Kết quả bóng đá trận Jong Ajax (Youth) vs Helmond Sport, 01:00 ngày 29/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Jong Ajax (Youth)
3 Kết thúc HT 2-1 2
Helmond Sport
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

Jong Ajax (Youth)Helmond Sport
1' Bắt đầu trận đấu
Phạt góc
9'
BÀN THẮNG - Pharell Nash 1-0, kiến tạo: Diego Pugno
12'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — vào lưới
12'
BÀN THẮNG - Emre Unuvar 2-0, kiến tạo: Diego Pugno
14'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — vào lưới
14'
Phạt góc
17'
18'
Phạt góc
18'
BÀN THẮNG - Brian Koglin 2-1, kiến tạo: Wassim Lantaki
18'
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
23'
25'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jano Monserrate (chân trái) — chệch khung thành
29'
33'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Helgi Ingason (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
40'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Helgi Ingason (chân phải) — bị chặn
42'
🟨 Thẻ vàng - Wassim Lantaki
Phạt góc
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị cản phá
44'
Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Mylo van der Lans (chân phải) — chệch khung thành
47'
Phạt góc
49'
55'
Phạt góc
56'
BÀN THẮNG - Sem Dekkers 2-2
56'
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Sem Dekkers (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jano Monserrate (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
62'
🔁 Thay người: vào Joep van der Sluijs, ra Kiton Ekoli
BÀN THẮNG - Diego Pugno 3-2, kiến tạo: Jano Monserrate
64'
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — bị cản phá
70'
Phạt góc
71'
74'
🔁 Thay người: vào Labinot Bajrami, ra Mauro Lenaerts
74'
🔁 Thay người: vào Thomas Poll, ra Wassim Lantaki
74'
🔁 Thay người: vào Tarik Essakkati, ra Helgi Ingason
🔁 Thay người: vào Levi Acheampong, ra Tijn Peters
74'
🟨 Thẻ vàng - Jano Monserrate
77'
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân trái) — bị cản phá
77'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Jano Monserrate (chân trái) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Leroy Frankel, ra Ryan van de Pavert
79'
80'
🔁 Thay người: vào Pol Llonch, ra Michel-Simon Ludwig
81'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân phải) Post
82'
82'
🎯 Dứt điểm - Joep van der Sluijs (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jeshurun Simeon, ra Diego Pugno
83'
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Camara, ra Jano Monserrate
83'
84'
🎯 Dứt điểm - Tarik Essakkati (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Camara (chân phải) — bị chặn
86'
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Tijn Landheer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân phải) — bị cản phá
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Tarik Essakkati (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Levi Acheampong
90+2'
90+3'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Jong Ajax (Youth) Phút Helmond Sport
Pharell Nash(Assists:Diego Pugno) (Kiến tạo: Diego Pugno) 1 - 0 12'
2 - 0 12'
Nash P. (Kiến tạo: Diego Pugno) 3 - 0 12'
Emre Unuvar(Assists:Diego Pugno) (Kiến tạo: Diego Pugno) 4 - 0 14'
Unuvar E. (Kiến tạo: Diego Pugno) 5 - 0 14'
18' 5 - 1 Brian Koglin(Assists:Wassim Lantaki) (Kiến tạo: Wassim Lantaki)
18' 5 - 2 Koglin B. (Kiến tạo: Wassim Lantaki)
42' Wassim Lantaki
42' Wassim Lantaki
HT 2-1
56' 5 - 3 Sem Dekkers
62' ▲ Joep van der Sluijs ▼ Kiton Ekoli
Diego Pugno(Assists:Jano Monserrate) (Kiến tạo: Jano Monserrate) 6 - 3 64'
74' ▲ Labinot Bajrami ▼ Mauro Lenaerts
74' ▲ Thomas Poll ▼ Wassim Lantaki
74' ▲ Tarik Essakkati ▼ Helgi Ingason
▲ Levi Acheampong ▼ Tijn Peters74'
Jano Monserrate 77'
▲ Leroy Frankel ▼ Ryan van de Pavert79'
80' ▲ Pol Llonch ▼ Michel-Simon Ludwig
▲ Jeshurun Simeon ▼ Diego Pugno83'
▲ Abdoulaye Camara ▼ Jano Monserrate83'
Levi Acheampong 90+2'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 710
Thắng 21 22
Hòa 11 13
Bại 01 45
Ghi bàn 57 1212
Mất bàn 36 1716
Điểm 74 79

