Kết quả bóng đá trận Juventud Antoniana vs Alvarado Mar del Plata, 08:00 ngày 08/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 08:00 ngày 08/08/2026
Juventud Antoniana 0 Kết thúc HT 0-0 2
Alvarado Mar del Plata
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Juventud Antoniana | Phút | |
| Ignacio Sanabria | 45+1' | |
| 45+1' | German Sosa | |
| Matias Rodrigo Vicedo | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Matias Mansilla | |
| 58' | ⚽ 0 - 2 Santiago Gutierrez | |
| Nahuel Gomez | 60' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 5 | 18 |
Chủ = Juventud Antoniana · Khách = Alvarado Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juventud Antoniana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (36%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Thành tích gần đây — Juventud Antoniana
HTTHTHBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/3 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 27/07/26 | Boca Unidos | 0-3 (0-1) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 13/07/26 | Juventud Antoniana | 3-1 (1-0) | Tucuman Central | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | G.San Martin Formosa | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventud Antoniana | 4-0 (3-0) | Defensores Puerto Vilelas | - | - | T |
| 21/06/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 13/06/26 | Juventud Antoniana | 0-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Sol de America de Formosa | 1-0 (1-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 23/05/26 | Juventud Antoniana | 2-0 (2-0) | Sarmiento Resistencia | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Boca Unidos | +1.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 04/05/26 | Juventud Antoniana | 0-3 (0-1) | G.San Martin Formosa | - | - | B |
| 26/04/26 | Defensores Puerto Vilelas | 0-1 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 18/04/26 | Juventud Antoniana | 1-2 (0-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/04/26 | Sarmiento de La Banda | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 28/03/26 | Juventud Antoniana | 2-1 (1-1) | Sol de America de Formosa | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Sarmiento Resistencia | 1-3 (1-1) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 03/11/25 | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | 2-1 (1-0) | Juventud Antoniana | -0.25 | 2 | B |
| 18/10/25 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy | +1.25 | 2.25 | H |
| 11/10/25 | Juventud Antoniana | 3-0 (2-0) | Boca Unidos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Alvarado Mar del Plata
HTBTHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Santa Marina Tandil | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 06/07/26 | Alvarado Mar del Plata | 5-0 (4-0) | Germinal de Rawson | +1.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | Villa Mitre | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 21/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Club Circulo Deportivo | +1.25 | 2 | T |
| 15/06/26 | Kimberley Mar del Plata | 2-2 (1-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 08/06/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (1-0) | Sol de Mayo | +1 | 2 | T |
| 01/06/26 | Guillermo Brown | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 24/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | T |
| 11/05/26 | Alvarado Mar del Plata | 3-0 (3-0) | Santa Marina Tandil | - | - | T |
| 04/05/26 | Germinal de Rawson | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 27/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-1 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 19/04/26 | Club Circulo Deportivo | 0-1 (0-1) | Alvarado Mar del Plata | - | - | T |
| 12/04/26 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Kimberley Mar del Plata | - | - | H |
| 04/04/26 | Sol de Mayo | 0-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | H |
| 30/03/26 | Alvarado Mar del Plata | 2-0 (2-0) | Guillermo Brown | +1 | 2 | T |
| 23/03/26 | Olimpo Bahia Blanca | 2-0 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 05/10/25 | Arsenal de Sarandi | 5-0 (2-0) | Alvarado Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 29/09/25 | Alvarado Mar del Plata | 0-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/09/25 | Alvarado Mar del Plata | 1-0 (1-0) | Los Andes | +0.25 | 1.5 | T |
| 15/09/25 | Deportivo Madryn | 1-0 (1-0) | Alvarado Mar del Plata | -0.75 | 1.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
31
Sút bóng
46
Sút cầu môn
32
Tấn công
98108
Tấn công nguy hiểm
5642
Sút ngoài cầu môn
14
Đá phạt trực tiếp
727
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
143
Việt vị
84
Quả ném biên
2427
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juventud Antoniana (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Alvarado Mar del Plata (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juventud Antoniana (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Alvarado Mar del Plata (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 2 (50%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Juventud Antoniana | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alexis Matteo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.02 | 2.80 | 3.90 | 0.81 | 1.75 | 0.88 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 2.88 | 4.20 | 0.85 | 1.75 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.76 | 3.80 | 1.04 | 1.75 | 0.78 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.70 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 2.70 | 3.45 | 0.72 | 1.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 94.33 ↑ | 9.56 ↑ | 1.01 ↓ | 3.97 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 2.75 | 4.05 | 0.90 | 1.75 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 2.71 | 3.82 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 2.71 | 4.10 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.90 | 3.60 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.80 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 314.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 2.70 | 4.26 | 0.86 | 1.75 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 30.74 ↑ | 10.07 ↑ | 1.05 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 2.87 | 3.60 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 2.80 | 4.13 | 0.62 | 1.50 | 1.20 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↑ | 0.00 | 1.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.80 | 4.00 | 0.88 | 1.75 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 2.70 | 4.00 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juventud Antoniana | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Alvarado Mar del Plata | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).