Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Tokushima Vortis, 17:00 ngày 22/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Jubilo Iwata
1 Hiệp 2 - HT 1-1 1
Tokushima Vortis
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Yamaha Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Jubilo Iwata Phút Tokushima Vortis
Iago Teles Da Silva 1 - 0 13'
43' 1 - 1 Kohei Yamakoshi(Assists:Shunto Kodama) (Kiến tạo: Shunto Kodama)
HT 1-1
46' ▲ Hayato Tanaka ▼ Kohei Yamakoshi
▲ Ryunosuke Ota ▼ Joao Victor56'
▲ Tokumo Kawai ▼ Iago Teles Da Silva56'
66' ▲ Daiki Watari ▼ Thonny Anderson
66' ▲ Junma Miyazaki ▼ Yuya Takagi
▲ Leon Nozawa ▼ Motoki Ohara67'
74' ▲ Tetsuyuki Inami ▼ Ko Yanagisawa
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 103
Thắng 10 40
Hòa 11 41
Bại 12 22
Ghi bàn 31 111
Mất bàn 44 114
Điểm 41 161

Chủ = Jubilo Iwata · Khách = Tokushima Vortis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jubilo Iwata (7)Hiệp 1 / Cả trậnTokushima Vortis (3)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (33%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (33%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (33%)

Bảng xếp hạng

Jubilo Iwata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201124115
Sân nhà101011113
Sân khách100113014
6 gần6132610--

Tokushima Vortis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201102118
Sân nhà101000114
Sân khách100102017
6 gần623186--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Jubilo Iwata 2 (22%)Hòa 3 (33%)Tokushima Vortis 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D207/12/25Tokushima Vortis1-1 (0-1)Jubilo Iwata7-1-0.52.25H
JPN D218/10/25Jubilo Iwata0-4 (0-4)Tokushima Vortis3-402.25B
JPN D225/05/25Tokushima Vortis1-1 (1-1)Jubilo Iwata5-1-0.252H
JPN D222/10/23Tokushima Vortis0-3 (0-2)Jubilo Iwata9-5+0.252.5T
JPN D229/04/23Jubilo Iwata2-3 (0-2)Tokushima Vortis16-6+0.752.25B
JPN D204/11/20Tokushima Vortis3-1 (2-1)Jubilo Iwata4-5-0.52.5B
JPN D225/07/20Jubilo Iwata0-2 (0-2)Tokushima Vortis5-1+0.252.5B
JPN D223/08/15Jubilo Iwata3-1 (0-0)Tokushima Vortis3-8+0.52.25T
JPN D231/05/15Tokushima Vortis2-2 (1-0)Jubilo Iwata4-9+0.752.25H

Thành tích gần đây — Jubilo Iwata

BHHHTBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D216/08/26Yokohama FC3-1 (1-0)Jubilo Iwata3-3-0.52.25B
JPN D208/08/26Jubilo Iwata1-1 (1-0)Blaublitz Akita9-502.25H
JPN D206/06/26Jubilo Iwata1-1 (0-0)Osaka FC5-2+0.252.25H
JPN D230/05/26Tochigi City2-2 (1-1)Jubilo Iwata7-4-0.252.25H
JPN D223/05/26Consadole Sapporo0-1 (0-1)Jubilo Iwata3-5-0.52.5T
JPN D216/05/26Jubilo Iwata0-3 (0-1)Fujieda MYFC1-5+0.252.25B
JPN D210/05/26Fukushima United FC4-2 (1-1)Jubilo Iwata1-7+0.52.75B
JPN D206/05/26Ventforet Kofu1-2 (1-0)Jubilo Iwata4-502T
JPN D202/05/26Jubilo Iwata1-1 (1-0)Iwaki FC3-5-0.252.25H
JPN D229/04/26Matsumoto Yamaga FC1-1 (1-0)Jubilo Iwata9-502.25H
JPN D225/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)FC Gifu5-5+0.252.25T
JPN D218/04/26RB Omiya Ardija1-2 (1-0)Jubilo Iwata5-3-0.52.75T
JPN D212/04/26AC Nagano Parceiro1-1 (1-1)Jubilo Iwata6-1+0.752.5H
JPN D204/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)Ventforet Kofu3-7+0.252.5T
JPN D229/03/26Iwaki FC1-0 (1-0)Jubilo Iwata7-5-0.52.5B
JPN D221/03/26Jubilo Iwata1-4 (0-2)RB Omiya Ardija2-7-0.252.5B
JPN D214/03/26Jubilo Iwata0-1 (0-0)Consadole Sapporo1-3+0.252.5B
JPN D207/03/26Fujieda MYFC1-1 (1-1)Jubilo Iwata3-702.5H
JPN D228/02/26Jubilo Iwata0-0 (0-0)Fukushima United FC6-1+1.53.25H
JPN D221/02/26Jubilo Iwata1-2 (0-1)Matsumoto Yamaga FC3-2+0.752.5B

