Kết quả bóng đá trận Juventud Unida vs Mercedes, 01:00 ngày 31/08/2026

Primera C Metropolitana (Argentina) · 01:00 ngày 31/08/2026
Juventud Unida
4 Kết thúc HT 1-1 1
Mercedes
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Juventud Unida Phút Mercedes
1 - 0 4'
14' 1 - 1 Tomas Chaparro
14' 1 - 2 Chaparro T.
Alexis Albistur 2 - 2 17'
Albistur A. 3 - 2 17'
37'
37'
38'
38'
HT 1-1
51'
64'
Maximiliano Paredes 4 - 2 65'
Ian Escobar 5 - 2 73'
Enzo Arreguin 6 - 2 76'
78'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 00 22
Bại 12 23
Ghi bàn 73 1716
Mất bàn 45 79
Điểm 63 2017

Chủ = Juventud Unida · Khách = Mercedes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Juventud Unida (56)Hiệp 1 / Cả trậnMercedes (56)
9 (16%)Thắng/Thắng10 (18%)
2 (4%)Thắng/Hòa1 (2%)
3 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
9 (16%)Hòa/Thắng8 (14%)
11 (20%)Hòa/Hòa18 (32%)
3 (5%)Hòa/Bại6 (11%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
14 (25%)Bại/Bại13 (23%)

Bảng xếp hạng

Juventud Unida

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng205691924218
Sân nhà1023571399
Sân khách103341211125
6 gần6411105--

Mercedes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng206771824256
Sân nhà10343712138
Sân khách103341112127
6 gần631264--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Juventud Unida 6 (75%)Hòa 2 (25%)Mercedes 0 (0%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C M04/05/26Mercedes1-1 (1-1)Juventud Unida4-3--H
ARG C M04/11/24Juventud Unida2-0 (0-0)Mercedes7-2--T
ARG C M02/06/24Mercedes0-0 (0-0)Juventud Unida2-2--H
ARG D M29/11/23Mercedes0-4 (0-2)Juventud Unida4-3--T
ARG D M22/08/23Juventud Unida3-1 (1-1)Mercedes4-5--T
ARG D M16/04/23Juventud Unida2-1 (0-0)Mercedes7-4--T
ARG D M02/10/22Juventud Unida1-0 (0-0)Mercedes4-1--T
ARG D M17/07/22Mercedes0-1 (0-0)Juventud Unida1-4--T

Thành tích gần đây — Juventud Unida

TBTHTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C M26/08/26Leandro N Alem1-2 (1-1)Juventud Unida5-3--T
ARG C M23/08/26Deportivo Paraguayo2-1 (2-1)Juventud Unida7-7--B
ARG C M19/08/26Deportivo Muniz0-1 (0-0)Juventud Unida4-6--T
ARG C M10/08/26Juventud Unida1-1 (0-1)Puerto Nuevo9-4--H
ARG C M05/08/26Claypole0-2 (0-1)Juventud Unida7-5-0.251.75T
ARG C M27/07/26Juventud Unida3-1 (2-1)Defensores de Cambaceres2-9--T
ARG C M13/07/26Juventud Unida0-0 (0-0)CA Lugano2-10--H
ARG C M05/07/26Sacachispas1-0 (1-0)Juventud Unida12-9--B
ARG C M28/06/26Juventud Unida3-0 (1-0)Argentino de Rosario5-4--T
ARG C M15/06/26Juventud Unida2-0 (1-0)Estrella del Sur Alejandro Korn5-4--T
ARG C M09/06/26Berazategui2-1 (0-1)Juventud Unida8-4-12.25B
ARG C M31/05/26Juventud Unida1-1 (0-1)Victoriano Arenas3-9--H
ARG C M24/05/26Centro Espanol2-3 (1-1)Juventud Unida6-4--T
ARG C M17/05/26El Porvenir0-1 (0-1)Juventud Unida9-0-0.51.75T
ARG C M10/05/26Juventud Unida0-1 (0-0)Uhl Que Sa3-3--B
ARG C M04/05/26Mercedes1-1 (1-1)Juventud Unida4-3--H
ARG C M26/04/26Juventud Unida2-3 (2-1)Deportivo Paraguayo6-4--B
ARG C M19/04/26Juventud Unida0-0 (0-0)Deportivo Muniz1-3--H
ARG C M13/04/26Puerto Nuevo2-2 (0-1)Juventud Unida2-1--H
ARG C M06/04/26Juventud Unida1-1 (1-0)Leandro N Alem3-0--H

