Kết quả bóng đá trận Jordan vs Algeria, 10:00 ngày 23/06/2026
FIFA World Cup · 10:00 ngày 23/06/2026
Jordan 1 Kết thúc HT 1-0 2
Algeria
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Jordan | Phút | |
| 35' | 📺 VAR | |
| Nizar Al-Rashdan(Assists:Mousa Tamari) (Kiến tạo: Mousa Tamari) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 44' | Ramiz Zerrouki | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nadhir Benbouali ▼ Hichem Boudaoui | |
| 46' ⇄ | ▲ Nabil Bentaleb ▼ Ramiz Zerrouki | |
| Husam Abu Dahab | 64' | |
| 69' | ⚽ 1 - 1 Nadhir Benbouali(Assists:Riyad Mahrez) (Kiến tạo: Riyad Mahrez) | |
| 76' ⇄ | ▲ Anis Hadj Moussa ▼ Riyad Mahrez | |
| ▲ Odeh Al Fakhouri ▼ Mahmoud Al-Mardi | 76' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 1 - 2 Amine Gouiri | |
| 83' | 📺 VAR | |
| 84' | 📺 Amine Gouiri(Reason:Goal confirmed) VAR | |
| ▲ Ali Azaizeh ▼ Mousa Tamari | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Jaouen Hadjam ▼ Rayan Ait Nouri | |
| ▲ Mohammad Ali Hasan Abu Hasheesh ▼ Mohannad Abu Taha | 85' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Zineddine Belaid ▼ Amine Gouiri | |
| ▲ Saleem Obaid ▼ Husam Abu Dahab | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Sharara ▼ Ali Olwan | 90+1' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 20 | 10 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 18 |
Chủ = Jordan · Khách = Algeria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jordan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Đội hình
Jordan
Algeria
1Yazeed Moien Hasan Abulaila3Abdallah Nasib4Husam Abu Dahab5Yazan Al Arab8Noor Al Rawabdeh20Mohannad Abu Taha21Nizar Al-Rashdan23CEhsan Haddad9Ali Olwan13Mahmoud Al-Mardi10Mousa Tamari23Luca Zidane2Aissa Mandi15Rayan Ait Nouri17Rafik Belghali21Ramy Bensebaini6Ramiz Zerrouki14Hichem Boudaoui7CRiyad Mahrez10Fares Chaibi22Ibrahim Maza9Amine Gouiri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Yazeed Moien Hasan Abulaila7.33
- 3Abdallah Nasib6.82
- 4Husam Abu Dahab🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 90+1'6.75
- 5Yazan Al Arab5.93
- 8Noor Al Rawabdeh6.77
- 9Ali Olwan▼ Rời sân 90+1'6.74
- 10Mousa Tamari🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 84'6.49
- 13Mahmoud Al-Mardi▼ Rời sân 76'6.37
- 20Mohannad Abu Taha▼ Rời sân 85'7.27
- 21Nizar Al-Rashdan⚽ Ghi bàn 36'7.19
- 23Ehsan Haddad C6.29
Khách · 4231
- 2Aissa Mandi6.87
- 6Ramiz Zerrouki🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'5.37
- 7Riyad Mahrez C🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 76'7.21
- 9Amine Gouiri⚽ Ghi bàn 82' · ▼ Rời sân 86'7.55
- 10Fares Chaibi7
- 14Hichem Boudaoui▼ Rời sân 46'6.73
- 15Rayan Ait Nouri▼ Rời sân 85'7.16
- 17Rafik Belghali6.42
- 21Ramy Bensebaini8.12
- 22Ibrahim Maza7.31
- 23Luca Zidane6.62
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
817
Sút cầu môn
48
Tấn công
66152
Tấn công nguy hiểm
2475
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
611
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
Chuyền bóng
251641
TL chuyền bóng thành công
72%88%
Phạm lỗi
116
Việt vị
10
Cứu thua
63
Tắc bóng
1718
Quả ném biên
2823
Cắt bóng
311
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.631.89
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jordan (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Algeria (29 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Jordan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Yazeed Moien Hasan Abulaila Thủ môn | 7.33 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 20Mohannad Abu Taha Hậu vệ trái | 7.27 | 0/0 | 19/27 | 8 | |||
| 21Nizar Al-Rashdan Tiền vệ phòng ngự | 7.19 | 1 | 2/1 | 19/28 | 3 | ||
| 3Abdallah Nasib Trung vệ | 6.82 | 0/0 | 16/23 | 3 | |||
| 8Noor Al Rawabdeh Tiền vệ trung tâm | 6.77 | 1/0 | 20/22 | 5 | |||
| 4Husam Abu Dahab Trung vệ | 6.75 | 0/0 | 14/21 | 3 | 🟨 | ||
| 9Ali Olwan Trung phong | 6.74 | 2/1 | 9/16 | 2 | |||
| 10Mousa Tamari Tiền đạo cánh phải | 6.49 | 1 | 2/1 | 10/12 | 0 | ||
| 13Mahmoud Al-Mardi Tiền đạo cánh trái | 6.37 | 1/1 | 17/21 | 0 | |||
| 23Ehsan Haddad Hậu vệ phải | 6.29 | 0/0 | 17/22 | 3 | |||
| 5Yazan Al Arab Trung vệ | 5.93 | 0/0 | 20/26 | 2 | |||
| 2Mohammad Ali Hasan Abu Hasheesh (dự bị) Hậu vệ trái | 6.38 | 0/0 | 2/2 | 2 | |||
