Kết quả bóng đá trận Juticalpa vs Genesis, 08:30 ngày 07/09/2026
Liga Nacional (Honduras) · 08:30 ngày 07/09/2026
Juticalpa 0 Kết thúc HT 0-0 3
Genesis
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Juticalpa | Phút | |
| 28' | Figueroa J. | |
| 28' | Figueroa J. | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Edwin Maldonado | |
| 51' | ⚽ 0 - 2 | |
| 51' | ⚽ 0 - 3 Edwin Maldonado | |
| 53' | ⚽ 0 - 4 | |
| 53' | ⚽ 0 - 5 Figueroa J. | |
| Barrios O. | 58' | |
| 1 - 5 ⚽ | 63' | |
| 83' | ⚽ 1 - 6 | |
| 83' | ⚽ 1 - 7 Gabriel Araujo | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 23 | 9 |
| Điểm | 3 | 1 | 6 | 11 |
Chủ = Juticalpa · Khách = Genesis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juticalpa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (4%) | Thắng/Thắng | 9 (17%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 8 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 9 (18%) | Hòa/Hòa | 11 (21%) |
| 11 (22%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 11 (22%) | Bại/Bại | 16 (30%) |
Bảng xếp hạng
Juticalpa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 41 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 19 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 22 | 6 | 10 |
Genesis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
410
Sút cầu môn
38
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juticalpa (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Genesis (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juticalpa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Humberto Rivera | HLV | Jhon Jairo Lopez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.76 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 48.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.74 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.23 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.25 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.03 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 125.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.84 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | 0.86 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.00 | 2.25 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.72 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 3.96 ↑ | 1.22 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.35 | 1.80 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 271.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.66 | 3.38 | 1.88 | 0.83 | 2.50 | 0.86 | 1.07 | -0.25 | 0.61 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.40 | 1.90 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juticalpa | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Genesis | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).