Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Jong Ajax (Youth), 01:00 ngày 01/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 01/09/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Jong Ajax (Youth)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Jong Ajax (Youth)
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — bị chặn
13'
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân trái) — bị chặn
15'
⚽ BÀN THẮNG - Emre Unuvar 0-1, kiến tạo: Levi Acheampong
15'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sol Sidibe (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🟨 Thẻ vàng - Michael Bresser
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Marvin Muzungu
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Tijn Peters, ra Mark Verkuijl
56'
🔁 Thay người: vào Diego Pugno, ra Levi Acheampong
56'
🔁 Thay người: vào Jano Monserrate, ra Emre Unuvar
58'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị cản phá
59'
🟨 Thẻ vàng - Pharell Nash
59'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Austyn Jones 1-1
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sol Sidibe (chân phải) — bị chặn
68'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Fabio Kluit, ra Samuel Dumbili
🔁 Thay người: vào Jim Koller, ra Shuryjano Cornecion
70'
🔁 Thay người: vào Avery Appiah, ra Leroy Frankel
🔁 Thay người: vào Manuel Bahaty, ra Sol Sidibe
70'
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Mohammed Abdella (chân phải) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị cản phá
76'
🔁 Thay người: vào Jahyendrow Amour, ra Sinclair de Falco
🔁 Thay người: vào King Duah, ra Amir Bouhamdi
🔁 Thay người: vào Essien Bassey, ra Kyano Penso
89'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Austyn Jones
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Emre Unuvar(Assists:Levi Acheampong) (Kiến tạo: Levi Acheampong) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Unuvar E. (Kiến tạo: Levi Acheampong) | |
| HT 0-1 | ||
| Michael Bresser | 47' | |
| Bresser M. | 47' | |
| 53' | Marvin Muzungu | |
| 53' | Muzungu M. | |
| 56' ⇄ | ▲ Tijn Peters ▼ Mark Verkuijl | |
| 56' ⇄ | ▲ Jano Monserrate ▼ Emre Unuvar | |
| 56' ⇄ | ▲ Diego Pugno ▼ Levi Acheampong | |
| 56' ⇄ | ▲ Pugno D. ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ T.Peters ▼ | |
| 56' ⇄ | ▲ Monserrate J. ▼ | |
| 59' | Pharell Nash | |
| Austyn Jones 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| ▲ Fabio Kluit ▼ Samuel Dumbili | 70' ⇄ | |
| ▲ Jim Koller ▼ Shuryjano Cornecion | 70' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Avery Appiah ▼ Leroy Frankel | |
| ▲ Manuel Bahaty ▼ Sol Sidibe | 70' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Jahyendrow Amour ▼ Sinclair de Falco | |
| ▲ King Duah ▼ Amir Bouhamdi | 77' ⇄ | |
| ▲ Essien Bassey ▼ Kyano Penso | 84' ⇄ | |
| Austyn Jones | 90+2' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 19 | 17 |
| Điểm | 5 | 7 | 13 | 7 |
Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = Jong Ajax (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | - | - |
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 18 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jong PSV Eindhoven (Youth) 5 (25%)Hòa 6 (30%)Jong Ajax (Youth) 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/10/25 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3.5 | H |
| 21/01/25 | Jong Ajax (Youth) | 4-0 (2-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.75 | B |
| 13/08/24 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-2 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3 | H |
| 16/03/24 | Jong Ajax (Youth) | 3-0 (2-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3.25 | B |
| 16/12/23 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-2 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3 | H |
| 18/04/23 | Jong Ajax (Youth) | 5-4 (3-2) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 16/12/22 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-2 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3 | H |
| 08/02/22 | Jong Ajax (Youth) | 2-0 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 11/09/21 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-1 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3 | T |
| 30/01/21 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 14/09/20 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (1-2) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.25 | 3.75 | T |
| 14/01/20 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.5 | H |
| 17/09/19 | Jong Ajax (Youth) | 2-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.5 | 3.5 | B |
| 13/01/19 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.25 | H |
| 16/10/18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-1 (1-1) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3.25 | T |
| 31/03/18 | Jong Ajax (Youth) | 0-3 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 02/09/17 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-3 (0-2) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3 | B |
| 17/04/17 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/12/16 | Jong Ajax (Youth) | 1-0 (0-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)
HTHBTBBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | RKC Waalwijk | 2-2 (2-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.25 | H |
| 25/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (1-0) | FC Oss | +1 | 3.25 | T |
| 19/08/26 | Sunderland U21 | 1-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.75 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)
TBBBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 15/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (2-1) | Helmond Sport | +0.25 | 3 | T |
| 22/08/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/08/26 | Jong Ajax (Youth) | 4-6 (3-3) | Emmen | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | -2.25 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-1) | SC Cambuur | -1 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | De Graafschap | 4-0 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.5 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-1 (0-0) | Willem II | -0.5 | 3.25 | T |
Đội hình
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Jong Ajax (Youth)
