Kết quả bóng đá trận JS El Biar vs JS Saoura, 22:00 ngày 18/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 22:00 ngày 18/09/2026
JS El Biar 4 Kết thúc HT 0-0 0
JS Saoura
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| JS El Biar | Phút | |
| 23' | Fettouhi N. | |
| 24' | ||
| 36' | ||
| Ouassa Y. | 36' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 21 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 8 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 24 | 14 |
Chủ = JS El Biar · Khách = JS Saoura
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JS El Biar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (34%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
JS El Biar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
JS Saoura
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 8 |
Đội hình
JS El Biar
JS Saoura
5Cisse B.10Alhassane Bangoura11Kadour M.15Bouchina M.19Kheiredine Merzougui21Ouassa Y.2224Mellouk H.25Boukerma D.27Guemroud M.30Toufik Moussaoui4Mebarki F.6Haddouche I. F.10Fettouhi N.16Abdesslam Hannane19Wayou C.21Bentaleb O.24Abdenour Barkat27Oussama Daibeche29
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 5Cisse B.
- 10Alhassane Bangoura
- 11Kadour M.
- 15Bouchina M.
- 19Kheiredine Merzougui
- 21Ouassa Y.🟨 Thẻ vàng 36'
- 22
- 24Mellouk H.
- 25Boukerma D.
- 27Guemroud M.
- 30Toufik Moussaoui
Khách
- 4Mebarki F.
- 6Haddouche I. F.
- 10Fettouhi N.🟨 Thẻ vàng 23'
- 16Abdesslam Hannane
- 19Wayou C.
- 21Bentaleb O.
- 24Abdenour Barkat
- 27Oussama Daibeche
- 29
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
54
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JS El Biar (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
JS Saoura (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JS El Biar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Lotfi Boudraa | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.86 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.60 | 2.50 | 0.76 | 2.00 | 0.59 | 0.63 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.61 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.59 | 2.88 | 2.59 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 63.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.20 | 1.90 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.59 | 2.88 | 2.59 | 1.03 | 2.00 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 63.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.48 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 2.82 | 2.61 | 1.02 | 2.00 | 0.80 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.99 ↑ | 38.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.85 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.05 | 1.82 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 61.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 3.20 | 1.87 | 1.35 | 2.50 | 0.53 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.10 | 1.83 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JS El Biar | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| JS Saoura | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).