Kết quả bóng đá trận Jurong (W) vs Hang Yuan FC (W), 19:30 ngày 20/08/2026
AFC Champions League Nữ · 19:30 ngày 20/08/2026
Jurong (W) 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hang Yuan FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Jurong (W) | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Miyamoto K. | |
| HT 0-1 | ||
| Kitahara K. 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 65' | ⚽ 1 - 2 He Jia-shiuan | |
| 90+6' | ❌ Miyamoto K. Đá hỏng penalty | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 3 | 30 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 7 | 3 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 24 |
Chủ = Jurong (W) · Khách = Hang Yuan FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jurong (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 18 (75%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Thành tích gần đây — Jurong (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (1-0) | Jurong (W) | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hang Yuan FC (W)
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/1 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Hang Yuan FC (W) | 6-0 (3-0) | No Limits (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Hualien (W) | 0-2 (0-1) | Hang Yuan FC (W) | +2.5 | 3.25 | T |
| 20/05/26 | Taichung Blue Whale (W) | 0-1 (0-0) | Hang Yuan FC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (5-0) | Taichung Sakura (W) | +3 | 4 | T |
| 09/05/26 | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (5-0) | AC Taipei (W) | +3.5 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Valkyrie (W) | 0-5 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Hang Yuan FC (W) | 4-0 (1-0) | Taipei Xiongzan (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 1-0 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | - | - | B |
| 07/02/26 | Hualien (W) | 0-2 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Hang Yuan FC (W) | 2-0 (1-0) | Taichung Sakura (W) | +4.25 | 5 | T |
| 24/01/26 | Taichung Blue Whale (W) | 2-2 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | +1.25 | 3 | H |
| 20/12/25 | Hang Yuan FC (W) | 5-0 (3-0) | AC Taipei (W) | +3 | 4 | T |
| 13/12/25 | Hang Yuan FC (W) | 4-0 (2-0) | Valkyrie (W) | - | - | T |
| 06/12/25 | Hang Yuan FC (W) | 3-0 (2-0) | Taipei Xiongzan (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Kaohsiung Sunny Bank (W) | 2-2 (1-0) | Hang Yuan FC (W) | +0.5 | 3 | H |
| 08/11/25 | Hang Yuan FC (W) | 3-1 (1-0) | Taichung Blue Whale (W) | +0.75 | 3 | T |
| 01/11/25 | Hang Yuan FC (W) | 5-1 (3-0) | Hualien (W) | - | - | T |
| 27/09/25 | Taichung Sakura (W) | 1-6 (1-4) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | AC Taipei (W) | 0-4 (0-2) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Valkyrie (W) | 0-5 (0-4) | Hang Yuan FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
415
Sút cầu môn
16
Tấn công
79103
Tấn công nguy hiểm
3870
Sút ngoài cầu môn
39
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
67
Việt vị
11
Quả ném biên
2447
So Sánh Sức Mạnh
13 87
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jurong (W) (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Hang Yuan FC (W) (25 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hang Yuan FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jurong (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 10.00 | 1.01 | 0.62 | 4.50 | 1.00 | 1.05 | -3.75 | 0.65 |
| Live | 13.00 | 10.00 | 1.01 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 10.30 | 7.60 | 1.13 | 0.96 | 4.25 | 0.81 | 0.93 | -2.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.60 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.05 | 0.80 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | -3.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↓ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 30.00 | 9.50 | 1.02 | 0.81 | 4.50 | 0.95 | 0.98 | -3.75 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.90 ↓ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 50.00 | 17.00 | 1.01 | 0.70 | 4.50 | 0.95 | 0.60 | -4.50 | 1.10 |
| Live | 85.00 ↑ | 16.00 ↓ | 1.01 | 0.22 ↓ | 3.50 | 2.60 ↑ | 0.60 | -4.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 24.00 | 13.00 | 1.02 | 0.85 | 4.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 20.76 ↑ | 1.01 ↓ | 2.26 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 9.50 | 1.02 | 0.81 | 4.50 | 0.95 | 0.98 | -3.75 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↓ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 18.00 | 12.50 | 1.01 | 0.84 | 4.50 | 0.92 | 0.97 | -3.75 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 70.00 | 9.00 | 1.01 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 1.00 | -3.75 | 0.80 |
| Live | 145.00 ↑ | 7.10 ↓ | 1.03 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 36.00 | 10.90 | 1.02 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.76 | -4.00 | 0.94 |
| Live | 36.00 | 6.65 ↓ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 29.00 | 15.00 | 1.02 | 0.36 | 3.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.25 | 5.25 | 1.24 | 0.73 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | -1.75 | 0.73 |
| Live | 326.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 31.00 | 16.00 | 1.03 | 0.75 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.31 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.33 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.07 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.95 | 4.25 | 0.75 | 0.94 | -3.00 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.39 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.