Chủ = Jong Ajax (Youth) · Khách = Helmond Sport

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jong Ajax (Youth) (7)Hiệp 1 / Cả trậnHelmond Sport (11)
1 (14%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (14%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (18%)
2 (29%)Bại/Bại4 (36%)

Bảng xếp hạng

Jong Ajax (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng51131114414
Sân nhà210178312
Sân khách301246113
6 gần6105816--

Helmond Sport

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402257218
Sân nhà202022216
Sân khách200235017
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Jong Ajax (Youth) 10 (50%)Hòa 6 (30%)Helmond Sport 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003T
HOL D225/11/25Helmond Sport2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)6-4-13B
HOL D229/04/25Jong Ajax (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport5-303T
HOL D205/10/24Helmond Sport1-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)10-4-0.53.25H
HOL D220/04/24Helmond Sport3-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)4-8-0.53.25B
HOL D228/11/23Jong Ajax (Youth)4-1 (0-1)Helmond Sport8-503T
HOL D228/01/23Helmond Sport1-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)6-203H
HOL D208/10/22Jong Ajax (Youth)0-1 (0-1)Helmond Sport4-3+13.25B
HOL D221/12/21Jong Ajax (Youth)1-1 (0-0)Helmond Sport6-1+1.53H
HOL D202/10/21Helmond Sport3-1 (1-1)Jong Ajax (Youth)4-2+0.253.25B
HOL D205/04/21Helmond Sport1-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)-03H
HOL D209/01/21Jong Ajax (Youth)2-2 (2-2)Helmond Sport4-7+0.753.5H
HOL D222/02/20Helmond Sport0-2 (0-0)Jong Ajax (Youth)3-6+1.253.5T
HOL D226/11/19Jong Ajax (Youth)1-1 (0-1)Helmond Sport8-3+24H
HOL D206/04/19Helmond Sport1-3 (0-1)Jong Ajax (Youth)2-4+13.5T
HOL D218/09/18Jong Ajax (Youth)2-0 (1-0)Helmond Sport7-3+1.753.5T
HOL D206/02/18Jong Ajax (Youth)2-0 (1-0)Helmond Sport7-3+1.53.5T
HOL D216/09/17Helmond Sport1-4 (1-1)Jong Ajax (Youth)2-8+0.253T
HOL D222/04/17Jong Ajax (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport7-6+1.53.5T
HOL D217/12/16Helmond Sport2-4 (1-1)Jong Ajax (Youth)4-4-0.253T

Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)

BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26NAC Breda3-2 (1-0)Jong Ajax (Youth)6-4-1.753.5B
HOL D218/08/26Jong Ajax (Youth)4-6 (3-3)Emmen3-9-0.53.25B
HOL D208/08/26Dordrecht2-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)8-3-1.253.25B
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3-0.253.75B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0-0.53.75T
HOL D214/04/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)FC Oss9-7+0.253.25B
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2-13.25B
HOL D204/04/26ADO Den Haag4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)8-5-2.253.5B
HOL D221/03/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Almere City FC6-2-0.753.5B
HOL D218/03/26VVV Venlo0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)9-4-0.753.25T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4-0.753B
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003T
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5-1.253.5H
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3-1.253.25T
HOL D217/02/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-1)SC Cambuur3-9-13.25B
HOL D207/02/26De Graafschap4-0 (1-0)Jong Ajax (Youth)5-2-1.53.75B
HOL D203/02/26Jong Ajax (Youth)2-1 (0-0)Willem II4-4-0.53.25T
HOL D220/01/26Jong Ajax (Youth)2-2 (1-2)Roda JC3-5-0.53H