1Nick Olij2Kyano Penso3Michael Bresser4CFabian Merien5Gino Verhulst6Boet Mulders8Sol Sidibe7Samuel Dumbili10Shuryjano Cornecion11Amir Bouhamdi9Austyn Jones1Joeri Heerkens2Leroy Frankel3CMylo van der Lans4Marvin Muzungu5Sinclair de Falco6Mark Verkuijl8Mohammed Abdella7Jeshurun Simeon10Levi Acheampong11Pharell Nash9Emre Unuvar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Nick Olij7.3
- 2Kyano Penso▼ Rời sân 84'6.4
- 3Michael Bresser🟨 Thẻ vàng 47' · 🟨 Thẻ vàng 47'7.3
- 4Fabian Merien C8.8
- 5Gino Verhulst6.6
- 6Boet Mulders6.8
- 7Samuel Dumbili▼ Rời sân 70'6.7
- 8Sol Sidibe▼ Rời sân 70'6.7
- 9Austyn Jones⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.4
- 10Shuryjano Cornecion▼ Rời sân 70'6.4
- 11Amir Bouhamdi▼ Rời sân 77'7
Khách · 4231
- 1Joeri Heerkens7.4
- 2Leroy Frankel▼ Rời sân 70'6.2
- 3Mylo van der Lans C7
- 4Marvin Muzungu🟨 Thẻ vàng 53' · 🟨 Thẻ vàng 53'6.4
- 5Sinclair de Falco▼ Rời sân 76'6.5
- 6Mark Verkuijl▼ Rời sân 56'6.9
- 7Jeshurun Simeon5.7
- 8Mohammed Abdella6.7
- 9Emre Unuvar⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 56'7.2
- 10Levi Acheampong🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 56'7.4
- 11Pharell Nash🟨 Thẻ vàng 59'7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
57
Tấn công
10378
Tấn công nguy hiểm
4653
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
148
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
409432
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
815
Việt vị
41
Cứu thua
54
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
135
Tạt bóng thành công
53
Chuyền dài
3228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.042.1
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong PSV Eindhoven (Youth) (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Jong Ajax (Youth) (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jong PSV Eindhoven (Youth) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOO
Jong Ajax (Youth) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Fabian Merien Trung vệ | 8.8 | 0/0 | 64/67 | 7 | |||
| 9Austyn Jones Tiền đạo | 7.4 | 1 | 4/1 | 13/17 | 0 | 🟨 | |
| 1Nick Olij Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 36/48 | 0 | |||
| 3Michael Bresser Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 39/45 | 5 | 🟨 | ||
| 11Amir Bouhamdi Tiền đạo | 7 | 3/1 | 18/21 | 5 | |||
| 6Boet Mulders Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 37/44 | 1 | |||
| 8Sol Sidibe Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 16/19 | 4 | |||
| 7Samuel Dumbili Tiền đạo | 6.7 | 4/2 | 15/20 | 3 | |||
| 5Gino Verhulst Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 31/40 | 2 | |||
| 2Kyano Penso Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 10Shuryjano Cornecion Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 16/20 | 1 | |||
| 21Jim Koller (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 7/8 | 2 | |||
| 24King Duah (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 22Essien Bassey (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Fabio Kluit (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 18Manuel Bahaty (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Jong Ajax (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Pharell Nash Tiền đạo | 7.9 | 6/2 | 19/29 | 1 | 🟨 | ||
| 1Joeri Heerkens Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 42/60 | 0 | |||
| 10Levi Acheampong Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/0 | 16/23 | 0 | ||
| 9Emre Unuvar Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/1 | 9/13 | 0 | ||
| 3Mylo van der Lans Hậu vệ | 7 | 0/0 | 44/53 | 3 | |||
| 6Mark Verkuijl Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 32/38 | 4 | |||
| 8Mohammed Abdella Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 36/42 | 3 | |||
| 5Sinclair de Falco Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 16/20 | 4 | |||
| 4Marvin Muzungu Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 63/69 | 2 | 🟨 | ||
| 2Leroy Frankel Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 7Jeshurun Simeon | 5.7 | 3/3 | 15/19 | 4 | |||
| 21Tijn Peters (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 14/15 | 3 | |||
| 23Diego Pugno (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 16Jahyendrow Amour (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 17Avery Appiah (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Jano Monserrate (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 9/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900-3-18 | |
| Sân nhà | Amsterdam Arena | |
| 0 | Sức chứa | 51638 |
| Stijn Schaars | HLV | Dave Louiszoon |
| Eindhoven | Khu vực | Amsterdam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.60 | 4.90 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 0.94 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 4.30 | 4.40 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.88 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 25.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 4.10 | 3.70 | 0.88 | 3.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 11.36 ↑ | 1.07 ↓ | 15.10 ↑ | 5.17 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.30 | 4.40 | 0.95 | 3.75 | 0.87 | 0.88 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.65 | 4.35 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 4.28 | 4.29 | 1.01 | 3.75 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.57 | 4.39 | 0.97 | 3.75 | 0.89 | 0.88 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.12 ↓ | 12.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 4.20 | 3.80 | 0.81 | 3.50 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.60 | 4.74 | 0.90 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 7.58 ↑ | 1.19 ↓ | 10.22 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.65 | 4.35 | 0.78 | 3.75 | 0.92 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.90 | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.60 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.15 ↓ | 10.50 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.71 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.33 | 4.60 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jong Ajax (Youth) | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).