Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs FC Oss, 01:00 ngày 25/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 25/08/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth) 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Oss
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Jong PSV Eindhoven (Youth)
FC Oss
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — bị cản phá
24'
⛳ Phạt góc
26'
🟨 Thẻ vàng - Mauresmo Hinoke
26'
🎯 Dứt điểm - Marcelencio Esajas (chân phải) Post
30'
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Madi Monamay (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Franslyn Nsingi (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Joel van den Berg 1-0, kiến tạo: Shuryjano Cornecion
🎯 Dứt điểm - Joel van den Berg (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Milo Horemans, ra Jafar Bynoe
53'
🎯 Dứt điểm - Milo Horemans (chân phải) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Ilounga Pata (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Austyn Jones (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Amir Bouhamdi
🎯 Dứt điểm - Shuryjano Cornecion (chân phải) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Richard van der Venne, ra Alvaro Henry
63'
🔁 Thay người: vào Sirine Doucoure, ra Franslyn Nsingi
63'
🔁 Thay người: vào Mert Erkan, ra Mauresmo Hinoke
65'
🎯 Dứt điểm - Maurilio de Lannoy (chân phải) — chệch khung thành
72'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Sirine Doucoure (chân phải) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Kyanno SIlva, ra Julian Kuijpers
🔁 Thay người: vào Samuel Dumbili, ra Amir Bouhamdi
🔁 Thay người: vào Jim Koller, ra Shuryjano Cornecion
🔁 Thay người: vào Rivas Manuhutu, ra Gino Verhulst
76'
🎯 Dứt điểm - Milo Horemans (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jim Koller (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Madi Monamay (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rivas Manuhutu (chân trái) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Sirine Doucoure (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Merien (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sol Sidibe, ra Joel van den Berg
🔁 Thay người: vào Keziah Oteng-Mensah, ra Austyn Jones
🎯 Dứt điểm - Fabio Kluit (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Dumbili (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Richard van der Venne (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Sirine Doucoure (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | Mauresmo Hinoke | |
| 26' | Hinoke M. | |
| Joel van den Berg(Assists:Shuryjano Cornecion) (Kiến tạo: Shuryjano Cornecion) 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| van den Berg J. (Kiến tạo: Shuryjano Cornecion) 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Milo Horemans ▼ Jafar Bynoe | |
| 46' ⇄ | ▲ Horemans M. ▼ | |
| Amir Bouhamdi | 59' | |
| Bouhamdi A. | 59' | |
| 63' ⇄ | ▲ Richard van der Venne ▼ Alvaro Henry | |
| 63' ⇄ | ▲ Sirine Doucoure ▼ Franslyn Nsingi | |
| 63' ⇄ | ▲ Mert Erkan ▼ Mauresmo Hinoke | |
| 63' ⇄ | ▲ Erkan M. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ van der Venne R. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Doucoure S. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Kyanno SIlva ▼ Julian Kuijpers | |
| ▲ Samuel Dumbili ▼ Amir Bouhamdi | 75' ⇄ | |
| ▲ Jim Koller ▼ Shuryjano Cornecion | 75' ⇄ | |
| ▲ Rivas Manuhutu ▼ Gino Verhulst | 75' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ SIlva K. ▼ | |
| ▲ Sol Sidibe ▼ Joel van den Berg | 87' ⇄ | |
| ▲ Keziah Oteng-Mensah ▼ Austyn Jones | 87' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 0 | 11 | 6 |
Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = FC Oss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (71%) |
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | - | - |
FC Oss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jong PSV Eindhoven (Youth) 6 (30%)Hòa 5 (25%)FC Oss 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/10/25 | FC Oss | 1-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3.25 | H |
| 11/03/25 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-2 (1-0) | FC Oss | +0.5 | 3.25 | H |
| 14/09/24 | FC Oss | 0-3 (0-2) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/24 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 4-1 (1-0) | FC Oss | +0.5 | 3.25 | T |
| 19/08/23 | FC Oss | 4-1 (3-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 2.75 | B |
| 13/05/23 | FC Oss | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/09/22 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-3 (0-2) | FC Oss | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/04/22 | FC Oss | 2-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 06/11/21 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-2 (0-1) | FC Oss | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/05/21 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-0 (0-0) | FC Oss | 0 | 2.75 | H |
| 12/12/20 | FC Oss | 3-2 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/02/20 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (1-0) | FC Oss | +0.5 | 3 | H |
| 26/10/19 | FC Oss | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 05/02/19 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-1 (2-1) | FC Oss | +0.5 | 3.25 | T |
| 25/08/18 | FC Oss | 4-1 (2-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/04/18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 5-1 (2-1) | FC Oss | +0.75 | 3.5 | T |
| 28/11/17 | FC Oss | 0-3 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.25 | 3 | T |
| 15/04/17 | FC Oss | 2-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 29/11/16 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (1-1) | FC Oss | +1 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)
HBTBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Sunderland U21 | 1-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.75 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/01/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 4-0 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Oss
BBBTBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Volendam | 3-0 (1-0) | FC Oss | -1.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | NAC Breda | -0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Racing Genk | 3-1 (3-1) | FC Oss | - | - | B |
| 18/07/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | Wattenscheid 09 | +1 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | FC Oss | 0-1 (0-1) | MSV Duisburg | - | - | B |
| 04/07/26 | Go Ahead Eagles | 4-1 (4-1) | FC Oss | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | MVV Maastricht | 0-2 (0-0) | FC Oss | 0 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Oss | 4-2 (0-1) | Den Bosch | -0.25 | 3 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | FC Oss | 3-1 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | Almere City FC | 3-2 (1-1) | FC Oss | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Oss | 2-1 (0-1) | FC Eindhoven | -0.25 | 3 | T |
