Kết quả bóng đá trận Jonsereds IF vs Onsala BK, 18:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 15/08/2026
Jonsereds IF 2 Kết thúc HT 0-1 1
Onsala BK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Jonsereds IF | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Hugo Stockman | |
| HT 0-1 | ||
| Noah Egvik 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Erik Nilsson 2 - 1 ⚽ | 76' | |
| 86' | ||
| 90+3' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 19 |
| Điểm | 5 | 3 | 18 | 9 |
Chủ = Jonsereds IF · Khách = Onsala BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jonsereds IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 6 (30%) |
Bảng xếp hạng
Jonsereds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 5 | 4 | 31 | 29 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 3 | 1 | 19 | 15 | 18 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Onsala BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 26 | 30 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 4 | 3 | 16 | 15 | 10 | 10 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Jonsereds IF 2 (67%)Hòa 1 (33%)Onsala BK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Onsala BK | 2-3 (1-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 06/09/25 | Jonsereds IF | 1-0 (1-0) | Onsala BK | -1 | 3.25 | T |
| 17/05/25 | Onsala BK | 3-3 (2-1) | Jonsereds IF | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Jonsereds IF
HTTBHTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jonsereds IF | 2-2 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 01/08/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-0) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Jonsereds IF | 2-2 (0-0) | Qviding FIF | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Torslanda IK | 0-1 (0-1) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Jonsereds IF | 0-5 (0-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Kongahalla | 1-0 (1-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Onsala BK | 2-3 (1-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Jonsereds IF | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/10/25 | Landvetter IS | 0-4 (0-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 11/10/25 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | Astorps FF | -0.5 | 3 | T |
| 07/10/25 | Varbergs GIF FK | 3-5 (2-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 28/09/25 | Jonsereds IF | 2-5 (1-5) | Laholms FK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Onsala BK
THBTHBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Onsala BK | 3-0 (1-0) | IF Boljan | - | - | T |
| 01/08/26 | IK Kongahalla | 0-0 (0-0) | Onsala BK | +0.25 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Onsala BK | 2-4 (2-2) | Landvetter IS | -0.25 | 3 | B |
| 19/06/26 | IF Boljan | 1-2 (0-2) | Onsala BK | +0.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Onsala BK | 1-1 (1-1) | Torslanda IK | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/06/26 | Vastra Frolunda | 4-2 (2-1) | Onsala BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Dalstorps IF | 3-1 (1-0) | Onsala BK | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | BK Astrio | - | - | H |
| 23/05/26 | Qviding FIF | 1-2 (1-1) | Onsala BK | - | - | T |
| 16/05/26 | Onsala BK | 5-1 (2-1) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Astorps FF | 1-1 (0-1) | Onsala BK | - | - | H |
| 01/05/26 | Lindome GIF | 0-2 (0-0) | Onsala BK | -0.25 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Onsala BK | 2-3 (1-2) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 19/04/26 | Onsala BK | 2-2 (2-2) | IK Kongahalla | - | - | H |
| 11/04/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Onsala BK | - | - | B |
| 03/04/26 | Onsala BK | 0-0 (0-0) | Vastra Frolunda | - | - | H |
| 29/03/26 | Galtabacks BK | 6-1 (2-0) | Onsala BK | +0.75 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | Norrby IF | 1-0 (1-0) | Onsala BK | -1.25 | 3 | B |
| 19/10/25 | Tvaakers IF | 3-1 (2-1) | Onsala BK | - | - | B |
| 11/10/25 | Onsala BK | 3-5 (1-1) | Laholms FK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
58
Tấn công
8783
Tấn công nguy hiểm
5851
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jonsereds IF (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Onsala BK (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jonsereds IF (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Onsala BK (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 1 (14%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jonsereds IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.05 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.45 | 2.12 | 0.85 | 3.00 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.80 | 2.55 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 3.65 | 2.46 | 0.74 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.17 ↑ | 49.82 ↑ | 1.57 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 3.40 | 2.32 | 0.90 | 3.00 | 0.92 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.74 | 2.47 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.42 ↑ | 31.00 ↑ | 1.69 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.30 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 154.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.33 | 2.54 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.55 ↑ | 30.73 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.45 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.31 | 3.75 | 2.50 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 94.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.