Thành tích gần đây — Tokushima Vortis

HBTTHHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D216/08/26Tokushima Vortis0-0 (0-0)Sagan Tosu5-5+0.252H
JPN D208/08/26Consadole Sapporo2-0 (1-0)Tokushima Vortis7-402.25B
JPN D207/06/26Tokushima Vortis2-0 (1-0)Iwaki FC5-8+0.252.5T
JPN D230/05/26Tokushima Vortis3-1 (1-1)Sagan Tosu1-8+0.52.25T
JPN D224/05/26Tokushima Vortis1-1 (1-1)Imabari FC5-4+0.52.5H
JPN D217/05/26Kataller Toyama2-2 (2-1)Tokushima Vortis5-3-0.252.25H
JPN D210/05/26Tokushima Vortis1-2 (0-1)Nara Club4-5+1.252.5B
JPN D206/05/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Tokushima Vortis2-4+0.252.25B
JPN D202/05/26Tokushima Vortis0-6 (0-2)Ehime FC7-2+0.52.25B
JPN D229/04/26Osaka FC2-2 (1-1)Tokushima Vortis12-1+0.252H
JPN D226/04/26Kochi United2-1 (0-0)Tokushima Vortis5-5+0.52.25B
JPN D218/04/26Tokushima Vortis2-1 (2-1)Zweigen Kanazawa FC4-5+1.53T
JPN D212/04/26Kamatamare Sanuki0-5 (0-4)Tokushima Vortis7-4+0.752.5T
JPN D205/04/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Osaka FC5-7+0.752.75T
JPN D229/03/26Tokushima Vortis3-0 (0-0)Kochi United1-8+0.752.75T
JPN D222/03/26Imabari FC2-1 (1-0)Tokushima Vortis2-9+0.252.25B
JPN D215/03/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Kamatamare Sanuki10-2+1.253T
JPN D208/03/26Zweigen Kanazawa FC0-4 (0-1)Tokushima Vortis5-1+0.52.5T
JPN D228/02/26Ehime FC0-1 (0-1)Tokushima Vortis11-6+0.752.5T
JPN D222/02/26Tokushima Vortis1-3 (1-1)Kataller Toyama8-4+1.252.75B

Đội hình

Jubilo IwataTokushima Vortis
16Ayumi Niekawa2Danilo Silva15Yuri Lima Lara29Kota Kuwabara36Ryusei Yoshimura6Daiki Kaneko77CKensuke Fujiwara14Motoki Ohara23Takashi Inui31Iago Teles Da Silva99Joao Victor37Kai Chide Kitamura3Nao Yamada15Kohei Yamakoshi97Malcolm Tsuyoshi Moyo6Naoki Kanuma10Taro Sugimoto22Ko Yanagisawa42Yuya Takagi7Shunto Kodama11Lucas Barcelos Damaceno9Thonny Anderson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
14
4
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
73
61
Tấn công nguy hiểm
45
34
Sút ngoài cầu môn
10
1
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
405
327
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
16
11
Việt vị
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3
T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jubilo Iwata (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tokushima Vortis (3 trận)
Ghi 0.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jubilo Iwata (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Tokushima Vortis (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Jubilo IwataTokushima Vortis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Jubilo IwataTokushima Vortis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
54
Thắng 1
84
Hòa
34
Thua 1
43
Thua 2+
Jubilo IwataTokushima Vortis

Thông tin đội bóng

Jubilo Iwata Thông tin Tokushima Vortis
2001-3-26 Thành lập 2004-9-7
Yamaha Stadium Sân nhà Naruto Athletic Stadium
51349 Sức chứa 12000
Ryo Shigaki HLV Gert Engels
Jubilo City, Shizuoka Prefectu Khu vực Tokushima Prefecture
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.263.032.840.912.250.810.640.001.14
Live2.40 ↑3.032.65 ↓0.912.250.810.82 ↑0.000.96 ↓
EasybetsSớm2.483.302.800.932.250.860.810.000.99
Live5.30 ↑1.35 ↓6.20 ↑2.00 ↑2.500.33 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.403.102.800.952.250.860.750.001.09
Live5.75 ↑1.30 ↓6.50 ↑1.85 ↑2.500.41 ↓0.77 ↑0.001.08 ↓
Mansion88Sớm2.203.203.150.982.250.880.970.250.91
Live5.40 ↑1.31 ↓6.60 ↑2.04 ↑2.500.37 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.453.102.801.102.500.650.750.000.95
Live4.90 ↑1.37 ↓6.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.413.202.750.862.250.81---
Live4.59 ↑1.45 ↓5.51 ↑1.33 ↑2.500.52 ↓---
12betSớm2.203.203.150.982.250.880.970.250.91
Live5.40 ↑1.31 ↓6.60 ↑2.04 ↑2.500.37 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.453.302.710.962.250.900.840.001.04
Live5.90 ↑1.31 ↓6.80 ↑2.04 ↑2.500.35 ↓0.80 ↓0.001.08 ↑
SbobetSớm2.473.062.710.982.250.900.860.001.04
Live5.30 ↑1.33 ↓6.00 ↑2.00 ↑2.500.38 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.443.082.610.952.250.910.840.001.04
Live5.40 ↑1.41 ↓6.55 ↑1.92 ↑2.500.40 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.303.002.801.152.500.61---
Live4.33 ↑1.40 ↓5.25 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.203.303.000.862.250.860.920.250.81
Live5.25 ↑1.37 ↓6.50 ↑1.89 ↑2.500.38 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm2.243.313.050.882.250.880.940.250.83
Live5.99 ↑1.32 ↓7.17 ↑2.33 ↑2.500.34 ↓0.75 ↓0.001.12 ↑
HK Jockey ClubSớm2.273.002.780.892.250.81---
Live2.34 ↑3.002.68 ↓0.892.250.81---
BwinSớm2.303.002.801.152.500.61---
Live4.60 ↑1.33 ↓5.75 ↑1.20 ↑2.500.53 ↓---
1xBetSớm2.413.102.690.872.250.830.750.000.93
Live5.27 ↑1.37 ↓6.84 ↑1.82 ↑2.500.43 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm2.153.103.00------
Live2.35 ↑3.00 ↓2.75 ↓------
Bet 365Sớm2.253.103.000.952.250.851.030.250.78
Live6.00 ↑1.33 ↓7.00 ↑1.85 ↑2.500.40 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.453.002.701.152.500.621.450.500.50
Live5.00 ↑1.33 ↓6.00 ↑1.75 ↑2.500.36 ↓0.85 ↓0.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.