Kết quả bóng đá trận Jonkopings Sodra IF vs Eskilsminne IF, 21:00 ngày 03/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 21:00 ngày 03/10/2026
Jonkopings Sodra IF 0 Kết thúc HT 0-1 1
Eskilsminne IF
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Jonkopings Sodra IF | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Isac Johnsson (Kiến tạo: Christian Ljungberg) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 9 | 23 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Jonkopings Sodra IF · Khách = Eskilsminne IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jonkopings Sodra IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 19 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 15 | 6 | 15 |
Eskilsminne IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 30 | 33 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 17 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
85
Việt vị
22
Quả ném biên
123
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jonkopings Sodra IF (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Eskilsminne IF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jonkopings Sodra IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Stadsparksvallen | Sân nhà | |
| 5200 | Sức chứa | 0 |
| Andrés García | HLV | |
| Jonkoping | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.68 | 3.90 | 4.20 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 0.75 | 0.91 | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.84 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.95 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.30 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.07 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 3.95 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.60 | 3.85 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.41 | 4.00 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 20.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.19 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.70 | 4.40 ↑ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.10 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.34 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.29 | 0.00 | 2.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jonkopings Sodra IF | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Eskilsminne IF | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).