Kết quả bóng đá trận Jonkopings Sodra IF vs FC Rosengard, 21:00 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 22/08/2026
Jonkopings Sodra IF 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Rosengard
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Stadsparksvallen Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Jonkopings Sodra IF | Phút | |
| Ardvin Eriksson | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| Jonathan Drott | 81' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = Jonkopings Sodra IF · Khách = FC Rosengard
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jonkopings Sodra IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 19 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 15 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 6 | - | - |
FC Rosengard
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 7 | 4 | 31 | 24 | 31 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 10 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Jonkopings Sodra IF 3 (60%)Hòa 0 (0%)FC Rosengard 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Rosengard | 4-2 (3-1) | Jonkopings Sodra IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/25 | FC Rosengard | 0-1 (0-1) | Jonkopings Sodra IF | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/25 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (2-0) | FC Rosengard | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/10/24 | FC Rosengard | 0-2 (0-1) | Jonkopings Sodra IF | 0 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | Jonkopings Sodra IF | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Jonkopings Sodra IF
HTBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Laholms FK | 0-0 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | BK Olympic | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | FC Rosengard | 4-2 (3-1) | Jonkopings Sodra IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | IFK Skovde FK | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Ariana | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | 0 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 0-0 (0-0) | Lunds BK | +0.75 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Tvaakers IF | 2-1 (2-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Jonkopings Sodra IF | 4-1 (2-0) | FC Trollhattan | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | Skovde AIK | 1-0 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | +1 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (1-0) | Angelholms FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-0 (1-0) | Hassleholms IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Trelleborgs FF | 1-1 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 2-1 (2-0) | Laholms FK | - | - | T |
| 02/05/26 | Jonkopings Sodra IF | 3-0 (0-0) | Kristianstads FF | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | BK Olympic | 3-1 (1-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Eskilsminne IF | 2-2 (0-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Jonkopings Sodra IF | 1-2 (0-0) | Utsiktens BK | +1 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Atvidabergs | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Landskrona BoIS | 2-2 (0-0) | Jonkopings Sodra IF | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (1-0) | Jonkopings Sodra IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Rosengard
HHTBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Rosengard | 1-1 (1-0) | Utsiktens BK | +2 | 3.5 | H |
| 08/08/26 | Eskilsminne IF | 0-0 (0-0) | FC Rosengard | +0.25 | 3 | H |
| 02/08/26 | FC Rosengard | 4-2 (3-1) | Jonkopings Sodra IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | FA 2000 | 2-0 (1-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 27/06/26 | Atvidabergs | 3-3 (3-2) | FC Rosengard | 0 | 2.75 | H |
| 19/06/26 | Trelleborgs FF | 3-2 (2-2) | FC Rosengard | -0.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | FC Rosengard | 3-0 (1-0) | Skovde AIK | +1 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Utsiktens BK | 0-1 (0-1) | FC Rosengard | +1 | 3 | T |
| 03/06/26 | FC Rosengard | 1-2 (0-1) | Angelholms FF | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | FC Rosengard | 2-1 (0-1) | BK Olympic | +0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Laholms FK | 1-3 (1-1) | FC Rosengard | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Kristianstads FF | 1-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Rosengard | 0-1 (0-1) | Tvaakers IF | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Trollhattan | 0-2 (0-0) | FC Rosengard | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Rosengard | 0-3 (0-1) | Eskilsminne IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Ariana | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hassleholms IF | 1-1 (0-0) | FC Rosengard | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | FC Rosengard | 2-2 (0-0) | Lunds BK | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Ljungskile | 1-0 (0-0) | FC Rosengard | - | - | B |
| 21/03/26 | IFK Trelleborg | 1-4 (0-2) | FC Rosengard | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
47
Sút cầu môn
35
Tấn công
5642
Tấn công nguy hiểm
2728
Sút ngoài cầu môn
12
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
42
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
48 52
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jonkopings Sodra IF (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Rosengard (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jonkopings Sodra IF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
FC Rosengard (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jonkopings Sodra IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1917 |
| Stadsparksvallen | Sân nhà | |
| 5200 | Sức chứa | 0 |
| Andrés García | HLV | |
| Jonkoping | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 | 2.60 ↓ | 0.89 | 2.50 | 0.88 | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.88 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.75 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.32 ↑ | 1.19 ↓ | 6.75 ↑ | 2.63 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.88 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.25 | 2.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.25 | 2.40 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 2.96 | 2.49 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.01 ↑ | 2.53 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.35 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.14 ↓ | 7.90 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↓ | 2.60 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 6.35 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.16 | 3.25 | 2.94 | 0.85 | 2.50 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 11.72 ↑ | 1.12 ↓ | 9.27 ↑ | 2.99 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.82 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 6.99 ↑ | 1.40 ↓ | 4.74 ↑ | 1.96 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.88 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jonkopings Sodra IF | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Rosengard | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).