Kết quả bóng đá trận Jong Feyenoord (Youth) vs Jong Zwolle, 17:15 ngày 19/09/2026
Beloften Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 19/09/2026
Jong Feyenoord (Youth) 4 Kết thúc HT 1-0 0
Jong Zwolle
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Diễn biến trận đấu
| Jong Feyenoord (Youth) | Phút | |
| 10' | ||
| Sem Verdonk 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Verdonk S. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 26 | 2 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 6 |
| Điểm | 7 | 1 | 19 | 1 |
Chủ = Jong Feyenoord (Youth) · Khách = Jong Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Feyenoord (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (100%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Jong Feyenoord (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Jong Zwolle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
01
Sút bóng
73
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Feyenoord (Youth) (10 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Jong Zwolle (2 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong Feyenoord (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rotterdam | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.20 | 0.64 | 3.50 | 0.69 | 0.70 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.00 | 0.88 | 3.75 | 0.73 | 0.91 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.25 ↑ | 14.50 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.23 | 0.91 | 3.75 | 0.78 | 0.73 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.