Kết quả bóng đá trận Jong Ajax (Youth) vs Helmond Sport, 01:00 ngày 29/08/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 29/08/2026
Jong Ajax (Youth) 3 Kết thúc HT 2-1 2
Helmond Sport
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Jong Ajax (Youth)
Helmond Sport
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Pharell Nash 1-0, kiến tạo: Diego Pugno
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Emre Unuvar 2-0, kiến tạo: Diego Pugno
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Brian Koglin 2-1, kiến tạo: Wassim Lantaki
18'
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jano Monserrate (chân trái) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Brian Koglin (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Helgi Ingason (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Helgi Ingason (chân phải) — bị chặn
42'
🟨 Thẻ vàng - Wassim Lantaki
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
🎯 Dứt điểm - Mylo van der Lans (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
55'
⛳ Phạt góc
56'
⚽ BÀN THẮNG - Sem Dekkers 2-2
56'
🎯 Dứt điểm - Mauro Lenaerts (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Sem Dekkers (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jano Monserrate (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Joep van der Sluijs, ra Kiton Ekoli
⚽ BÀN THẮNG - Diego Pugno 3-2, kiến tạo: Jano Monserrate
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Labinot Bajrami, ra Mauro Lenaerts
74'
🔁 Thay người: vào Thomas Poll, ra Wassim Lantaki
74'
🔁 Thay người: vào Tarik Essakkati, ra Helgi Ingason
🔁 Thay người: vào Levi Acheampong, ra Tijn Peters
🟨 Thẻ vàng - Jano Monserrate
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jano Monserrate (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Leroy Frankel, ra Ryan van de Pavert
80'
🔁 Thay người: vào Pol Llonch, ra Michel-Simon Ludwig
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân phải) Post
82'
🎯 Dứt điểm - Joep van der Sluijs (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jeshurun Simeon, ra Diego Pugno
🔁 Thay người: vào Abdoulaye Camara, ra Jano Monserrate
84'
🎯 Dứt điểm - Tarik Essakkati (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdoulaye Camara (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Tijn Landheer (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Levi Acheampong (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Tarik Essakkati (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Levi Acheampong
90+3'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Jong Ajax (Youth) | Phút | |
| Pharell Nash(Assists:Diego Pugno) (Kiến tạo: Diego Pugno) 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 12' | |
| Nash P. (Kiến tạo: Diego Pugno) 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Emre Unuvar(Assists:Diego Pugno) (Kiến tạo: Diego Pugno) 4 - 0 ⚽ | 14' | |
| Unuvar E. (Kiến tạo: Diego Pugno) 5 - 0 ⚽ | 14' | |
| 18' | ⚽ 5 - 1 Brian Koglin(Assists:Wassim Lantaki) (Kiến tạo: Wassim Lantaki) | |
| 18' | ⚽ 5 - 2 Koglin B. (Kiến tạo: Wassim Lantaki) | |
| 42' | Wassim Lantaki | |
| 42' | Wassim Lantaki | |
| HT 2-1 | ||
| 56' | ⚽ 5 - 3 Sem Dekkers | |
| 62' ⇄ | ▲ Joep van der Sluijs ▼ Kiton Ekoli | |
| Diego Pugno(Assists:Jano Monserrate) (Kiến tạo: Jano Monserrate) 6 - 3 ⚽ | 64' | |
| 74' ⇄ | ▲ Labinot Bajrami ▼ Mauro Lenaerts | |
| 74' ⇄ | ▲ Thomas Poll ▼ Wassim Lantaki | |
| 74' ⇄ | ▲ Tarik Essakkati ▼ Helgi Ingason | |
| ▲ Levi Acheampong ▼ Tijn Peters | 74' ⇄ | |
| Jano Monserrate | 77' | |
| ▲ Leroy Frankel ▼ Ryan van de Pavert | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Pol Llonch ▼ Michel-Simon Ludwig | |
| ▲ Jeshurun Simeon ▼ Diego Pugno | 83' ⇄ | |
| ▲ Abdoulaye Camara ▼ Jano Monserrate | 83' ⇄ | |
| Levi Acheampong | 90+2' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 17 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 7 | 9 |
Chủ = Jong Ajax (Youth) · Khách = Helmond Sport
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jong Ajax (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Jong Ajax (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 11 | 14 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 8 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | - | - |
Helmond Sport
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Jong Ajax (Youth) 10 (50%)Hòa 6 (30%)Helmond Sport 4 (20%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 25/11/25 | Helmond Sport | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3 | B |
| 29/04/25 | Jong Ajax (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 05/10/24 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 20/04/24 | Helmond Sport | 3-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/11/23 | Jong Ajax (Youth) | 4-1 (0-1) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 28/01/23 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3 | H |
| 08/10/22 | Jong Ajax (Youth) | 0-1 (0-1) | Helmond Sport | +1 | 3.25 | B |
| 21/12/21 | Jong Ajax (Youth) | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | +1.5 | 3 | H |
| 02/10/21 | Helmond Sport | 3-1 (1-1) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 05/04/21 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | 0 | 3 | H |
| 09/01/21 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (2-2) | Helmond Sport | +0.75 | 3.5 | H |
