Kết quả bóng đá trận Jong Ajax (Youth) vs Emmen, 01:00 ngày 18/08/2026

Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 18/08/2026
Jong Ajax (Youth)
4 Kết thúc HT 3-3 6
Emmen
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Jong Ajax (Youth)Emmen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rick Sturm
BÀN THẮNG - Diego Pugno 1-0, kiến tạo: Pharell Nash
1'
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — vào lưới
1'
3'
BÀN THẮNG - Freddy Quispel 1-1, kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme
3'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Emre Unuvar 2-1, kiến tạo: Dies Janse
19'
19'
🎯 Dứt điểm - Sybrand Veldhuis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — vào lưới
19'
BÀN THẮNG - Diego Pugno 3-1
22'
🎯 Dứt điểm - Diego Pugno (chân phải) — vào lưới
22'
27'
Phạt góc
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — chệch khung thành
30'
34'
Phạt góc
35'
BÀN THẮNG - Penalty - Jack Cooper Love 3-2
35'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Pharell Nash (chân phải) — bị chặn
41'
🟨 Thẻ vàng - Avery Appiah
43'
44'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
BÀN THẮNG - Nelson Amadin 3-3, kiến tạo: Jack Cooper Love
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (3-3)
🔁 Thay người: vào Marvin Muzungu, ra Dies Janse
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Nelson Amadin (đánh đầu) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
51'
BÀN THẮNG - Freddy Quispel 3-4, kiến tạo: Michael Breij
51'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (đánh đầu) — vào lưới
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — bị chặn
55'
🎯 Dứt điểm - Mark Verkuijl (chân trái) — chệch khung thành
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) Post
61'
BÀN THẮNG - Jack Cooper Love 3-5, kiến tạo: Luca Everink
61'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Levi Acheampong, ra Mohammed Abdella
66'
🔁 Thay người: vào Jinairo Johnson, ra Mark Verkuijl
66'
67'
🟨 Thẻ vàng - Michael Breij
67'
🔁 Thay người: vào Mustafa Abdullatif, ra Sybrand Veldhuis
68'
🔁 Thay người: vào David Voute, ra Luca Everink
BÀN THẮNG - Emre Unuvar 4-5, kiến tạo: Levi Acheampong
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Jinairo Johnson (chân trái) — bị chặn
70'
🎯 Dứt điểm - Emre Unuvar (chân phải) — vào lưới
70'
72'
Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Alessandro Hojabrpour, ra Nelson Amadin
75'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân trái) — bị chặn
76'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Michael Breij (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jeshurun Simeon, ra Avery Appiah
78'
🔁 Thay người: vào Fouad Zahouani, ra Sinclair de Falco
78'
83'
BÀN THẮNG - Jack Cooper Love 4-6, kiến tạo: Sam Karssies
🎯 Dứt điểm - Jeshurun Simeon (chân trái) — bị cản phá
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Jack Cooper Love (chân trái) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Daan Lambers, ra Jack Cooper Love
86'
🔁 Thay người: vào Vincent Carus, ra Bryan Van Hove
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Daan Lambers (chân phải) — bị cản phá
90'
🎯 Dứt điểm - Freddy Quispel (chân trái) — bị cản phá
90+1'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jano Monserrate
90+3'
Kết thúc trận đấu (4-6)

