Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss, 01:00 ngày 25/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 25/08/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth)
1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Oss
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss
1' Bắt đầu trận đấu
5'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
8'
Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — bị cản phá
17'
24'
Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Mauresmo Hinoke
26'
🎯 Dứt điểm - Marcelencio Esajas (chân phải) Post
30'
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Madi Monamay (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — chệch khung thành
44'
44'
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (chân phải) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Joel van den Berg 1-0, kiến tạo: Shuryjano Cornecion
45'
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — vào lưới
45'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Milo Horemans, ra Jafar Bynoe
53'
🎯 Dứt điểm - Milo Horemans (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ilounga Pata (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (đánh đầu) — bị cản phá
54'
🟨 Thẻ vàng - Amir Bouhamdi
59'
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
61'
63'
🔁 Thay người: vào Richard van der Venne, ra Alvaro Henry
63'
🔁 Thay người: vào Sirine Doucoure, ra Franslyn Nsingi
63'
🔁 Thay người: vào Mert Erkan, ra Mauresmo Hinoke
65'
🎯 Dứt điểm - Maurilio de Lannoy (chân phải) — chệch khung thành
72'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Sirine Doucoure (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Kyanno SIlva, ra Julian Kuijpers
🔁 Thay người: vào Samuel Dumbili, ra Amir Bouhamdi
75'
🔁 Thay người: vào Jim Koller, ra Shuryjano Cornecion
75'
🔁 Thay người: vào Rivas Manuhutu, ra Gino Verhulst
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Milo Horemans (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Madi Monamay (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Rivas Manuhutu (chân trái) — bị chặn
78'
80'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Sirine Doucoure (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị chặn
82'
Phạt góc
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Fabian Merien (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Sol Sidibe, ra Joel van den Berg
87'
🔁 Thay người: vào Keziah Oteng-Mensah, ra Austyn Jones
87'
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — bị cản phá
89'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sirine Doucoure (đánh đầu) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Jong PSV Eindhoven (Youth) Phút FC Oss
26' 0 - 1
26' Mauresmo Hinoke
26' Hinoke M.
Joel van den Berg(Assists:Shuryjano Cornecion) (Kiến tạo: Shuryjano Cornecion) 1 - 1 45'
van den Berg J. (Kiến tạo: Shuryjano Cornecion) 2 - 1 45'
HT 1-0
46' ▲ Milo Horemans ▼ Jafar Bynoe
46' ▲ Horemans M.
Amir Bouhamdi 59'
Bouhamdi A. 59'
63' ▲ Richard van der Venne ▼ Alvaro Henry
63' ▲ Sirine Doucoure ▼ Franslyn Nsingi
63' ▲ Mert Erkan ▼ Mauresmo Hinoke
63' ▲ Erkan M.
63' ▲ van der Venne R.
63' ▲ Doucoure S.
75' ▲ Kyanno SIlva ▼ Julian Kuijpers
▲ Samuel Dumbili ▼ Amir Bouhamdi75'
▲ Jim Koller ▼ Shuryjano Cornecion75'
▲ Rivas Manuhutu ▼ Gino Verhulst75'
75' ▲ SIlva K.
▲ Sol Sidibe ▼ Joel van den Berg87'
▲ Keziah Oteng-Mensah ▼ Austyn Jones87'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 99
Thắng 10 32
Hòa 10 20
Bại 13 47
Ghi bàn 31 158
Mất bàn 46 1817
Điểm 40 116

Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = FC Oss

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jong PSV Eindhoven (Youth) (5)Hiệp 1 / Cả trậnFC Oss (7)
1 (20%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (40%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại5 (71%)

Bảng xếp hạng

Jong PSV Eindhoven (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015568
Sân nhà22004262
Sân khách100113019
6 gần6114815--

FC Oss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng300316019
Sân nhà100112016
Sân khách200204020
6 gần6105614--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Jong PSV Eindhoven (Youth) 6 (30%)Hòa 5 (25%)FC Oss 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10+0.253.5T
HOL D204/10/25FC Oss1-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)8-3-0.253.25H
HOL D211/03/25Jong PSV Eindhoven (Youth)2-2 (1-0)FC Oss3-6+0.53.25H
HOL D214/09/24FC Oss0-3 (0-2)Jong PSV Eindhoven (Youth)11-5-0.253T
HOL D204/05/24Jong PSV Eindhoven (Youth)4-1 (1-0)FC Oss5-3+0.53.25T
HOL D219/08/23FC Oss4-1 (3-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-402.75B
HOL D213/05/23FC Oss1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-4+0.253.25B
HOL D206/09/22Jong PSV Eindhoven (Youth)0-3 (0-2)FC Oss8-1+0.252.75B
HOL D209/04/22FC Oss2-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2-0.253B
HOL D206/11/21Jong PSV Eindhoven (Youth)2-2 (0-1)FC Oss7-5+0.252.75H
HOL D204/05/21Jong PSV Eindhoven (Youth)0-0 (0-0)FC Oss4-502.75H
HOL D212/12/20FC Oss3-2 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)6-5-0.252.75B
HOL D222/02/20Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (1-0)FC Oss2-2+0.53H
HOL D226/10/19FC Oss1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-4-0.253B
HOL D205/02/19Jong PSV Eindhoven (Youth)3-1 (2-1)FC Oss4-3+0.53.25T
HOL D225/08/18FC Oss4-1 (2-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-6+0.253.25B
HOL D202/04/18Jong PSV Eindhoven (Youth)5-1 (2-1)FC Oss4-3+0.753.5T
HOL D228/11/17FC Oss0-3 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)5-7-0.253T
HOL D215/04/17FC Oss2-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-5+0.253.25B
HOL D229/11/16Jong PSV Eindhoven (Youth)2-4 (1-1)FC Oss4-0+13.25B

Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)

HBTBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PLI CUP19/08/26Sunderland U211-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-6+0.253.25H
HOL D215/08/26Almere City FC3-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-7-0.753.5B
HOL D211/08/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (1-1)Volendam7-2-0.52.75T
INT CF18/07/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-4 (0-0)Genk II---B
HOL D225/04/26RKC Waalwijk4-1 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)0-9-13.5B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0+0.53.75B
HOL D214/04/26AZ Alkmaar (Youth)0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)7-8-0.753.75T
HOL D207/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-0 (0-0)VVV Venlo7-6+0.253.5T
HOL D204/04/26Willem II1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-8-13.75B
HOL D221/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-2 (0-1)Vitesse Arnhem5-3-0.253.25B
HOL D217/03/26Den Bosch1-0 (1-0)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-8-0.53.5B
HOL D214/03/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-0)FC Eindhoven2-6+0.253.25B
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3-1.253.5T
HOL D228/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-1 (0-0)Dordrecht6-4-0.253.25H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9-0.753.5T
HOL D214/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)1-2 (1-1)De Graafschap0-15-0.253.75B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10+0.253.5T
HOL D207/02/26MVV Maastricht2-1 (1-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)4-503.5B
HOL D203/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)3-2 (2-0)SC Cambuur4-6-0.53.5T
HOL D227/01/26Jong PSV Eindhoven (Youth)4-0 (2-0)Helmond Sport8-303.25T

Thành tích gần đây — FC Oss

BBBTBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D215/08/26Volendam3-0 (1-0)FC Oss6-10-1.53.25B
HOL D208/08/26FC Oss1-2 (1-0)NAC Breda3-8-0.753B
INT CF01/08/26Racing Genk3-1 (3-1)FC Oss---B
INT CF18/07/26FC Oss3-1 (0-1)Wattenscheid 09-+13.5T
INT CF12/07/26FC Oss0-1 (0-1)MSV Duisburg---B
INT CF04/07/26Go Ahead Eagles4-1 (4-1)FC Oss4-9-1.753.25B
HOL D225/04/26MVV Maastricht0-2 (0-0)FC Oss8-303T
HOL D218/04/26FC Oss4-2 (0-1)Den Bosch5-3-0.253T
HOL D214/04/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)FC Oss9-7-0.253.25T
HOL D206/04/26FC Oss3-1 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-403T
HOL D204/04/26Almere City FC3-2 (1-1)FC Oss7-3-1.253.25B
HOL D221/03/26FC Oss2-1 (0-1)FC Eindhoven9-8-0.253T
HOL D218/03/26Dordrecht2-2 (2-1)FC Oss3-2-0.753H
HOL D214/03/26FC Oss1-3 (0-3)Willem II5-7-0.53B
HOL D207/03/26Helmond Sport1-1 (0-0)FC Oss14-1-0.252.75H
HOL D228/02/26FC Oss1-2 (0-0)SC Cambuur4-10-0.753B
HOL D221/02/26VVV Venlo1-1 (0-0)FC Oss10-3-0.53H
HOL D214/02/26FC Oss0-3 (0-0)AZ Alkmaar (Youth)10-4+0.253B
HOL D210/02/26Jong PSV Eindhoven (Youth)2-0 (0-0)FC Oss3-10-0.253.5B
HOL D207/02/26FC Oss1-2 (1-0)Vitesse Arnhem9-5-0.252.75B

Đội hình

Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss
1Khadim Ngom2Essien Bassey3Fabian Merien4Madi Monamay5Gino Verhulst6CJordy Bawuah8Joel van den Berg7Fabio Kluit10Shuryjano Cornecion11Amir Bouhamdi9Austyn Jones1CMike Havekotte3Leonel Miguel12Alvaro Henry23Delano Vianello26Julian Kuijpers2Ilounga Pata5Jafar Bynoe8Marcelencio Esajas17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi27Maurilio de Lannoy

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
126
88
Tấn công nguy hiểm
62
57
Sút ngoài cầu môn
4
9
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
540
295
TL chuyền bóng thành công
84%
66%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
3
4
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
11
15
Quả ném biên
23
33
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
5
9
Chuyền dài
39
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31
1.14
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9
T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2
T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jong PSV Eindhoven (Youth) (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Oss (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jong PSV Eindhoven (Youth) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

