Kết quả bóng đá trận Jonkopings Sodra IF vs Skovde AIK, 00:00 ngày 22/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 22/09/2026
Jonkopings Sodra IF 1 Hiệp 1 - 43' HT 0-0 0
Skovde AIK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Jonkopings Sodra IF | Phút | |
| Kiwarkis A. 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 Nygaard A. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 7 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 11 |
Chủ = Jonkopings Sodra IF · Khách = Skovde AIK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jonkopings Sodra IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 19 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 15 | 6 | 15 |
Skovde AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 9 | 6 | 18 | 28 | 21 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 5 | 1 | 9 | 9 | 14 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 19 | 7 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
52
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
64
Việt vị
10
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jonkopings Sodra IF (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Skovde AIK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jonkopings Sodra IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Stadsparksvallen | Sân nhà | |
| 5200 | Sức chứa | 0 |
| Andrés García | HLV | |
| Jonkoping | Khu vực | Skovde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.70 | 5.40 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.10 ↓ | 4.50 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.70 ↓ | 4.75 ↓ | 0.85 | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.90 ↓ | 3.85 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↑ | 2.95 ↓ | 4.60 ↓ | 0.57 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 4.80 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.92 ↓ | 3.80 ↓ | 0.87 | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.94 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 3.80 | 4.85 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.85 ↑ | 2.77 ↓ | 4.00 ↓ | 0.89 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 3.52 | 4.89 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.81 ↓ | 4.15 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 2.70 ↓ | 4.60 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.60 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.64 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.00 ↓ | 4.30 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.83 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.10 ↓ | 4.28 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.64 ↑ | 0.25 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.75 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.10 ↓ | 4.50 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jonkopings Sodra IF | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Skovde AIK | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).