Kết quả bóng đá trận Juan Pablo II College vs Sport Huancayo, 03:00 ngày 28/10/2026
Liga 1 (Peru) · 03:00 ngày 28/10/2026
Juan Pablo II College 2 Kết thúc HT 0-0 0
Sport Huancayo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Juan Pablo II College | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Jack Carhuallanqui | 48' | |
| 52' | Angeles H. | |
| ▲ Rodriguez M. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Duran J. ▼ | 59' ⇄ | |
| ▲ Ramirez E. ▼ | 59' ⇄ | |
| 61' | Angeles H. | |
| 62' | Salcedo R. | |
| Ramirez E. 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Christian Flores ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Bazan H. ▼ | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Rostaing J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Juan Martinez ▼ | |
| ▲ Christian Flores ▼ | 67' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Juan Gimenez ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Quinonez A. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Huaccha R. ▼ | |
| Ramirez E. | 84' | |
| Rodriguez M. | 85' | |
| Ramirez E. | 85' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 27 |
Chủ = Juan Pablo II College · Khách = Sport Huancayo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Juan Pablo II College | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Juan Pablo II College
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | 11 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 11 |
Sport Huancayo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 5 |
Đội hình
Juan Pablo II College
Sport Huancayo
23Vega M.2Ancajima H.19Reyna P.31Toledo J.60Miguez P.3Sanchez A.14Jack Carhuallanqui37Rojas A.79J.Goicochea15Ramirez N.89Posito J.12Angel Zamudio2Angeles H.16Jean Franco Falconi26Marcelo Gaona70Valoyes J.8Diego Cesar Carabano Molero22Salcedo R.10Lujan N.11Sanguinetti J.23Piero Magallanes97Porozo D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Ancajima H.
- 3Sanchez A.
- 14Jack Carhuallanqui🟨 Thẻ vàng 48'
- 15Ramirez N.
- 19Reyna P.
- 23Vega M.
- 31Toledo J.
- 37Rojas A.
- 60Miguez P.
- 79J.Goicochea
- 89Posito J.
Khách · 4231
- 2Angeles H.🟨 Thẻ vàng 52' · 🟥 Thẻ đỏ 61'
- 8Diego Cesar Carabano Molero
- 10Lujan N.
- 11Sanguinetti J.
- 12Angel Zamudio
- 16Jean Franco Falconi
- 22Salcedo R.🟨 Thẻ vàng 62'
- 23Piero Magallanes
- 26Marcelo Gaona
- 70Valoyes J.
- 97Porozo D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
33
Sút bóng
518
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
06
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
370290
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
10
Cứu thua
13
Quả ném biên
1014
Chuyền dài
2721
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Juan Pablo II College (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Sport Huancayo (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Juan Pablo II College | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Richard Pellejero | |
| Khu vực | Huancayo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 1.00 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.19 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.35 | 2.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.45 | 2.19 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.65 | 2.42 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.22 | 2.23 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 140.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.20 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.40 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.54 | 2.49 | 0.84 | 2.75 | 0.89 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 477.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.63 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Juan Pablo II College | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sport Huancayo | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).