Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Sagan Tosu, 12:00 ngày 31/10/2026
J2 League · 12:00 ngày 31/10/2026
Jubilo Iwata 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sagan Tosu
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Jubilo Iwata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Matheus Peixoto ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ikki Kawasaki ▼ | 46' ⇄ | |
| Matheus Peixoto 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| ▲ Iago Teles Da Silva ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Matsubara K. ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Sakai N. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Nakahara H. ▼ | |
| 77' ⇄ | ▲ Hibiki Matsuoka ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ho min Park ▼ | |
| Ohara M. 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| 88' ⇄ | ▲ Shiva Tafari Nagasawa ▼ | |
| 4 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90' | ||
| Matheus Peixoto | 90' | |
| ▲ Nishikubo S. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Jubilo Iwata · Khách = Sagan Tosu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jubilo Iwata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Jubilo Iwata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Đội hình
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
16Niekawa A.2Danilo Cardoso6Kaneko D.15Yuri Lara7Uehara R.8Tameda H.18Inoue S.29Kota Kuwabara14Ohara M.47Sato D.32Ryunosuke Ota12Matsubara S.26Toshiki Ando37Morishita R.44Abe K.7Sakamoto K.21Ayumu Toyoda24Kakeru Yamauchi28Manato Yoshida11Shiohama R.16Nishizawa K.9Takahashi T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Danilo Cardoso
- 6Kaneko D.
- 7Uehara R.
- 8Tameda H.
- 14Ohara M.⚽ Ghi bàn 88'
- 15Yuri Lara
- 16Niekawa A.
- 18Inoue S.
- 29Kota Kuwabara
- 32Ryunosuke Ota
- 47Sato D.
Khách · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
02
Quả ném biên
2529
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jubilo Iwata (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Sagan Tosu (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jubilo Iwata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001-3-26 | Thành lập | 1997 |
| Yamaha Stadium | Sân nhà | Tosu Stadium |
| 51349 | Sức chứa | 24490 |
| Ryo Shigaki | HLV | Akio Kogiku |
| Jubilo City, Shizuoka Prefectu | Khu vực | Tosu City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.27 | 2.50 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.27 | 2.50 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.77 | 2.25 | 0.97 | 0.83 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.12 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.60 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.40 ↑ | 77.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.65 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 94.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 3.25 | 2.61 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.04 | 2.56 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 65.00 ↑ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 2.84 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 8.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | 0 | 2 | 3 | 1 |
| Sagan Tosu | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).