| 18/03/26 | Dordrecht | 2-2 (2-1) | FC Oss | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | FC Oss | 1-3 (0-3) | Willem II | -0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FC Oss | 1-2 (0-0) | SC Cambuur | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | VVV Venlo | 1-1 (0-0) | FC Oss | -0.5 | 3 | H |
| 14/02/26 | FC Oss | 0-3 (0-0) | AZ Alkmaar (Youth) | +0.25 | 3 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/02/26 | FC Oss | 1-2 (1-0) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Jong PSV Eindhoven (Youth)
FC Oss
1Khadim Ngom2Essien Bassey3Fabian Merien4Madi Monamay5Gino Verhulst6CJordy Bawuah8Joel van den Berg7Fabio Kluit10Shuryjano Cornecion11Amir Bouhamdi9Austyn Jones1CMike Havekotte3Leonel Miguel12Alvaro Henry23Delano Vianello26Julian Kuijpers2Ilounga Pata5Jafar Bynoe8Marcelencio Esajas17Mauresmo Hinoke19Franslyn Nsingi27Maurilio de Lannoy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Khadim Ngom7.7
- 2Essien Bassey7.8
- 3Fabian Merien7.4
- 4Madi Monamay7.4
- 5Gino Verhulst▼ Rời sân 75'7.2
- 6Jordy Bawuah C7.5
- 7Fabio Kluit6.7
- 8Joel van den Berg⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 87'8.1
- 9Austyn Jones▼ Rời sân 87'6.5
- 10Shuryjano Cornecion🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 11Amir Bouhamdi🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 75'6.8
Khách · 433
- 1Mike Havekotte C8.5
- 2Ilounga Pata7.4
- 3Leonel Miguel6.5
- 5Jafar Bynoe▼ Rời sân 46'6.2
- 8Marcelencio Esajas6.2
- 12Alvaro Henry▼ Rời sân 63'7.1
- 17Mauresmo Hinoke🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 63'6.4
- 19Franslyn Nsingi▼ Rời sân 63'6.5
- 23Delano Vianello7.1
- 26Julian Kuijpers▼ Rời sân 75'6.7
- 27Maurilio de Lannoy6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
91
Tấn công
12688
Tấn công nguy hiểm
6257
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
540295
TL chuyền bóng thành công
84%66%
Phạm lỗi
119
Việt vị
34
Cứu thua
17
Tắc bóng
1115
Quả ném biên
2333
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
59
Chuyền dài
3930
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.311.14
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B9T9 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B2T2 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong PSV Eindhoven (Youth) (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Oss (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jong PSV Eindhoven (Youth) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
FC Oss (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Joel van den Berg Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 4/2 | 35/39 | 2 | ||
| 2Essien Bassey Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 52/64 | 2 | |||
| 1Khadim Ngom Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 28/40 | 0 | |||
| 6Jordy Bawuah Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 45/52 | 6 | |||
| 4Madi Monamay Hậu vệ | 7.4 | 2/0 | 80/84 | 3 | |||
| 3Fabian Merien Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 74/84 | 3 | |||
| 5Gino Verhulst Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 34/44 | 4 | |||
| 10Shuryjano Cornecion Tiền vệ | 6.9 | 1 | 3/3 | 17/23 | 2 | ||
| 11Amir Bouhamdi Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 26/34 | 0 | 🟨 | ||
| 7Fabio Kluit Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 30/36 | 1 | |||
| 9Austyn Jones Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 12/15 | 0 | |||
| 15Rivas Manuhutu (dự bị) Hậu vệ | 7.1 | 1/0 | 7/9 | 2 | |||
| 24Samuel Dumbili (dự bị) Tiền đạo | 7 | 1/1 | 6/7 | 0 | |||
| 21Jim Koller (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 20Sol Sidibe (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 19Keziah Oteng-Mensah (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
FC Oss
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Mike Havekotte Thủ môn | 8.5 | 0/0 | 22/41 | 0 | |||
| 2Ilounga Pata Hậu vệ | 7.4 | 1/0 | 24/33 | 4 | |||
| 23Delano Vianello Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 43/54 | 4 | |||
| 12Alvaro Henry Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 9/16 | 2 | |||
| 26Julian Kuijpers Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 11/21 | 7 | |||
| 3Leonel Miguel Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 19Franslyn Nsingi Tiền đạo | 6.5 | 2/0 | 5/10 | 0 | |||
| 17Mauresmo Hinoke Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 5Jafar Bynoe Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 5/11 | 1 | |||
| 8Marcelencio Esajas Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 15/20 | 6 | |||
| 27Maurilio de Lannoy Hậu vệ | 6 | 1/0 | 10/18 | 3 | |||
| 22Mert Erkan (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 10Richard van der Venne (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 99Sirine Doucoure (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 2/5 | 1 | |||
| 6Milo Horemans (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 18Kyanno SIlva (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928 | |
| Sân nhà | TOP Oss Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 4662 |
| Stijn Schaars | HLV | Sjors Ultee |
| Eindhoven | Khu vực | Gemeente Oss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 4.00 | 3.85 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 1.08 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.20 ↑ | 3.80 ↓ | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 4.00 | 4.40 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.33 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.30 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 0.79 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.49 ↑ | 100.00 ↑ | 3.73 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.10 | 0.87 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.35 | 4.15 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.92 | 3.97 | 0.91 | 3.25 | 0.95 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 170.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.15 | 4.01 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 83.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.10 | 0.81 | 3.25 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.34 | 4.56 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.29 ↑ | 29.51 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.60 | 4.75 | 0.83 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 4.35 ↓ | 4.30 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.33 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 81.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 4.00 | 4.11 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.49 | 1.50 | 0.43 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.00 | 4.10 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.62 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Oss | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).