Thành tích gần đây — Helmond Sport

HBHTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D222/08/26Helmond Sport1-1 (1-0)RKC Waalwijk3-4-0.52.75H
HOL D215/08/26Roda JC2-1 (1-1)Helmond Sport8-1-0.752.75B
HOL D209/08/26Helmond Sport1-1 (1-1)De Graafschap7-3-0.253H
INT CF01/08/26Helmond Sport1-0 (0-0)Sint-Truidense3-5-1.253T
INT CF17/07/26Helmond Sport0-2 (0-0)Al-Taawoun5-1+0.252.75B
INT CF12/07/26Helmond Sport0-2 (0-1)Westerlo8-4-13.5B
INT CF08/07/26Gemert1-1 (0-0)Helmond Sport3-4--H
INT CF04/07/26Helmond Sport1-2 (1-2)AEK Larnaca6-5-1.252.75B
INT CF01/07/26Helmond Sport0-4 (0-2)Panathinaikos3-7-1.53B
HOL D225/04/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Helmond Sport3-3-0.52.75B
HOL D218/04/26Helmond Sport2-0 (0-0)VVV Venlo6-002.75T
HOL D211/04/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Helmond Sport1-7+0.253H
HOL D206/04/26Helmond Sport2-2 (2-2)RKC Waalwijk0-1-0.53H
HOL D204/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (2-0)Helmond Sport6-2-0.53B
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10-0.753H
HOL D217/03/26Helmond Sport0-1 (0-1)SC Cambuur2-8-0.753.25B
HOL D214/03/26FC Utrecht (Youth)1-0 (0-0)Helmond Sport2-4-0.753B
HOL D207/03/26Helmond Sport1-1 (0-0)FC Oss14-1+0.252.75H
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003B
HOL D221/02/26Helmond Sport1-3 (1-1)ADO Den Haag4-6-13.25B

Đội hình

Jong Ajax (Youth)Helmond Sport
1Joeri Heerkens2Ryan van de Pavert3CMylo van der Lans4Marvin Muzungu5Sinclair de Falco6Mark Verkuijl8Tijn Peters7Emre Unuvar10Jano Monserrate11Pharell Nash9Diego Pugno1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig11Livio Cicero19Helgi Ingason44Xander van der Velde30Kiton Ekoli94Mauro Lenaerts

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
9
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
108
86
Tấn công nguy hiểm
54
44
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
13
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
528
366
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
11
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
14
21
Cắt bóng
15
15
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
37
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.11
0.71
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1
T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jong Ajax (Youth) (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Helmond Sport (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jong Ajax (Youth) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Helmond Sport (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
13
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
43
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Jong Ajax (Youth)Helmond Sport

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Jong Ajax (Youth)Helmond Sport

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
51
Thắng 1
27
Hòa
55
Thua 1
76
Thua 2+
Jong Ajax (Youth)Helmond Sport

Jong Ajax (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Pharell Nash
Tiền đạo
8.714/221/284
7Emre Unuvar
Tiền đạo
8.312/218/211
9Diego Pugno
Tiền đạo
7.7121/112/141
6Mark Verkuijl
Hậu vệ
7.50/057/647
10Jano Monserrate
Tiền vệ
7.413/140/442🟨
4Marvin Muzungu
Trung vệ
7.10/079/904
3Mylo van der Lans
Hậu vệ
6.91/089/952
1Joeri Heerkens
Thủ môn
6.40/031/400
2Ryan van de Pavert
Tiền vệ trung tâm
6.40/046/524
5Sinclair de Falco
Hậu vệ
6.40/034/401
8Tijn Peters
Tiền vệ
6.20/017/211
19Leroy Frankel (dự bị)
Hậu vệ
6.70/03/31
23Jeshurun Simeon (dự bị)
6.71/14/40
22Abdoulaye Camara (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/02/40
21Levi Acheampong (dự bị)
Tiền vệ
6.33/25/80🟨