FC Oss (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
42
Thắng 1
23
Hòa
65
Thua 1
46
Thua 2+
Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Oss

Jong PSV Eindhoven (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Joel van den Berg
Tiền vệ trung tâm
8.114/235/392
2Essien Bassey
Hậu vệ
7.80/052/642
1Khadim Ngom
Thủ môn
7.70/028/400
6Jordy Bawuah
Tiền vệ
7.50/045/526
4Madi Monamay
Hậu vệ
7.42/080/843
3Fabian Merien
Trung vệ
7.41/174/843
5Gino Verhulst
Tiền đạo cánh trái
7.20/034/444
10Shuryjano Cornecion
Tiền vệ
6.913/317/232
11Amir Bouhamdi
Tiền đạo
6.80/026/340🟨
7Fabio Kluit
Tiền đạo
6.72/030/361
9Austyn Jones
Tiền đạo
6.51/112/150
15Rivas Manuhutu (dự bị)
Hậu vệ
7.11/07/92
24Samuel Dumbili (dự bị)
Tiền đạo
71/16/70
21Jim Koller (dự bị)
Tiền vệ
6.81/14/50
20Sol Sidibe (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/30
19Keziah Oteng-Mensah (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

FC Oss

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Mike Havekotte
Thủ môn
8.50/022/410
2Ilounga Pata
Hậu vệ
7.41/024/334
23Delano Vianello
Tiền vệ
7.10/043/544
12Alvaro Henry
Hậu vệ
7.10/09/162
26Julian Kuijpers
Tiền vệ
6.70/011/217
3Leonel Miguel
Hậu vệ
6.50/018/222
19Franslyn Nsingi
Tiền đạo
6.52/05/100
17Mauresmo Hinoke
Tiền đạo
6.40/011/141🟨
5Jafar Bynoe
Tiền vệ
6.20/05/111
8Marcelencio Esajas
Tiền vệ
6.21/015/206
27Maurilio de Lannoy
Hậu vệ
61/010/183
22Mert Erkan (dự bị)
Tiền đạo
6.90/04/51
10Richard van der Venne (dự bị)
Tiền vệ
6.71/07/111
99Sirine Doucoure (dự bị)
Tiền đạo
6.73/12/51
6Milo Horemans (dự bị)
Tiền vệ
6.72/08/121
18Kyanno SIlva (dự bị)
Tiền đạo
6.60/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Jong PSV Eindhoven (Youth) Thông tin FC Oss
Thành lập 1928
Sân nhà TOP Oss Stadion
0 Sức chứa 4662
Stijn Schaars HLV Sjors Ultee
Eindhoven Khu vực Gemeente Oss
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.624.003.850.813.250.911.081.000.70
Live1.60 ↓4.20 ↑3.80 ↓0.813.250.910.84 ↓0.750.94 ↑
EasybetsSớm1.644.004.400.853.250.940.820.750.97
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.624.204.330.863.250.930.810.750.99
Live1.04 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.40 ↑1.500.18 ↓0.75 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm1.604.004.100.873.250.951.011.000.83
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.673.954.300.953.500.751.051.000.70
Live1.01 ↓16.00 ↑90.00 ↑7.00 ↑1.500.04 ↓1.051.000.70
10BETSớm1.674.004.100.793.250.88---
Live1.04 ↓10.49 ↑100.00 ↑3.73 ↑1.500.13 ↓---
12betSớm1.604.004.100.873.250.951.011.000.83
Live1.04 ↓7.40 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.76 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm1.594.354.150.853.250.951.011.000.81
Live1.01 ↓13.50 ↑29.00 ↑5.00 ↑1.500.06 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm1.633.923.970.913.250.950.880.751.00
Live1.04 ↓7.50 ↑170.00 ↑4.34 ↑1.500.13 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.654.154.010.863.251.000.860.751.02
Live1.03 ↓10.50 ↑83.00 ↑5.00 ↑1.500.08 ↓0.82 ↓0.001.06 ↑
LadbrokesSớm1.604.004.200.402.501.75---
Live1.01 ↓11.00 ↑51.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.674.104.100.813.250.920.810.750.92
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑11.51 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.574.344.560.833.250.930.961.000.81
Live1.20 ↓5.29 ↑29.51 ↑3.07 ↑1.500.24 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.604.750.833.500.87---
Live1.49 ↑4.35 ↓4.30 ↓0.90 ↑3.500.80 ↓---
BwinSớm1.614.104.330.983.500.72---
Live1.05 ↓9.75 ↑81.00 ↑0.80 ↓1.500.80 ↑---
1xBetSớm1.694.004.111.003.500.721.491.500.43
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.39 ↑1.500.10 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
SNAISớm1.604.254.25------
Live1.67 ↑4.254.25------
Bet 365Sớm1.704.004.100.833.250.980.900.750.90
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑1.500.11 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.733.804.001.003.500.750.620.501.15
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.05 ↓0.86 ↑0.750.86 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jong PSV Eindhoven (Youth)+3/4Chưa có trận cùng mức
FC Oss-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).