Kết quả bóng đá trận Jong Mechelen vs RFC Wetteren, 01:00 ngày 13/08/2026
Belgium Amateur Cup · 01:00 ngày 13/08/2026
Jong Mechelen 3 Kết thúc HT 1-1 1
RFC Wetteren
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Diễn biến trận đấu
| Jong Mechelen | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 7' | ⚽ 1 - 1 | |
| 34' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 5 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 10 | 6 |
Chủ = Jong Mechelen · Khách = RFC Wetteren
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Mechelen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
65
Tấn công
8381
Tấn công nguy hiểm
4628
Sút ngoài cầu môn
811
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Mechelen (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
RFC Wetteren (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong Mechelen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.80 | 3.22 | 0.78 | 3.50 | 0.94 | 0.82 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.09 ↑ | 19.59 ↑ | 2.46 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 4.49 | 3.11 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.33 | 3.00 | 0.80 | 3.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 4.33 | 3.00 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.