Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Oita Trinita, 17:00 ngày 21/10/2026
J2 League · 17:00 ngày 21/10/2026
Jubilo Iwata 0 Kết thúc HT 0-0 0
Oita Trinita
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Yamaha Stadium Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Jubilo Iwata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Oda I. ▼ | |
| 53' | ||
| 53' | Oda I. | |
| ▲ Inui T. ▼ | 54' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Keigo Sakakibara ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Daigo Furukawa ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Kimoto M. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 15 |
Chủ = Jubilo Iwata · Khách = Oita Trinita
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jubilo Iwata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Jubilo Iwata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
Đội hình
Jubilo Iwata
Oita Trinita
16Niekawa A.2Danilo Cardoso6Kaneko D.15Yuri Lara8Tameda H.18Inoue S.29Kota Kuwabara77Fujiwara K.14Ohara M.31Iago Teles Da Silva11Matheus Peixoto22Mun Kyung-Gun3Ayuki Miyakawa6Misao Y.30Tone I.7Nishimura Y.14Utsumoto S.16Shige T.19Hayashida K.10Matheus Leiria Dos Santos18Patrick Verhon9Arima K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
95
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
98
Việt vị
01
Quả ném biên
2215
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jubilo Iwata (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Oita Trinita (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jubilo Iwata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001-3-26 | Thành lập | 1994-4-08 |
| Yamaha Stadium | Sân nhà | Oita Stadium |
| 51349 | Sức chứa | 40000 |
| Ryo Shigaki | HLV | Shuhei Yomoda |
| Jubilo City, Shizuoka Prefectu | Khu vực | Oita |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.13 | 3.53 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.22 ↑ | 3.13 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.86 | 3.40 | 4.20 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.10 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.20 ↓ | 10.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.75 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.25 | 4.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.75 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.35 | 3.70 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.02 | 3.52 | 0.99 | 2.25 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.35 | 4.10 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.75 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 1.10 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.74 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Oita Trinita | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).