| 22/02/20 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/11/19 | Jong Ajax (Youth) | 1-1 (0-1) | Helmond Sport | +2 | 4 | H |
| 06/04/19 | Helmond Sport | 1-3 (0-1) | Jong Ajax (Youth) | +1 | 3.5 | T |
| 18/09/18 | Jong Ajax (Youth) | 2-0 (1-0) | Helmond Sport | +1.75 | 3.5 | T |
| 06/02/18 | Jong Ajax (Youth) | 2-0 (1-0) | Helmond Sport | +1.5 | 3.5 | T |
| 16/09/17 | Helmond Sport | 1-4 (1-1) | Jong Ajax (Youth) | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/17 | Jong Ajax (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | +1.5 | 3.5 | T |
| 17/12/16 | Helmond Sport | 2-4 (1-1) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)
BBBBBTBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 12/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | NAC Breda | 3-2 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/08/26 | Jong Ajax (Youth) | 4-6 (3-3) | Emmen | -0.5 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Dordrecht | 2-1 (2-1) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 3-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | FC Utrecht (Youth) | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/04/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/04/26 | Vitesse Arnhem | 6-1 (2-0) | Jong Ajax (Youth) | -1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | ADO Den Haag | 4-2 (2-2) | Jong Ajax (Youth) | -2.25 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 0-2 (0-1) | Almere City FC | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/03/26 | VVV Venlo | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Jong Ajax (Youth) | 3-2 (3-1) | Den Bosch | -0.25 | 3.25 | T |
| 07/03/26 | FC Eindhoven | 2-1 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -0.75 | 3 | B |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | T |
| 24/02/26 | Emmen | 0-0 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.5 | H |
| 21/02/26 | Dordrecht | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.25 | 3.25 | T |
| 17/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 1-2 (0-1) | SC Cambuur | -1 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | De Graafschap | 4-0 (1-0) | Jong Ajax (Youth) | -1.5 | 3.75 | B |
| 03/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-1 (0-0) | Willem II | -0.5 | 3.25 | T |
| 20/01/26 | Jong Ajax (Youth) | 2-2 (1-2) | Roda JC | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Helmond Sport
HBHTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-0) | RKC Waalwijk | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Roda JC | 2-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Helmond Sport | 1-1 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | -1.25 | 3 | T |
| 17/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-0) | Al-Taawoun | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Helmond Sport | 0-2 (0-1) | Westerlo | -1 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Gemert | 1-1 (0-0) | Helmond Sport | - | - | H |
| 04/07/26 | Helmond Sport | 1-2 (1-2) | AEK Larnaca | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Helmond Sport | 0-4 (0-2) | Panathinaikos | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | FC Eindhoven | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Helmond Sport | 2-0 (0-0) | VVV Venlo | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | MVV Maastricht | 0-0 (0-0) | Helmond Sport | +0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Helmond Sport | 2-2 (2-2) | RKC Waalwijk | -0.5 | 3 | H |
| 04/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 2-0 (2-0) | Helmond Sport | -0.5 | 3 | B |
| 21/03/26 | Roda JC | 1-1 (1-1) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | H |
| 17/03/26 | Helmond Sport | 0-1 (0-1) | SC Cambuur | -0.75 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | FC Utrecht (Youth) | 1-0 (0-0) | Helmond Sport | -0.75 | 3 | B |
| 07/03/26 | Helmond Sport | 1-1 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Jong Ajax (Youth) | 5-1 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3 | B |
| 21/02/26 | Helmond Sport | 1-3 (1-1) | ADO Den Haag | -1 | 3.25 | B |
Đội hình
Jong Ajax (Youth)
Helmond Sport
1Joeri Heerkens2Ryan van de Pavert3CMylo van der Lans4Marvin Muzungu5Sinclair de Falco6Mark Verkuijl8Tijn Peters7Emre Unuvar10Jano Monserrate11Pharell Nash9Diego Pugno1Menno Bergsen4CBrian Koglin17Wassim Lantaki20Sem Dekkers43Tijn Landheer6Michel-Simon Ludwig11Livio Cicero19Helgi Ingason44Xander van der Velde30Kiton Ekoli94Mauro Lenaerts
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joeri Heerkens6.4
- 2Ryan van de Pavert▼ Rời sân 79'6.4
- 3Mylo van der Lans C6.9
- 4Marvin Muzungu7.1
- 5Sinclair de Falco6.4
- 6Mark Verkuijl7.5
- 7Emre Unuvar⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14'8.3
- 8Tijn Peters▼ Rời sân 74'6.2
- 9Diego Pugno⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 12' · 🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 10Jano Monserrate🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 11Pharell Nash⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 12'8.7
Khách · 442
- 1Menno Bergsen7.1
- 4Brian Koglin C⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18'8
- 6Michel-Simon Ludwig▼ Rời sân 80'7
- 11Livio Cicero6.4
- 17Wassim Lantaki🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 74'6.1
- 19Helgi Ingason▼ Rời sân 74'6.4
- 20Sem Dekkers⚽ Ghi bàn 56'6.9
- 30Kiton Ekoli▼ Rời sân 62'6.5
