Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Kataller Toyama, 17:00 ngày 06/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 06/09/2026
Jubilo Iwata 0 Kết thúc HT 0-1 1
Kataller Toyama
🟨 3 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Địa điểm: Yamaha Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Jubilo Iwata | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Ogawa K. (Kiến tạo: Manato Furukawa) | |
| 33' | Shunsuke Tanimoto | |
| Fujiwara K. | 42' | |
| 45' | ||
| 45' | Manato Furukawa | |
| Ryusei Yoshimura | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 13 |
Chủ = Jubilo Iwata · Khách = Kataller Toyama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jubilo Iwata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Jubilo Iwata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
Kataller Toyama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 3 |
Đội hình
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
16Niekawa A.2Danilo Cardoso15Yuri Lara29Kota Kuwabara36Ryusei Yoshimura6Kaneko D.77Fujiwara K.14Ohara M.23Inui T.31Iago Teles Da Silva99Victor J.1Toshiki Hirao4Sota Fukazawa27Min-woo Kang56Okamoto S.14Shunsuke Tanimoto20Jung Woo-Young28Sho Fuseya33Yoshiki Takahashi13Ogawa K.55Kunitake Y.39Manato Furukawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Danilo Cardoso
- 6Kaneko D.
- 14Ohara M.
- 15Yuri Lara
- 16Niekawa A.
- 23Inui T.
- 29Kota Kuwabara
- 31Iago Teles Da Silva
- 36Ryusei Yoshimura🟨 Thẻ vàng 45'
- 77Fujiwara K.🟨 Thẻ vàng 42'
- 99Victor J.
Khách · 3421
- 1Toshiki Hirao
- 4Sota Fukazawa
- 13Ogawa K.⚽ Ghi bàn 22'
- 14Shunsuke Tanimoto🟨 Thẻ vàng 33'
- 20Jung Woo-Young
- 27Min-woo Kang
- 28Sho Fuseya
- 33Yoshiki Takahashi
- 39Manato Furukawa🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 55Kunitake Y.
- 56Okamoto S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
311293
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
66
Việt vị
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jubilo Iwata (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kataller Toyama (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jubilo Iwata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001-3-26 | Thành lập | 2007 |
| Yamaha Stadium | Sân nhà | Toyama Athletic Stadium |
| 51349 | Sức chứa | 25250 |
| Ryo Shigaki | HLV | Ryo Adachi |
| Jubilo City, Shizuoka Prefectu | Khu vực | Daini Toyama Denki bldg,2F,5-3 |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.63 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.58 ↑ | 2.73 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.20 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.64 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.30 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.64 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.73 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.16 | 2.62 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.13 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.29 | 2.61 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.29 | 2.57 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.45 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.95 | 3.27 | 2.31 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.36 ↓ | 3.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.81 | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.50 | 2.81 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 477.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.72 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Kataller Toyama | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).