Kết quả bóng đá trận Jonkopings Sodra IF vs Atvidabergs, 00:00 ngày 17/09/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 17/09/2026
Jonkopings Sodra IF 1 Kết thúc HT 1-0 0
Atvidabergs
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Stadsparksvallen Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Jonkopings Sodra IF | Phút | |
| 20' | ||
| 20' | Erik Grandelius | |
| 24' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| Hellstrom C. 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| 26' | Claesson H. | |
| 26' | Hugo Claesson | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 16 |
| Điểm | 3 | 2 | 14 | 15 |
Chủ = Jonkopings Sodra IF · Khách = Atvidabergs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jonkopings Sodra IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 9 (33%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Jonkopings Sodra IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 19 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 4 | 20 | 2 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 15 | 6 | 15 |
Atvidabergs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 40 | 28 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 25 | 11 | 23 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 17 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
02
Sút bóng
54
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
38%62%
Phạm lỗi
75
Quả ném biên
1017
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jonkopings Sodra IF (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Atvidabergs (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jonkopings Sodra IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1907 |
| Stadsparksvallen | Sân nhà | Kopparvallen |
| 5200 | Sức chứa | 7200 |
| Andrés García | HLV | |
| Jonkoping | Khu vực | Atvidaberg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.96 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.25 | 2.96 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.30 | 2.73 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.15 ↓ | 2.79 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.88 | 0.25 | 0.82 | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.98 | 2.76 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 165.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 2.90 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.89 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.11 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jonkopings Sodra IF | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Atvidabergs | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).