- 43Tijn Landheer6.4
- 44Xander van der Velde6.4
- 94Mauro Lenaerts▼ Rời sân 74'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
93
Tấn công
10886
Tấn công nguy hiểm
5444
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
528366
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
11
Cứu thua
16
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1421
Cắt bóng
1515
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
3724
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.71
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
67 33
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jong Ajax (Youth) (7 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Helmond Sport (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jong Ajax (Youth) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Helmond Sport (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Jong Ajax (Youth)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Pharell Nash Tiền đạo | 8.7 | 1 | 4/2 | 21/28 | 4 | ||
| 7Emre Unuvar Tiền đạo | 8.3 | 1 | 2/2 | 18/21 | 1 | ||
| 9Diego Pugno Tiền đạo | 7.7 | 1 | 2 | 1/1 | 12/14 | 1 | |
| 6Mark Verkuijl Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 57/64 | 7 | |||
| 10Jano Monserrate Tiền vệ | 7.4 | 1 | 3/1 | 40/44 | 2 | 🟨 | |
| 4Marvin Muzungu Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 79/90 | 4 | |||
| 3Mylo van der Lans Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 89/95 | 2 | |||
| 1Joeri Heerkens Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 31/40 | 0 | |||
| 2Ryan van de Pavert Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 46/52 | 4 | |||
| 5Sinclair de Falco Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 34/40 | 1 | |||
| 8Tijn Peters Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 19Leroy Frankel (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 23Jeshurun Simeon (dự bị) | 6.7 | 1/1 | 4/4 | 0 | |||
| 22Abdoulaye Camara (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 21Levi Acheampong (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 3/2 | 5/8 | 0 | 🟨 |
Helmond Sport
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Brian Koglin Hậu vệ | 8 | 1 | 2/1 | 36/44 | 4 | ||
| 1Menno Bergsen Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 28/33 | 0 | |||
| 6Michel-Simon Ludwig Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 18/21 | 5 | |||
| 20Sem Dekkers Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 22/26 | 3 | ||
| 30Kiton Ekoli Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 19Helgi Ingason Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 19/23 | 4 | |||
| 44Xander van der Velde Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 32/40 | 2 | |||
| 94Mauro Lenaerts Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 43Tijn Landheer Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 54/65 | 2 | |||
| 11Livio Cicero Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 19/31 | 6 | |||
| 17Wassim Lantaki Hậu vệ | 6.1 | 1 | 0/0 | 19/29 | 2 | 🟨 | |
| 45Joep van der Sluijs (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 8Pol Llonch (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 5Thomas Poll (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 34Tarik Essakkati (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 1/3 | 0 | |||
| 9Labinot Bajrami (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Jong Ajax (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-3-18 | Thành lập | 1967-7-27 |
| Amsterdam Arena | Sân nhà | Stadion De Braak |
| 51638 | Sức chứa | 4100 |
| Dave Louiszoon | HLV | Jurgen Seegers |
| Amsterdam | Khu vực | Helmond |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.07 | 3.67 | 2.72 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.07 | 3.67 | 2.72 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 4.10 | 2.90 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.45 | 2.85 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.70 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.80 | 2.95 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 43.99 ↑ | 1.19 ↑ | 5.50 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.87 | 0.89 | 3.00 | 0.93 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.75 | 2.78 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.41 | 2.78 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 115.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.62 | 2.85 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.35 ↑ | 67.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.01 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.66 | 3.69 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.23 ↑ | 27.19 ↑ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.75 | 3.15 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.75 | 3.15 | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.87 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.73 ↓ | 5.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.10 | 3.11 | 1.04 | 3.25 | 0.69 | 0.72 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.45 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.75 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.60 ↓ | 2.90 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jong Ajax (Youth) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Helmond Sport | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).