Kết quả bóng đá trận JS kabylie vs MB Rouissat, 03:00 ngày 05/09/2026

Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 03:00 ngày 05/09/2026
JS kabylie
1 Kết thúc HT 1-0 0
MB Rouissat
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

JS kabylie Phút MB Rouissat
1 - 0 ⚽36'
Abdennour Belhocini 2 - 0 ⚽36'
HT 1-0
50' Hamza Salem
52'
Messaoudi B. 58'
59'
67' ⇄▲ Hend B. ▼
67' ⇄▲ Ben Kheira N. ▼
▲ Tichtich I. ▼ 73' ⇄
Tichtich I. 74'
▲ Nouh Mohamed El Abd ▼ 75' ⇄
79'
79' Zahreddine Benabda
▲ Akhrib L. ▼ 89' ⇄
▲ Hamidi M. ▼ 90' ⇄
▲ Msanga A. ▼ 90' ⇄
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 10 32
Bại 11 23
Ghi bàn 23 1410
Mất bàn 22 77
Điểm 46 1817

Chủ = JS kabylie · Khách = MB Rouissat

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JS kabylie (6)Hiệp 1 / Cả trậnMB Rouissat (36)
3 (50%)Thắng/Thắng8 (22%)
1 (17%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng4 (11%)
1 (17%)Hòa/Hòa5 (14%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

JS kabylie

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32012167
Sân nhà22002065
Sân khách100101012
6 gần6321115--

MB Rouissat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42023368
Sân nhà22003064
Sân khách200203015
6 gần622266--

Thành tích đối đầu (3 trận)

JS kabylie 0 (0%)Hòa 3 (100%)MB Rouissat 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ALG D117/04/26MB Rouissat1-1 (1-0)JS kabylie-+0.252H
ALG D105/01/26JS kabylie1-1 (0-0)MB Rouissat13-8+1.52.5H
ALG CUP16/12/16MB Rouissat1-1 (0-0)JS kabylie---H

Thành tích gần đây — JS kabylie

HTHTTBHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26Stade tunisien1-1 (0-1)JS kabylie---H
INT CF10/08/26CS.Hammam-Lif0-2 (0-1)JS kabylie---T
ALG D106/06/26JS kabylie0-0 (0-0)CR Belouizdad3-7-0.52.25H
ALG D120/05/26ASO Chlef1-2 (1-1)JS kabylie3-3-0.252.5T
ALG D108/05/26JS kabylie5-1 (2-0)ES Setif1-2+0.752.25T
ALG D129/04/26JS kabylie1-2 (1-0)MC Oran7-2+0.752B
ALG D122/04/26Olympique Akbou1-1 (0-0)JS kabylie3-3-0.252H
ALG D117/04/26MB Rouissat1-1 (1-0)JS kabylie-+0.252H
ALG D110/04/26JS kabylie2-2 (1-0)CS Constantine0-1+0.52H
ALG D106/04/26El Bayadh1-1 (1-1)JS kabylie4-6+0.252H
ALG D101/04/26JS kabylie3-1 (2-1)ES Ben Aknoun3-3+0.752T
ALG D126/03/26USM Alger0-1 (0-1)JS kabylie5-1-0.52T
ALG D119/03/26JS kabylie0-1 (0-1)JS Saoura8-1+0.52.25B
ALG D113/03/26USM Khenchela2-1 (1-1)JS kabylie7-302B
ALG D107/03/26JS kabylie3-2 (2-1)Paradou AC5-4+1.252.5T
ALG D127/02/26MC Alger0-0 (0-0)JS kabylie6-1-0.752H
ALG D121/02/26ES Mostaganem2-2 (0-0)JS kabylie8-701.75H
CAF CL15/02/26Young Africans3-0 (1-0)JS kabylie7-2--B
CAF CL08/02/26JS kabylie0-0 (0-0)Al Ahly SC7-1-0.252.25H
CAF CL01/02/26FAR Forces Armee Royales1-0 (0-0)JS kabylie6-1-0.752.25B

