Kết quả bóng đá trận Jong Sparta Rotterdam (Youth) vs HHC Hardenberg, 20:00 ngày 29/08/2026
Ligue 3 (Hà Lan) · 20:00 ngày 29/08/2026
Jong Sparta Rotterdam (Youth) 1 Kết thúc HT 1-2 3
HHC Hardenberg
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Jong Sparta Rotterdam (Youth) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Giovanni Zwikstra | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Giovanni Zwikstra | |
| Kenji Sallent(Assists:Justice Esser) (Kiến tạo: Justice Esser) 1 - 2 ⚽ | 26' | |
| 2 - 2 ⚽ | 26' | |
| Sallent K. (Kiến tạo: Justice Esser) 3 - 2 ⚽ | 26' | |
| 31' | ⚽ 3 - 3 Melle Witteveen(Assists:Giovanni Zwikstra) (Kiến tạo: Giovanni Zwikstra) | |
| 31' | ⚽ 3 - 4 | |
| 31' | ⚽ 3 - 5 Witteveen M. (Kiến tạo: Giovanni Zwikstra) | |
| HT 1-2 | ||
| 46' | ⚽ 3 - 6 Melle Witteveen | |
| Mohamed Oukhattou | 57' | |
| Laguna Burgos S. | 62' | |
| 77' | Danny Bouws | |
| Timo Borrie | 90' | |
| 90+2' | Ben Scholte | |
| 90+3' | Vince van den Anker | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = Jong Sparta Rotterdam (Youth) · Khách = HHC Hardenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Sparta Rotterdam (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Jong Sparta Rotterdam (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 3 | 6 | 45 | 38 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 12 | 22 | 6 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 23 | 26 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | - | - |
HHC Hardenberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Jong Sparta Rotterdam (Youth) 5 (28%)Hòa 4 (22%)HHC Hardenberg 9 (50%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-2 (1-1) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 04/10/25 | HHC Hardenberg | 0-2 (0-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 25/01/25 | HHC Hardenberg | 5-1 (1-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 31/08/24 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-2 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 27/01/24 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0-3 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 02/09/23 | HHC Hardenberg | 2-0 (0-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 22/04/23 | HHC Hardenberg | 1-3 (0-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 05/11/22 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-4 (1-2) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 06/04/22 | HHC Hardenberg | 3-0 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 30/10/21 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-1 (1-1) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 10/10/20 | HHC Hardenberg | 3-1 (0-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 26/10/19 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 22/04/19 | HHC Hardenberg | 4-1 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 25/08/18 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 3-1 (0-1) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 10/03/18 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 3-0 (2-0) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 04/11/17 | HHC Hardenberg | 4-2 (1-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 21/01/17 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-1 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 27/08/16 | HHC Hardenberg | 0-0 (0-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Jong Sparta Rotterdam (Youth)
TTBTHBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/26 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rijnsburgse Boys | 3-6 (1-2) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 15/08/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 6-1 (0-1) | Rohda Raalte | - | - | T |
| 25/07/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-3 (1-0) | AZ Alkmaar (Youth) | -0.5 | 4 | B |
| 10/06/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 3-2 (1-2) | FC Groningen Reserves | - | - | T |
| 07/06/26 | FC Groningen Reserves | 1-1 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | H |
| 23/05/26 | Katwijk | 4-1 (1-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 16/05/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-4 (0-2) | De Treffers | - | - | B |
| 09/05/26 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (2-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 25/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (1-0) | Barendrecht | +0.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Almere City Youth | 3-0 (0-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | -0.5 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 3-0 (2-0) | AFC Amsterdam | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Kozakken Boys | 1-4 (0-3) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 21/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-0 (2-0) | IJsselmeervogels | - | - | T |
| 14/03/26 | Quick Boys | 5-1 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 07/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-2 (1-1) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 28/02/26 | GVVV Veenendaal | 3-0 (1-0) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | B |
| 21/02/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0-4 (0-1) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 14/02/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 4-1 (2-1) | Koninklijke HFC | - | - | T |
| 07/02/26 | RKAV Volendam | 1-1 (0-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | H |
| 31/01/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 1-4 (1-1) | HSV Hoek | - | - | B |
Thành tích gần đây — HHC Hardenberg
TTHTHBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | HHC Hardenberg | 2-1 (1-1) | Almere City Youth | - | - | T |
| 15/08/26 | Barendrecht | 1-3 (0-2) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 08/08/26 | SC Genemuiden | 1-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 23/05/26 | AFC Amsterdam | 2-3 (0-2) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 16/05/26 | HHC Hardenberg | 3-3 (0-1) | Kozakken Boys | - | - | H |
| 09/05/26 | IJsselmeervogels | 2-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 25/04/26 | HHC Hardenberg | 1-2 (0-1) | Quick Boys | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | ACV Assen | 0-2 (0-1) | HHC Hardenberg | +0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | GVVV Veenendaal | 1-2 (0-1) | HHC Hardenberg | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | HHC Hardenberg | 4-0 (1-0) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 21/03/26 | RKAV Volendam | 1-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 14/03/26 | HHC Hardenberg | 1-3 (1-1) | HSV Hoek | - | - | B |
| 07/03/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-2 (1-1) | HHC Hardenberg | - | - | H |
| 28/02/26 | HHC Hardenberg | 1-1 (1-1) | Spakenburg | - | - | H |
| 21/02/26 | Koninklijke HFC | 1-0 (0-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
| 14/02/26 | HHC Hardenberg | 3-1 (2-1) | Almere City Youth | - | - | T |
| 07/02/26 | HHC Hardenberg | 1-1 (1-1) | Katwijk | - | - | H |
| 01/02/26 | De Treffers | 1-2 (0-2) | HHC Hardenberg | - | - | T |
| 24/01/26 | HHC Hardenberg | 1-3 (1-2) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 17/01/26 | Barendrecht | 4-1 (1-0) | HHC Hardenberg | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1516
Sút cầu môn
119
Tấn công
140111
Tấn công nguy hiểm
9385
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Phạm lỗi
1114
Quả ném biên
209
So Sánh Sức Mạnh
51 49
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B9T9 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Sparta Rotterdam (Youth) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
HHC Hardenberg (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Jong Sparta Rotterdam (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jeff Stans | HLV | |
| Rotterdam | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.20 | 0.88 | 3.50 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.26 | 0.90 | 3.50 | 0.92 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.85 | 2.20 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.85 | 2.18 | 0.81 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 71.31 ↑ | 9.43 ↑ | 1.01 ↓ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.75 | 2.04 | 0.89 | 3.50 | 0.93 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.92 | 2.19 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.20 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.70 ↓ | 2.20 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 4.10 | 2.10 | 0.73 | 3.50 | 0.83 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 4.08 | 2.19 | 0.87 | 3.50 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 30.69 ↑ | 10.14 ↑ | 1.06 ↓ | 2.72 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.80 | 2.15 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.70 ↓ | 2.20 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.17 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.10 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.20 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong Sparta Rotterdam (Youth) | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| HHC Hardenberg | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).