vàng 9'
- 3O.Barreto
- 4Adriano Martins
- 5Leandro Vilela🟨 Thẻ vàng 51'
- 6Guilherme Lopes🎯 Kiến tạo 88'
- 7Henrique Alves
- 8Daniel Peixoto
- 9Gustavo Coutinho⚽ Ghi bàn 18'
- 10da Silva Liberato M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 11dos Santos Soares G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2017
Sút cầu môn
55
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
435397
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
2418
Cứu thua
32
Quả ném biên
2419
Chuyền dài
3720
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Atletico Clube Goianiense (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | 1937 |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | Estadio Serra Dourada |
| 30519 | Sức chứa | 50049 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Eduardo Souza |
| Caxias do Sul | Khu vực | Goiás |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 2.63 | 3.41 | 0.87 | 2.00 | 0.75 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.01 ↑ | 2.68 ↑ | 3.25 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.10 | 4.00 | 0.94 | 2.00 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.90 | 0.93 | 2.00 | 0.86 | 0.98 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.55 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.98 | 3.50 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.60 ↑ | 128.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.05 | 4.20 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.05 | 4.00 | 0.87 | 2.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.87 | 3.05 | 4.00 | 0.87 | 2.00 | 0.77 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.98 | 3.50 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 2.97 | 3.55 | 0.99 | 2.00 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 2.89 | 3.38 | 1.00 | 2.00 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 2.83 | 3.80 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.96 ↓ | 2.84 ↑ | 3.94 ↑ | 0.97 | 2.00 | 0.85 | 0.96 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.70 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.10 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.00 | 3.80 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.00 | 4.00 ↑ | 0.49 ↑ | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.15 | 4.13 | 0.49 | 1.50 | 1.34 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.39 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.10 | 4.10 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 | 3.00 | 3.80 | 0.53 | 1.50 | 1.40 | 1.00 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
| Atletico Clube Goianiense | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).