Kết quả bóng đá trận Jong Ajax (Youth) vs RKC Waalwijk, 01:00 ngày 12/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 12/09/2026
Jong Ajax (Youth) 0 Kết thúc HT 0-0 2
RKC Waalwijk
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 24 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 14 |
Chủ = Jong Ajax (Youth) · Khách = RKC Waalwijk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Ajax (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (22%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
RKC Waalwijk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 4 | 0 | 6 | 6 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Đội hình
Jong Ajax (Youth)
RKC Waalwijk
1Heerkens J.2Ryan van de Pavert3Spina G.4Muzungu M.5de Falco S.6Verkuijl M.8Abdella M.10Monserrate J.7Unuvar E.9Pugno D.11Nash P.1N.Schiks4Van Gelderen L.5Familia-Castillo J.30de Wijs J.33Faissal Al Mazyani6Loek Postma7Ryan Fage8Nap J.20Varela K.10van Leeuwen T.27Stokkers F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
54
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
101133
TL chuyền bóng thành công
81%89%
Phạm lỗi
24
Việt vị
10
Cứu thua
21
Quả ném biên
43
Chuyền dài
107
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Ajax (Youth) (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
RKC Waalwijk (21 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jong Ajax (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1940-8-26 |
| Amsterdam Arena | Sân nhà | Mandemakers Stadion |
| 51638 | Sức chứa | 7500 |
| Dave Louiszoon | HLV | Sander Duits |
| Amsterdam | Khu vực | Waalwijk |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.97 | 3.75 | 1.92 | 0.92 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.88 ↑ | 1.97 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.96 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 351.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.84 | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.90 | 1.91 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.94 | 3.60 | 1.99 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 173.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.77 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.94 | 3.60 | 1.99 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.85 | 1.94 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 3.53 | 2.00 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.06 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.85 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.78 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 146.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.83 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.72 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.86 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong Ajax (Youth) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| RKC Waalwijk | +1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).