Kết quả bóng đá trận Jong PSV Eindhoven (Youth) vs AZ Alkmaar (Youth), 01:00 ngày 15/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 15/09/2026
Jong PSV Eindhoven (Youth) 1 Kết thúc HT 1-0 1
AZ Alkmaar (Youth)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Phút | |
| Madi Monamay | 18' | |
| Austyn Jones (Kiến tạo: Fabio Kluit) 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 14 | 23 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = Jong PSV Eindhoven (Youth) · Khách = AZ Alkmaar (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Jong PSV Eindhoven (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
AZ Alkmaar (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 | 7 |
Đội hình
Jong PSV Eindhoven (Youth)
AZ Alkmaar (Youth)
1Olij N.2Penso K.3Merien F.4Madi Monamay5Verhulst G.6Sidibe S.8Fernandez N.7Kluit F.10Cornecion S.11Santos A.9Austyn Jones1R.Owusu-Oduro2Zwart J.3Natali A.4R.Ichihara5Jeremiah Esajas6Robbemond R.8Julian Oerip7Tycho de Wit10de Wit H.11Bouziane W.9Kovacs B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Olij N.
- 2Penso K.
- 3Merien F.
- 4Madi Monamay🟨 Thẻ vàng 18'
- 5Verhulst G.
- 6Sidibe S.
- 7Kluit F.🎯 Kiến tạo 34'
- 8Fernandez N.
- 9Austyn Jones⚽ Ghi bàn 34'
- 10Cornecion S.
- 11Santos A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
134
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
318248
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
63
Việt vị
10
Cứu thua
25
Quả ném biên
611
Chuyền dài
1323
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong PSV Eindhoven (Youth) (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
AZ Alkmaar (Youth) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1954-4-13 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stijn Schaars | HLV | Frank Peereboom |
| Eindhoven | Khu vực | Alkmaar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 4.10 | 2.18 | 0.95 | 3.75 | 0.77 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.25 ↓ | 4.20 ↑ | 2.26 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 4.00 | 2.21 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 4.00 | 2.25 | 0.88 | 3.75 | 0.91 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.65 | 2.15 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.60 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.65 | 2.13 | 0.97 | 3.75 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 4.25 | 2.17 | 0.83 | 3.75 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.53 | 3.73 | 2.18 | 1.02 | 3.75 | 0.84 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.40 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.40 | 0.92 | 3.75 | 0.81 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 4.00 | 2.55 | 0.77 | 3.50 | 0.98 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.80 | 2.15 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.