Kết quả bóng đá trận Junior U19 vs Alianza FC U19, 22:15 ngày 26/10/2026
Columbia League U19 · 22:15 ngày 26/10/2026
Junior U19 2 Kết thúc HT 1-0 0
Alianza FC U19
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Diễn biến trận đấu
| Junior U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 7 | 0 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Điểm | 7 | 1 | 11 | 1 |
Chủ = Junior U19 · Khách = Alianza FC U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Junior U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
610
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Junior U19 (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.40 bàn/trận
Alianza FC U19 (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Junior U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.89 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.70 | 3.34 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 6.33 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.