| 17Saleem Obaid (dự bị) Trung vệ | 6.13 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 24Ali Azaizeh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.08 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 7Mohamed Sharara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.95 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 11Odeh Al Fakhouri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 5.81 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Algeria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Ramy Bensebaini Trung vệ | 8.12 | 1/0 | 69/79 | 9 | |||
| 9Amine Gouiri Trung phong | 7.55 | 1 | 3/2 | 16/18 | 1 | ||
| 22Ibrahim Maza Tiền vệ tấn công | 7.31 | 4/2 | 28/35 | 2 | |||
| 7Riyad Mahrez Tiền đạo cánh phải | 7.21 | 1 | 1/1 | 30/31 | 2 | ||
| 15Rayan Ait Nouri Hậu vệ trái | 7.16 | 1/0 | 50/56 | 7 | |||
| 10Fares Chaibi Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 46/60 | 4 | |||
| 2Aissa Mandi Trung vệ | 6.87 | 0/0 | 79/90 | 2 | |||
| 14Hichem Boudaoui Tiền vệ trung tâm | 6.73 | 0/0 | 51/53 | 2 | |||
| 23Luca Zidane Thủ môn | 6.62 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 17Rafik Belghali Hậu vệ phải | 6.42 | 1/0 | 68/73 | 0 | |||
| 6Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự | 5.37 | 0/0 | 51/55 | 3 | 🟨 | ||
| 12Nadhir Benbouali (dự bị) Trung phong | 7.8 | 1 | 2/2 | 6/9 | 1 | ||
| 11Anis Hadj Moussa (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.63 | 1/0 | 4/7 | 1 | |||
| 5Zineddine Belaid (dự bị) Trung vệ | 6.54 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 19Nabil Bentaleb (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.45 | 1/0 | 39/45 | 0 | |||
| 13Jaouen Hadjam (dự bị) Hậu vệ trái | 6.23 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jordan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | 1962 |
| Amman International Stadium | Sân nhà | Mustapha Tchaker Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.75 | 3.47 | 1.63 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.96 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 7.10 ↑ | 4.20 ↑ | 1.36 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.96 | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.55 | 0.94 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -1.00 | 1.01 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 1.80 ↑ | 3.75 | 0.36 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.62 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 76.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.50 | 1.65 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 9.34 ↑ | 1.74 ↓ | 2.51 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.03 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 3.70 | 1.55 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.00 | 3.65 | 1.53 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 11.01 ↑ | 1.69 ↓ | 2.59 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 3.50 | 1.65 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.79 ↓ | 2.58 ↑ | 1.11 ↑ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.85 | 1.60 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.69 | 3.44 | 1.62 | 1.07 | 2.50 | 0.75 | 0.96 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.79 ↓ | 2.62 ↑ | 1.28 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.45 | 3.58 | 1.56 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.78 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 9.75 ↑ | 1.76 ↓ | 2.46 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.70 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.61 ↓ | 2.75 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 3.60 | 1.50 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.86 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.74 ↓ | 2.50 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.84 | 3.54 | 1.74 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 42.13 ↑ | 7.12 ↑ | 1.12 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.00 | 3.80 | 1.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.60 ↓ | 2.54 ↑ | 1.43 ↑ | 2.75 | 0.49 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.63 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.26 | 3.76 | 1.46 | 1.14 | 2.50 | 0.60 | 0.40 | -1.50 | 1.64 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.41 ↑ | 3.50 | 0.61 ↑ | 0.66 ↑ | -0.25 | 1.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.70 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.67 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.94 ↓ | -1.00 | 0.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.