Kết quả bóng đá trận Juventude vs Athletic Club MG, 04:00 ngày 14/09/2026
Serie B (Brazil) · 04:00 ngày 14/09/2026
Juventude 0 Kết thúc HT 0-0 2
Athletic Club MG
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Juventude | Phút | |
| Marcos Paulo | 6' | |
| 15' ⇄ | ▲ Aponza W. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Kauan Lindes ▼ | |
| ▲ Costa ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Alan Kardec ▼ | 57' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Bruninho ▼ | |
| 65' | Aponza W. | |
| 67' | 📺 VAR | |
| 67' | 📺 Henrique M. VAR | |
| 70' | ⚽ 0 - 1 Aponza W. | |
| Luan Martins | 72' | |
| ▲ Alves L. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Pires ▼ | 73' ⇄ | |
| Costa | 76' | |
| ▲ Juan Christian ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Pablo Roberto ▼ | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Torres J. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Jota ▼ | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 | |
| 90' | ⚽ 0 - 3 Kauan Lindes (Kiến tạo: Bruninho) | |
| 90' | J.Miguel | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 7 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 8 |
Chủ = Juventude · Khách = Athletic Club MG
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventude | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (16%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 11 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 10 (19%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 5 (9%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (15%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Bảng xếp hạng
Juventude
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13 | 6 | 5 | 26 | 13 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 17 | 2 | 30 | 1 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 11 | 15 | 10 |
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 10 | 7 | 26 | 27 | 34 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 12 | 13 | 19 | 12 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 14 | 15 | 8 |
Đội hình
Juventude
Athletic Club MG
93Jandrei34Rodrigo Sam47Marcos Paulo97Gabriel Pinheiro44Mandaca5Luan Martins13Aderlan16Diogo Barbosa75Rai10M.Paulo25Alisson Safira1Polli L.3Jhonatan paulo da Silva4Lucas Belezi Barbosa6Henrique M.22Diogo Batista16J.Miguel5Negrucci Berdague F.11Max17Kauan Rodrigues21Vera D.9Carlinhos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Luan Martins🟨 Thẻ vàng 72'
- 10M.Paulo
- 13Aderlan
- 16Diogo Barbosa
- 25Alisson Safira
- 34Rodrigo Sam
- 44Mandaca
- 47Marcos Paulo🟨 Thẻ vàng 6'
- 75Rai
- 93Jandrei
- 97Gabriel Pinheiro
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
32
Sút bóng
198
Sút cầu môn
83
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
63
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
564314
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
1813
Việt vị
10
Cứu thua
18
Quả ném biên
2316
Chuyền dài
3421
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventude (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juventude | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-7-29 | Thành lập | |
| Alfredo Jaconi | Sân nhà | |
| 30519 | Sức chứa | 0 |
| Mauricio Nogueira Barbieri | HLV | Alessandro de Souza,Alex |
| Caxias do Sul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.25 | 5.10 | 0.78 | 2.00 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.28 ↑ | 5.30 ↑ | 0.78 | 2.00 | 0.84 | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.60 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.82 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 123.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.70 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 63.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.30 | 5.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 80.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.30 | 4.70 | 1.06 | 2.25 | 0.76 | 0.88 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 231.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.35 | 5.10 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.20 | 4.93 | 0.92 | 2.00 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 130.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.25 | 5.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.50 | 5.50 | 0.74 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 286.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.18 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.35 | 5.69 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | 1.75 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 468.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.98 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | 0.00 | 6.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.75 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 6.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventude | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Athletic Club MG | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).