Kết quả bóng đá trận Junkeren vs Follo, 18:00 ngày 08/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 18:00 ngày 08/08/2026
Junkeren
4 Kết thúc HT 3-0 1
Follo
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Junkeren Phút Follo
Fabian Skarn-Johansen 18'
Sidad Najah Chooly 1 - 0 24'
Mads Fagerli Halsoy 2 - 0 37'
Hakon Myrseth 3 - 0 40'
HT 3-0
Kwame Rasch Moyo 4 - 0 61'
Alexander Jakobsen 70'
73' 4 - 1 Mustapha Fofana
Tobias Rengard 83'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 31
Hòa 11 22
Bại 21 57
Ghi bàn 56 1611
Mất bàn 96 2423
Điểm 14 115

Chủ = Junkeren · Khách = Follo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Junkeren (20)Hiệp 1 / Cả trậnFollo (25)
3 (15%)Thắng/Thắng3 (12%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (20%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (5%)Hòa/Hòa3 (12%)
2 (10%)Hòa/Bại10 (40%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (40%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Junkeren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763824302110
Sân nhà95222013174
Sân khách8116417412
6 gần6213714--

Follo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17241120371012
Sân nhà91171019414
Sân khách81341018610
6 gần6015312--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Junkeren 0 (0%)Hòa 0 (0%)Follo 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D203/05/26Follo2-0 (1-0)Junkeren3-7--B
NOR D218/08/24Follo3-2 (2-1)Junkeren2-4-1.753.75B
NOR D226/05/24Junkeren3-4 (1-2)Follo2-6-0.53B

Thành tích gần đây — Junkeren

BTHBTBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D202/08/26Eidsvold Turn4-1 (2-1)Junkeren4-2-1.753.5B
NOR D225/07/26Junkeren1-0 (0-0)Lorenskog7-6--T
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5-0.753.5H
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5-1.53.5B
NOR D214/06/26Junkeren4-3 (2-2)Honefoss BK3-7-0.753.5T
NOR D231/05/26Levanger FK3-0 (1-0)Junkeren3-0-1.53.5B
NOR D225/05/26Junkeren3-0 (3-0)Ullensaker/Kisa IL2-7+0.753.5T
NOR D216/05/26Rana FK1-2 (1-1)Junkeren10-4-0.53T
NOR D209/05/26Junkeren2-3 (0-1)Kjelsas1-9--B
NOR D203/05/26Follo2-0 (1-0)Junkeren3-7--B
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10-0.753.25B
NOR D219/04/26Junkeren3-2 (1-1)SK Trygg Lade3-3+0.53T
NOR D212/04/26Skeid Oslo1-0 (1-0)Junkeren2-8-1.53.5B
NOR D206/04/26Junkeren1-1 (0-0)Tromsdalen6-5-13.5H
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---B
INT CF14/03/26Junkeren3-1 (2-1)Harstad---T
NOR D326/10/25Junkeren4-1 (2-1)KFUM Oslo II---T
NOR D319/10/25Ulfstind1-3 (0-2)Junkeren---T
NOR D310/10/25Junkeren3-1 (0-0)Tromso B3-3+2.54.25T
NOR D305/10/25Alta B3-8 (1-4)Junkeren---T