Thành tích gần đây — MB Rouissat

BTTHHBHBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ALG D105/06/26USM Khenchela1-0 (0-0)MB Rouissat7-3-0.52.25B
ALG D130/05/26MB Rouissat1-0 (0-0)USM Alger3-302T
ALG D119/05/26MB Rouissat2-1 (2-0)Paradou AC4-8+0.52.25T
ALG D109/05/26MC Alger1-1 (1-0)MB Rouissat6-2-1.52.25H
ALG D117/04/26MB Rouissat1-1 (1-0)JS kabylie--0.252H
ALG D109/04/26MC Oran2-1 (0-1)MB Rouissat6-1-1.252.25B
ALG D103/04/26MB Rouissat1-1 (0-0)Olympique Akbou3-301.75H
ALG D118/03/26ES Ben Aknoun3-2 (2-0)MB Rouissat1-2-0.52B
ALG D108/03/26CR Belouizdad3-1 (2-0)MB Rouissat8-10-1.252B
ALG D101/03/26MB Rouissat1-1 (1-0)ASO Chlef7-3+0.52H
ALG D121/02/26ES Setif2-1 (1-1)MB Rouissat7-2-0.752B
ALG D114/02/26MB Rouissat1-0 (1-0)ES Mostaganem-+0.52T
ALG D108/02/26MB Rouissat1-2 (0-1)CS Constantine4-301.75B
ALG D104/02/26El Bayadh2-0 (1-0)MB Rouissat1-201.75B
ALG D124/01/26MB Rouissat1-0 (1-0)JS Saoura6-9+0.251.75T
ALG D109/01/26MB Rouissat2-0 (2-0)USM Khenchela4-402T
ALG D105/01/26JS kabylie1-1 (0-0)MB Rouissat13-8-1.52.5H
ALG D127/12/25Paradou AC1-0 (1-0)MB Rouissat2-4-0.252B
ALG D123/12/25USM Alger2-0 (1-0)MB Rouissat7-6-1.252.25B
ALG D118/12/25MB Rouissat1-0 (1-0)MC Alger6-3-0.51.75T

Đội hình

JS kabylieMB Rouissat
0Benchama S.6Toufik Cherifi8Bada A.9Messaoudi B.10Bouamama B.16Alexis Guendouz18Aimen Mahious21Abdennour Belhocini24Chouaib Boulkaboul26Sadahine A.28Benchaa R.0Aymen Chadli1Djalal Eddine Rahal4Benzaid M.6Hamza Salem8Messaoud Midoune9Sy M.11Hamroune R.12Adda Derder20Zahreddine Benabda26Ammar El Orfi28Khiari O.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
9
6
Sút cầu môn
7
3
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
Phạm lỗi
13
7
Việt vị
0
1
Quả ném biên
18
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B0
T0 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JS kabylie (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
MB Rouissat (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
JS kabylieMB Rouissat

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
JS kabylieMB Rouissat

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
35
Thắng 1
95
Hòa
46
Thua 1
13
Thua 2+
JS kabylieMB Rouissat

Thông tin đội bóng

JS kabylie Thông tin MB Rouissat
1946 Thành lập
Sân nhà
25000 Sức chứa 0
HLV Abdelkader Amrani
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.463.607.200.982.250.790.891.000.87
Live1.04 ↓17.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm1.443.135.250.742.250.600.711.000.63
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.83 ↑1.500.18 ↓0.44 ↓0.000.98 ↑
Mansion88Sớm1.533.655.301.022.250.801.011.000.83
Live1.03 ↓7.00 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.503.556.500.952.500.70---
Live1.04 ↓11.00 ↑100.00 ↑3.10 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm1.404.006.600.922.500.73---
Live1.404.006.600.922.500.73---
12betSớm1.533.655.301.022.250.801.011.000.83
Live1.02 ↓7.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.01 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm1.483.655.900.992.250.710.891.000.81
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.54 ↑1.500.02 ↓4.76 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.473.445.701.052.250.750.971.000.85
Live1.02 ↓7.40 ↑260.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.70 ↓0.001.16 ↑
WewbetSớm1.433.956.950.982.500.781.031.250.75
Live1.433.956.950.982.500.781.031.250.75
LadbrokesSớm1.503.605.751.202.500.60---
Live1.01 ↓23.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.393.806.500.642.250.900.641.000.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.464.206.560.962.500.750.570.751.25
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.54 ↑1.500.05 ↓0.59 ↑0.001.37 ↑
Bet 365Sớm1.444.006.001.002.500.801.031.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.06 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
JS kabylie+1 1/4Chưa có trận cùng mức
MB Rouissat-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).