Kết quả bóng đá trận JS Hercules vs SJK Akatemia B, 18:00 ngày 19/09/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 18:00 ngày 19/09/2026
JS Hercules 3 Kết thúc HT 1-2 5
SJK Akatemia B
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 10 | 22 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 20 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 14 |
Chủ = JS Hercules · Khách = SJK Akatemia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JS Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (34%) | Bại/Bại | 8 (33%) |
Bảng xếp hạng
JS Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 42 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 24 | 7 | 10 |
SJK Akatemia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 27 | 41 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 16 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 25 | 9 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
19%81%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JS Hercules (29 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận
SJK Akatemia B (24 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.08 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JS Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.90 | 2.70 | 0.96 | 4.00 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.70 | 0.81 | 3.75 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 8.50 | 0.32 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 4.30 | 2.30 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.95 | 2.47 | 0.76 | 3.75 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.38 ↑ | 4.25 ↑ | 2.15 ↓ | 0.77 ↑ | 4.25 | 0.93 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.70 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↑ | 2.50 | 1.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 4.10 | 2.80 | 0.64 | 4.00 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.24 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.30 | 3.11 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 77.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.96 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.70 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JS Hercules | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SJK Akatemia B | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).