Helmond Sport

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Brian Koglin
Hậu vệ
812/136/444
1Menno Bergsen
Thủ môn
7.10/028/330
6Michel-Simon Ludwig
Tiền vệ trung tâm
70/018/215
20Sem Dekkers
Hậu vệ
6.911/122/263
30Kiton Ekoli
Tiền đạo
6.50/03/41
19Helgi Ingason
Tiền vệ
6.42/019/234
44Xander van der Velde
Tiền đạo
6.40/032/402
94Mauro Lenaerts
Trung phong
6.41/07/70
43Tijn Landheer
Hậu vệ
6.41/054/652
11Livio Cicero
Tiền đạo
6.40/019/316
17Wassim Lantaki
Hậu vệ
6.110/019/292🟨
45Joep van der Sluijs (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/09/120
8Pol Llonch (dự bị)
Tiền vệ
6.60/011/140
5Thomas Poll (dự bị)
Hậu vệ
6.60/011/130
34Tarik Essakkati (dự bị)
Tiền vệ
6.42/11/30
9Labinot Bajrami (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Jong Ajax (Youth) Thông tin Helmond Sport
1900-3-18 Thành lập 1967-7-27
Amsterdam Arena Sân nhà Stadion De Braak
51638 Sức chứa 4100
Dave Louiszoon HLV Jurgen Seegers
Amsterdam Khu vực Helmond
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.672.720.843.000.880.880.250.90
Live2.073.672.720.80 ↓3.000.92 ↑0.87 ↓0.250.91 ↑
EasybetsSớm2.084.102.900.843.000.920.840.250.91
Live1.02 ↓17.00 ↑351.00 ↑6.50 ↑5.500.01 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.153.702.900.883.000.910.890.250.90
Live1.03 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.00 ↑5.500.21 ↓0.71 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.053.452.850.893.000.930.910.250.93
Live1.03 ↓8.10 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.103.703.000.552.501.301.050.500.70
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑5.500.06 ↓1.050.500.70
10BETSớm2.043.802.950.843.000.83---
Live1.15 ↓5.25 ↑43.99 ↑1.19 ↑5.500.59 ↓---
12betSớm2.043.452.870.893.000.930.910.250.93
Live1.03 ↓8.10 ↑300.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.113.752.780.883.000.920.900.250.92
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.133.412.780.943.000.920.970.250.91
Live1.06 ↓6.90 ↑115.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓0.77 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.133.622.850.873.000.990.910.250.97
Live1.06 ↓8.35 ↑67.00 ↑3.22 ↑5.500.19 ↓0.81 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm2.053.602.800.532.501.37---
Live1.07 ↓6.50 ↑34.00 ↑0.01 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm2.203.502.900.873.000.860.910.250.82
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.863.663.690.853.000.900.880.500.89
Live1.21 ↓5.23 ↑27.19 ↑3.03 ↑5.500.25 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.753.150.953.250.75---
Live1.823.753.150.91 ↓3.250.79 ↑---
BwinSớm2.103.702.871.253.500.55---
Live1.03 ↓13.50 ↑151.00 ↑0.73 ↓5.500.87 ↑---
1xBetSớm1.974.103.111.043.250.690.720.251.00
Live1.03 ↓17.00 ↑451.00 ↑5.45 ↑5.500.10 ↓0.74 ↑0.001.10 ↑
SNAISớm2.053.753.00------
Live2.15 ↑3.60 ↓2.90 ↓------
Bet 365Sớm2.153.503.000.883.000.930.900.250.90
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.053.803.001.303.500.550.830.250.90
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.05 ↓0.87 ↑0.250.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Jong Ajax (Youth)+1/4Chưa có trận cùng mức
Helmond Sport-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).