Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs Den Bosch, 01:00 ngày 08/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 08/09/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth) 3 Kết thúc HT 0-0 1
Den Bosch
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Phút | |
| 8' | Bohao Wang | |
| ▲ Dumbili S. ▼ | 27' ⇄ | |
| 37' | Decorte D. | |
| ▲ Mulders B. ▼ | 45' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 17 | 20 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = Den Bosch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Den Bosch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 9 | 10 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 16 |
Đội hình
Jong PSV Eindhoven (Youth)
Den Bosch
1Khadim Ngom2Penso K.3Bresser M.4Merien F.5Verhulst G.6Sidibe S.8Cornecion S.7Bahaty M.10Koller J.11Kluit F.9Austyn Jones1Pepijn van de Merbel3Maas S.4Van Heertum J.22Fortes J.33Mees Laros16Bohao Wang18Eikelboom H.40Ilias Boumassaoudi10Decorte D.11de Vries J.19Wolters R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4312
- 1Pepijn van de Merbel
- 3Maas S.
- 4Van Heertum J.
- 10Decorte D.🟨 Thẻ vàng 37'
- 11de Vries J.
- 16Bohao Wang🟨 Thẻ vàng 8'
- 18Eikelboom H.
- 19Wolters R.
- 22Fortes J.
- 33Mees Laros
- 40Ilias Boumassaoudi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
02
Sút bóng
59
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
177131
TL chuyền bóng thành công
82%73%
Phạm lỗi
66
Việt vị
02
Cứu thua
23
Quả ném biên
78
Chuyền dài
138
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong PSV Eindhoven (Youth) (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Den Bosch (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1964-6-19 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 8500 |
| Stijn Schaars | HLV | Bart Schreuder |
| Eindhoven | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.68 | 2.82 | 0.86 | 3.75 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.11 ↑ | 4.20 ↑ | 2.42 ↓ | 0.77 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.01 | 3.70 | 2.90 | 0.84 | 3.50 | 1.01 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 4.00 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.65 | 2.82 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.45 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.90 | 3.40 | 0.78 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.90 | 3.15 ↓ | 0.78 | 3.50 | 0.89 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.65 | 2.82 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 1.04 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.85 | 0.83 | 3.50 | 0.97 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.60 | 2.75 | 0.91 | 3.50 | 0.95 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.97 | 3.07 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.92 ↓ | 2.87 ↓ | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.90 | 3.40 | 0.80 | 3.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 476.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.95 | 3.08 | 0.81 | 3.50 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.01 ↑ | 4.00 ↑ | 3.11 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.96 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.90 | 3.42 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.95 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.40 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.20 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.00 ↑ | 4.00 | 2.90 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Den Bosch | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).