Thành tích gần đây — Mercedes

TBBHTTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C M23/08/26Mercedes2-0 (1-0)Sacachispas4-6--T
ARG C M19/08/26Claypole1-0 (1-0)Mercedes4-4--B
ARG C M09/08/26Argentino de Rosario2-0 (0-0)Mercedes8-2--B
ARG C M01/08/26Mercedes1-1 (0-0)Estrella del Sur Alejandro Korn5-6--H
ARG C M25/07/26Berazategui0-1 (0-1)Mercedes9-4--T
ARG C M19/07/26Mercedes2-0 (0-0)El Porvenir2-401.75T
ARG C M13/07/26Mercedes1-1 (0-0)Victoriano Arenas6-4--H
ARG C M07/07/26Centro Espanol0-3 (0-1)Mercedes8-3-0.52T
ARG C M28/06/26Mercedes5-0 (4-0)Uhl Que Sa1-3--T
ARG C M15/06/26CA Lugano1-0 (1-0)Mercedes1-7--B
ARG C M07/06/26Mercedes0-0 (0-0)Deportivo Paraguayo3-3--H
ARG C M31/05/26Puerto Nuevo1-1 (0-0)Mercedes3-4--H
ARG C M24/05/26Mercedes2-0 (1-0)Leandro N Alem2-1--T
ARG C M19/05/26Deportivo Espanol1-0 (1-0)Mercedes1-3-0.52B
ARG C M09/05/26Defensores de Cambaceres2-1 (0-0)Mercedes6-8-0.251.75B
ARG C M04/05/26Mercedes1-1 (1-1)Juventud Unida4-3--H
ARG C M27/04/26Sacachispas0-0 (0-0)Mercedes5-2--H
ARG C M19/04/26Mercedes0-0 (0-0)Claypole3-701.75H
ARG C M12/04/26Mercedes1-0 (0-0)Argentino de Rosario5-1--T
ARG C M06/04/26Estrella del Sur Alejandro Korn0-0 (0-0)Mercedes4-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
10
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
146
151
Tấn công nguy hiểm
81
80
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Việt vị
1
3
Quả ném biên
37
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B0
T0 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Juventud Unida (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Mercedes (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Juventud Unida (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUO

Mercedes (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Juventud UnidaMercedes

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Juventud UnidaMercedes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
42
Thắng 1
78
Hòa
54
Thua 1
01
Thua 2+
Juventud UnidaMercedes

Thông tin đội bóng

Juventud Unida Thông tin Mercedes
1949 Thành lập
Estadio Franco Muggeri Sân nhà
3200 Sức chứa 0
HLV
San Miguel, Provincia de Bueno Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.202.632.750.571.750.780.580.250.76
Live1.01 ↓6.00 ↑22.00 ↑1.58 ↑5.500.23 ↓0.53 ↓0.000.83 ↑
Mansion88Sớm2.022.753.900.771.750.990.780.250.98
Live1.16 ↓4.50 ↑26.00 ↑2.94 ↑5.500.22 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm2.303.053.101.202.500.55---
Live1.01 ↓22.00 ↑75.00 ↑2.75 ↑5.500.18 ↓---
10BETSớm2.273.003.050.702.000.96---
Live2.24 ↓2.85 ↓3.30 ↑0.91 ↑2.000.73 ↓---
12betSớm2.022.753.900.771.750.990.780.250.98
Live1.16 ↓4.50 ↑26.00 ↑2.94 ↑5.500.22 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
SbobetSớm2.032.753.380.781.750.980.790.250.97
Live1.17 ↓4.66 ↑19.00 ↑3.12 ↑5.500.18 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
WewbetSớm2.352.692.780.882.000.801.000.250.68
Live2.22 ↓2.62 ↓3.07 ↑0.70 ↓1.750.98 ↑0.88 ↓0.250.80 ↑
LadbrokesSớm2.252.903.101.372.500.53---
Live1.01 ↓21.00 ↑56.00 ↑0.73 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm2.202.902.950.662.000.870.840.250.69
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑3.30 ↑5.500.15 ↓0.61 ↓0.001.10 ↑
PinnacleSớm2.222.663.360.761.750.950.880.250.83
Live2.222.663.360.761.750.950.880.250.83
BwinSớm2.202.873.101.352.500.51---
Live2.202.85 ↓3.20 ↑0.49 ↓1.501.40 ↑---
1xBetSớm2.293.003.101.262.500.540.610.001.13
Live1.01 ↓23.00 ↑41.00 ↑4.11 ↑5.500.17 ↓0.72 ↑0.001.13
Bet 365Sớm2.382.753.000.901.750.901.080.250.73
Live1.01 ↓26.00 ↑41.00 ↑4.25 ↑5.500.16 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.252.803.200.571.501.25---
Live2.252.70 ↓3.40 ↑0.571.501.25---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Juventud Unida+1/4400
Mercedes-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).