Kết quả bóng đá trận JS Hercules vs SJK Akatemia B, 22:00 ngày 09/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:00 ngày 09/08/2026
JS Hercules 2 Kết thúc HT 1-1 2
SJK Akatemia B
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| JS Hercules | Phút | |
| Justus Montell 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 38' | ⚽ 1 - 1 Aatu Piiroinen | |
| HT 1-1 | ||
| Sebastian Ukura 2 - 1 ⚽ | 52' | |
| 75' | ⚽ 2 - 2 Aatu Piiroinen | |
| 90+3' | Aniis Machaal | |
| 90+6' | Aniis Machaal | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 23 | 24 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 9 |
Chủ = JS Hercules · Khách = SJK Akatemia B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JS Hercules | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
JS Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 31 | 42 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 21 | 18 | 14 | 6 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 24 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 15 | - | - |
SJK Akatemia B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 4 | 9 | 27 | 41 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 16 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 25 | 9 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
JS Hercules 1 (20%)Hòa 1 (20%)SJK Akatemia B 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | -0.5 | 4 | B |
| 19/07/25 | JS Hercules | 0-6 (0-1) | SJK Akatemia B | -1 | 4.5 | B |
| 18/05/25 | SJK Akatemia B | 2-4 (1-1) | JS Hercules | -1.25 | 4.5 | T |
| 04/07/24 | SJK Akatemia B | 4-4 (3-4) | JS Hercules | -2.25 | 4 | H |
| 27/04/24 | JS Hercules | 2-4 (1-2) | SJK Akatemia B | - | - | B |
Thành tích gần đây — JS Hercules
BTTHHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Narpes Kraft | 3-2 (2-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 23/07/26 | TP47 Tornio | 0-1 (0-0) | JS Hercules | -1 | 4 | T |
| 18/07/26 | JS Hercules | 5-3 (3-1) | Jakobstads Bollklubb | -0.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Huima/Urho | 0-0 (0-0) | JS Hercules | -2 | 4.5 | H |
| 04/07/26 | JS Hercules | 2-2 (1-0) | FC Vaajakoski | 0 | 4.25 | H |
| 27/06/26 | GBK Kokkola | 7-0 (5-0) | JS Hercules | -1.25 | 4 | B |
| 14/06/26 | FF Jaro II | 2-1 (0-1) | JS Hercules | -1.75 | 4.5 | B |
| 05/06/26 | JS Hercules | 1-5 (0-1) | VPS Vaasa-J | -0.5 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | -0.5 | 4 | B |
| 23/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | Narpes Kraft | - | - | B |
| 16/05/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (1-0) | JS Hercules | - | - | B |
| 12/05/26 | Inter Turku | 8-0 (3-0) | JS Hercules | -4.25 | 5 | B |
| 09/05/26 | JS Hercules | 1-2 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | JS Hercules | 2-1 (1-1) | Huima/Urho | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Vaajakoski | 3-5 (2-2) | JS Hercules | - | - | T |
| 18/04/26 | JS Hercules | 4-0 (1-0) | GBK Kokkola | - | - | T |
| 12/04/26 | Heinapaan Hanhet | 0-10 (0-4) | JS Hercules | - | - | T |
| 04/03/26 | JS Hercules | 0-3 (0-3) | RoPS Rovaniemi | - | - | B |
| 01/03/26 | JS Hercules | 1-1 (0-1) | TP47 Tornio | - | - | H |
Thành tích gần đây — SJK Akatemia B
BBBHTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SJK Akatemia B | 2-4 (1-1) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 25/07/26 | Huima/Urho | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | - | - | B |
| 19/07/26 | VPS Vaasa-J | 6-2 (3-2) | SJK Akatemia B | -1.5 | 4.25 | B |
| 12/07/26 | SJK Akatemia B | 0-0 (0-0) | TP47 Tornio | +0.5 | 4.25 | H |
| 08/07/26 | FF Jaro II | 2-3 (1-2) | SJK Akatemia B | -1 | 4.25 | T |
| 30/06/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | FC Vaajakoski | +0.25 | 4 | T |
| 12/06/26 | Jakobstads Bollklubb | 3-0 (2-0) | SJK Akatemia B | -1 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | SJK Akatemia B | 0-4 (0-3) | Narpes Kraft | +0.25 | 4 | B |
| 27/05/26 | SJK Akatemia B | 3-0 (2-0) | JS Hercules | +0.5 | 4 | T |
| 23/05/26 | GBK Kokkola | 4-0 (3-0) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4 | B |
| 18/05/26 | SJK Akatemia B | 3-2 (1-1) | VPS Vaasa-J | -0.25 | 4 | T |
| 07/05/26 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Huima/Urho | +0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | TP47 Tornio | 2-2 (1-0) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.25 | H |
| 22/04/26 | SJK Akatemia B | 3-4 (2-3) | FF Jaro II | -0.5 | 4 | B |
| 17/04/26 | FC Vaajakoski | 0-2 (0-0) | SJK Akatemia B | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/09/25 | OsPa | 4-2 (2-0) | SJK Akatemia B | -1 | 5.25 | B |
| 15/09/25 | SJK Akatemia B | 0-1 (0-0) | Jakobstads Bollklubb | +0.25 | 4 | B |
| 07/09/25 | TP47 Tornio | 2-6 (2-1) | SJK Akatemia B | -0.25 | 4.5 | T |
| 03/09/25 | SJK Akatemia B | 3-7 (1-1) | VPS Vaasa-J | -1.75 | 4.5 | B |
| 29/08/25 | GBK Kokkola | 3-0 (1-0) | SJK Akatemia B | -1.25 | 4.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
87
Tấn công
2948
Tấn công nguy hiểm
3153
Sút ngoài cầu môn
712
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JS Hercules (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.39 bàn/trận
SJK Akatemia B (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JS Hercules (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
SJK Akatemia B (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JS Hercules | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 4.00 | 2.35 | 0.85 | 4.25 | 0.84 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.38 | 0.96 | 4.25 | 0.82 | 0.84 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 1.86 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.92 | 4.05 | 1.89 | 0.70 | 4.00 | 1.11 | 0.77 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.28 ↓ | 4.96 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.55 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.33 ↓ | 4.90 ↑ | 1.95 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 4.10 | 2.50 | 0.79 | 4.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.63 ↑ | 1.39 ↓ | 4.16 ↑ | 1.41 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.65 | 3.95 | 2.04 | 0.70 | 4.00 | 1.11 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.98 ↓ | 2.85 ↑ | 0.74 ↑ | 4.75 | 1.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.90 | 2.35 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.87 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.81 ↑ | 2.12 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 2.34 | 0.90 | 4.25 | 0.84 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.21 ↓ | 5.80 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.50 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.87 ↑ | 4.00 | 1.91 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.10 | 2.55 | 0.76 | 4.25 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 6.75 ↑ | 3.32 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 5.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.44 | 3.79 | 2.32 | 0.80 | 4.00 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 8.41 ↑ | 1.21 ↓ | 6.41 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.45 | 1.00 | 4.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 4.00 | 1.90 ↓ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 4.10 | 2.71 | 0.91 | 4.25 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.31 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.38 | 1.25 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JS Hercules | 0 | 1 | 0 | 0 |
| SJK Akatemia B | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).