Thành tích gần đây — Follo

BHBBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D202/08/26Follo1-2 (1-1)SK Trygg Lade2-10+0.753.25B
NOR D225/07/26Tromsdalen0-0 (0-0)Follo---H
NOR D228/06/26Follo0-2 (0-1)Levanger FK7-8-0.753B
NOR D212/06/26Follo1-4 (1-3)Kjelsas4-1-0.753B
NOR D230/05/26Follo1-2 (0-0)Ullensaker/Kisa IL6-4+0.753.5B
NOR D223/05/26Skeid Oslo2-0 (2-0)Follo4-6-0.53B
NOR D216/05/26Follo0-1 (0-0)Lorenskog5-5-0.53.25B
NOR D209/05/26Eidsvold Turn4-1 (2-0)Follo3-2-1.253.25B
NOR D203/05/26Follo2-0 (1-0)Junkeren3-7--T
NOR D225/04/26Stjordals Blink1-2 (1-1)Follo9-4-0.53.25T
NOR D218/04/26Follo2-3 (1-2)Grorud7-7-0.53B
NOR D211/04/26SK Trygg Lade2-2 (1-1)Follo2-803.25H
NOR D206/04/26Follo2-2 (0-1)Honefoss BK5-4-0.53.25H
INT CF28/03/26Eik-Tonsberg2-0 (0-0)Follo5-2-0.253B
INT CF20/03/26Ullensaker/Kisa IL1-3 (0-1)Follo---T
INT CF14/03/26Pors Grenland2-0 (0-0)Follo---B
INT CF07/03/26Kjelsas1-0 (0-0)Follo---B
INT CF28/02/26Skeid Oslo2-1 (0-0)Follo---B
INT CF14/02/26Moss6-1 (2-0)Follo9-2--B
INT CF07/02/26Mjondalen IF1-0 (0-0)Follo---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
26
16
Sút cầu môn
15
7
Tấn công
88
98
Tấn công nguy hiểm
55
52
Sút ngoài cầu môn
11
9
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Junkeren (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Follo (25 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Junkeren (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (27%)Hòa 1 (9%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

Follo (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (18%)Hòa 1 (9%)Bại 8 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
34
1 Bàn
14
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
95
B.thắng H1
67
B.thắng H2
JunkerenFollo

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
00
T/B
31
H/T
11
H/H
13
H/B
00
B/T
01
B/H
45
B/B
JunkerenFollo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
41
Thắng 1
23
Hòa
37
Thua 1
57
Thua 2+
JunkerenFollo

Thông tin đội bóng

Junkeren Thông tin Follo
Thành lập 2000
Sân nhà Ski Stadion
0 Sức chứa 3500
HLV
Khu vực Ski
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.633.370.893.250.730.930.750.77
Live1.46 ↓4.00 ↑4.10 ↑0.76 ↓3.250.86 ↑0.66 ↓0.751.04 ↑
EasybetsSớm1.753.903.600.983.250.830.960.750.82
Live1.02 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑5.500.16 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
VcbetSớm1.704.103.900.933.250.850.890.750.83
Live1.01 ↓51.00 ↑36.00 ↑2.45 ↑5.500.27 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm1.613.954.100.903.250.921.021.000.82
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑3.44 ↑5.500.17 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm2.103.452.951.103.500.60---
Live1.57 ↓4.20 ↑4.40 ↑0.90 ↓3.500.75 ↑---
10BETSớm2.043.352.850.723.000.92---
Live1.53 ↓4.10 ↑4.30 ↑0.90 ↑3.500.74 ↓---
12betSớm1.544.104.400.843.250.960.740.751.06
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑3.44 ↑5.500.17 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.703.753.400.923.250.780.900.750.80
Live1.01 ↓11.50 ↑13.00 ↑2.56 ↑5.500.09 ↓2.50 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.673.673.540.903.250.900.950.750.85
Live1.06 ↓8.40 ↑17.50 ↑2.63 ↑5.500.24 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm2.063.732.860.983.250.780.850.250.93
Live1.28 ↓4.63 ↑9.75 ↑2.04 ↑5.500.29 ↓0.55 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.753.803.500.482.501.50---
Live1.57 ↓4.20 ↑4.20 ↑0.36 ↓2.501.80 ↑---
18BetSớm2.153.503.000.763.000.970.850.250.87
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑8.76 ↑5.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.673.141.013.250.800.820.251.01
Live1.08 ↓10.81 ↑27.27 ↑3.02 ↑5.500.24 ↓0.60 ↓0.001.36 ↑
BwinSớm1.753.803.501.153.500.61---
Live1.66 ↓3.75 ↓3.90 ↑0.58 ↓2.501.20 ↑---
1xBetSớm2.033.503.100.943.250.750.770.250.91
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.53 ↑5.500.30 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm1.574.204.200.983.250.830.950.750.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.40 ↑5.500.20 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.953.403.101.153.500.60---
Live1.73 ↓3.70 ↑3.70 ↑1.10 ↓3.500.62 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.