Kết quả bóng đá trận Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs Rohda Raalte, 20:00 ngày 15/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 15/08/2026
Jong Sparta Rotterdam (Youth) 6 Kết thúc HT 0-1 1
Rohda Raalte
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 0
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Jong Sparta Rotterdam (Youth) | Phút | |
| 25' | ⚽ 0 - 1 Sven Pazie(Assists:Wesley Hansler) | |
| HT 0-1 | ||
| Daniel Hanzen 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| Daniel Hanzen(Assists:Giannino Vianello) (Kiến tạo: Giannino Vianello) 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| Daniel Hanzen(Assists:Gustav Arcos) 3 - 1 ⚽ | 57' | |
| Giannino Vianello(Assists:Max de Ligt) 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| Viggo Guit | 85' | |
| Shedrach Ebite(Assists:Noah Sandvliet) 5 - 1 ⚽ | 87' | |
| Shedrach Ebite(Assists:Younes el Meftahi) 6 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 25 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 27 | 21 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 7 |
Chủ = Jong Sparta Rotterdam (Youth) · Khách = Rohda Raalte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Sparta Rotterdam (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Jong Sparta Rotterdam (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 3 | 6 | 45 | 38 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 12 | 22 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 23 | 26 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 18 | - | - |
Rohda Raalte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Jong Sparta Rotterdam (Youth)
BTHBBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 4 | B |
| 10/06/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 3-2 (1-2) | FC Groningen Reserves | - | - | T |
| 07/06/26 | FC Groningen Reserves | 1-1 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | H |
| 23/05/26 | Katwijk | 4-1 (1-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 16/05/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-4 (0-2) | De Treffers | - | - | B |
| 09/05/26 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (2-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 25/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (1-0) | Barendrecht | +0.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Almere City Youth | 3-0 (0-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | -0.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 3-0 (2-0) | AFC Amsterdam | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Kozakken Boys | 1-4 (0-3) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 21/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-0 (2-0) | IJsselmeervogels | - | - | T |
| 14/03/26 | Quick Boys | 5-1 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 07/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-2 (1-1) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 28/02/26 | GVVV Veenendaal | 3-0 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 21/02/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0-4 (0-1) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 14/02/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (2-1) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 07/02/26 | RKAV Volendam | 1-1 (0-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | H |
| 31/01/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-4 (1-1) | HSV Hoek | - | - | B |
| 24/01/26 | ACV Assen | 1-2 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 17/01/26 | Spakenburg | 1-1 (0-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rohda Raalte
BBBTTHHTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Staphorst | 2-1 (1-0) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 16/05/26 | Rohda Raalte | 0-1 (0-1) | TEC | - | - | B |
| 09/05/26 | Harkemase Boys | 2-1 (1-1) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 25/04/26 | Rohda Raalte | 2-1 (0-0) | USV Hercules | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportlust 46 | 1-2 (1-2) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 11/04/26 | Excelsior 31 | 1-1 (1-0) | Rohda Raalte | - | - | H |
| 03/04/26 | Rohda Raalte | 0-0 (0-0) | VV DOVO | - | - | H |
| 29/03/26 | Rohda Raalte | 3-2 (2-1) | HSC 21 Haaksbergen | - | - | T |
| 22/03/26 | ADO '20 | 0-0 (0-0) | Rohda Raalte | - | - | H |
| 14/03/26 | Rohda Raalte | 1-1 (1-1) | SC Genemuiden | - | - | H |
| 18/02/26 | Rohda Raalte | 3-1 (0-0) | Urk | - | - | T |
| 01/02/26 | Hoogeveen | 0-1 (0-1) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 17/01/26 | VV Scherpenzeel | 1-2 (0-0) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 13/12/25 | Rohda Raalte | 2-2 (1-0) | Staphorst | - | - | H |
| 10/12/25 | USV Hercules | 2-1 (1-1) | Rohda Raalte | - | - | B |
| 31/10/25 | Rohda Raalte | 1-4 (1-1) | FC Twente Enschede | - | - | B |
| 26/10/25 | HSC 21 Haaksbergen | 0-4 (0-1) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 19/10/25 | Rohda Raalte | 4-0 (2-0) | ADO '20 | - | - | T |
| 04/10/25 | Rohda Raalte | 3-1 (0-1) | SV Huizen | - | - | T |
| 24/09/25 | Rohda Raalte | 1-0 (0-0) | DVS 33 Ermelo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
247
Sút cầu môn
112
Tấn công
15698
Tấn công nguy hiểm
11733
Sút ngoài cầu môn
135
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
912
Việt vị
41
Quả ném biên
1916
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Sparta Rotterdam (Youth) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Rohda Raalte (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jong Sparta Rotterdam (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeff Stans | HLV | |
| Rotterdam | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.80 | 0.85 | 3.00 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.90 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.40 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 1.01 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 1.85 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 18.00 ↑ | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.85 | 0.72 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 2.92 ↓ | 5.16 ↑ | 0.82 ↑ | 4.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.65 | 3.15 | 0.97 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 100.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.70 | 2.87 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.88 ↓ | 2.77 ↓ | 4.59 ↑ | 1.17 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.87 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 | 3.30 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.85 | 0.69 | 3.00 | 0.83 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.05 ↓ | 2.30 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.72 | 2.88 | 0.82 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.48 ↑ | 17.04 ↑ | 2.71 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.85 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.94 | 1.16 | 3.50 | 0.59 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.67 ↑ | 1.17 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.