Kết quả bóng đá trận Jong Ajax (Youth) vs Roda JC, 01:00 ngày 19/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 19/09/2026
Jong Ajax (Youth) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Roda JC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Jong Ajax (Youth) | Phút | |
| Zahouani F. | 3' | |
| Verkuijl M. | 13' | |
| 17' | Van den Buijs D. | |
| ▲ T.Peters ▼ | 44' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 25 | 10 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 16 |
Chủ = Jong Ajax (Youth) · Khách = Roda JC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Ajax (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
Roda JC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
Jong Ajax (Youth)
Roda JC
1C.Setford2Ryan van de Pavert3Spina G.4Muzungu M.5Zahouani F.6Verkuijl M.8Abdella M.7Jeshurun Simeon10Monserrate J.11Nash P.9Unuvar E.1Justin Treichel3Tol M.15Lucas Beerten33Van den Buijs D.4Nisbet J.5Koen Jansen11Dorenbosch D.17Peixoto G.8Mensah J.10Schenten F.26Sleegers J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1C.Setford
- 2Ryan van de Pavert
- 3Spina G.
- 4Muzungu M.
- 5Zahouani F.🟨 Thẻ vàng 3'
- 6Verkuijl M.🟨 Thẻ vàng 13'
- 7Jeshurun Simeon
- 8Abdella M.
- 9Unuvar E.
- 10Monserrate J.
- 11Nash P.
Khách · 343
- 1Justin Treichel
- 3Tol M.
- 4Nisbet J.
- 5Koen Jansen
- 8Mensah J.
- 10Schenten F.
- 11Dorenbosch D.
- 15Lucas Beerten
- 17Peixoto G.
- 26Sleegers J.
- 33Van den Buijs D.🟨 Thẻ vàng 17'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
21
Sút bóng
52
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
236230
TL chuyền bóng thành công
77%81%
Phạm lỗi
67
Việt vị
14
Cứu thua
10
Quả ném biên
87
Chuyền dài
1419
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Ajax (Youth) (11 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận
Roda JC (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong Ajax (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1962-6-27 |
| Amsterdam Arena | Sân nhà | Parkstad Limburg Stadion |
| 51638 | Sức chứa | 19979 |
| Dave Louiszoon | HLV | Rob Penders |
| Amsterdam | Khu vực | Kerkrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.80 | 2.04 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 2.75 ↑ | 3.85 ↑ | 1.98 ↓ | 0.70 ↓ | 3.25 | 1.02 ↑ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.15 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.15 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.20 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.86 | 3.55 | 2.01 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.75 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.86 | 3.55 | 2.01 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.75 | 2.07 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 3.48 | 2.00 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.14 ↓ | 8.20 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.10 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.92 | 3.65 | 2.16 | 1.18 | 3.50 | 0.58 | 1.13 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.52 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.85 | 3.70 | 2.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong Ajax (Youth) | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Roda JC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).