Kết quả bóng đá trận Jong Feyenoord (Youth) vs Groningen (Youth), 18:15 ngày 07/11/2026
Beloften Eredivisie (Hà Lan) · 18:15 ngày 07/11/2026
Jong Feyenoord (Youth) 3 Kết thúc HT 1-0 2
Groningen (Youth)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Nhiệt độ: 6°C
Diễn biến trận đấu
| Jong Feyenoord (Youth) | Phút | |
| 19' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 30' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 28 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 10 | 21 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 11 |
Chủ = Jong Feyenoord (Youth) · Khách = Groningen (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Feyenoord (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Jong Feyenoord (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Groningen (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 42 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 28 | 16 | 22 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 11 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Thẻ vàng
02
Sút bóng
89
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Feyenoord (Youth) (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Groningen (Youth) (24 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong Feyenoord (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Rotterdam | Khu vực | Groningen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.90 | 4.33 | 0.66 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.75 ↑ | 6.50 ↑ | 0.62 ↓ | 3.75 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.10 | 0.88 | 3.75 | 0.94 | 0.80 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 4.90 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 5.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 5.00 | 6.40 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.65 | 4.90 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 5.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 4.70 | 0.82 | 3.50 | 0.75 | 0.68 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 121.00 ↑ | 8.55 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.11 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 54.00 ↑ | 5.18 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.33 | 4.75 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong Feyenoord (Youth) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Groningen (Youth) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).