Diễn biến trận đấu

Jong Ajax (Youth) Phút Emmen
Diego Pugno(Assists:Pharell Nash) (Kiến tạo: Pharell Nash) 1 - 0 1'
3' 1 - 1 Freddy Quispel(Assists:Yanis Dede-Lhomme) (Kiến tạo: Yanis Dede-Lhomme)
Emre Unuvar(Assists:Dies Janse) (Kiến tạo: Dies Janse) 2 - 1 19'
Diego Pugno 3 - 1 22'
35' 3 - 2 Jack Cooper Love
Avery Appiah 43'
45+3' 3 - 3 Nelson Amadin(Assists:Jack Cooper Love) (Kiến tạo: Jack Cooper Love)
HT 3-3
▲ Marvin Muzungu ▼ Dies Janse46'
51' 3 - 4 Freddy Quispel(Assists:Michael Breij) (Kiến tạo: Michael Breij)
61' 3 - 5 Jack Cooper Love(Assists:Luca Everink) (Kiến tạo: Luca Everink)
▲ Levi Acheampong ▼ Mohammed Abdella66'
▲ Jinairo Johnson ▼ Mark Verkuijl66'
67' Michael Breij
67' ▲ Mustafa Abdullatif ▼ Sybrand Veldhuis
68' ▲ David Voute ▼ Luca Everink
Emre Unuvar(Assists:Levi Acheampong) (Kiến tạo: Levi Acheampong) 4 - 5 70'
73' ▲ Alessandro Hojabrpour ▼ Nelson Amadin
▲ Jeshurun Simeon ▼ Avery Appiah78'
▲ Fouad Zahouani ▼ Sinclair de Falco78'
83' 4 - 6 Jack Cooper Love(Assists:Sam Karssies) (Kiến tạo: Sam Karssies)
86' ▲ Daan Lambers ▼ Jack Cooper Love
86' ▲ Vincent Carus ▼ Bryan Van Hove
Jano Monserrate 90+3'
FT 4-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 37
Thắng 03 03
Hòa 00 00
Bại 30 34
Ghi bàn 511 513
Mất bàn 114 1113
Điểm 09 09

Chủ = Jong Ajax (Youth) · Khách = Emmen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Jong Ajax (Youth) (3)Hiệp 1 / Cả trậnEmmen (6)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (17%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (33%)
2 (67%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (33%)Bại/Bại3 (50%)

Bảng xếp hạng

Jong Ajax (Youth)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200258018
Sân nhà100146017
Sân khách100112015
6 gần6105415--

Emmen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22007461
Sân nhà11001038
Sân khách11006432
6 gần630388--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Jong Ajax (Youth) 3 (16%)Hòa 7 (37%)Emmen 9 (47%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5-1.253.5H
HOL D225/10/25Jong Ajax (Youth)0-1 (0-0)Emmen4-6-0.253.25B
HOL D212/03/25Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Emmen4-7-0.253B
HOL D209/11/24Emmen4-2 (1-2)Jong Ajax (Youth)6-3-13B
HOL D230/03/24Emmen4-2 (0-1)Jong Ajax (Youth)3-4-13.25B
HOL D216/09/23Jong Ajax (Youth)3-3 (2-0)Emmen4-6-0.253H
HOL D226/02/22Emmen2-1 (0-1)Jong Ajax (Youth)6-6-0.253B
HOL D207/12/21Jong Ajax (Youth)1-0 (0-0)Emmen5-603.25T
INT CF17/07/21Jong Ajax (Youth)1-4 (1-3)Emmen---B
HOL D214/04/18Jong Ajax (Youth)3-2 (3-0)Emmen3-5+0.753.25T
HOL D216/12/17Emmen2-2 (2-1)Jong Ajax (Youth)3-3-0.253H
HOL D214/01/17Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)2-703.25H
HOL D209/08/16Jong Ajax (Youth)1-1 (1-1)Emmen5-2+0.53H
HOL D209/04/16Jong Ajax (Youth)2-0 (0-0)Emmen4-1+0.253T
HOL D228/11/15Emmen4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)1-3-13B
HOL D214/04/15Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Emmen0-6-0.253B
HOL D227/09/14Emmen2-2 (0-2)Jong Ajax (Youth)8-2-0.253H
HOL D218/01/14Emmen4-0 (1-0)Jong Ajax (Youth)--0.53B
HOL D227/08/13Jong Ajax (Youth)1-1 (0-0)Emmen-+0.753H

Thành tích gần đây — Jong Ajax (Youth)

BBBTBBBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Dordrecht2-1 (2-1)Jong Ajax (Youth)8-3-1.253.25B
INT CF17/07/26AZ Alkmaar (Youth)3-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)11-3-0.253.75B
HOL D225/04/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)FC Utrecht (Youth)6-303.25B
HOL D218/04/26Jong PSV Eindhoven (Youth)0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)8-0-0.53.75T
HOL D214/04/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-0)FC Oss9-7+0.253.25B
HOL D206/04/26Vitesse Arnhem6-1 (2-0)Jong Ajax (Youth)5-2-13.25B
HOL D204/04/26ADO Den Haag4-2 (2-2)Jong Ajax (Youth)8-5-2.253.5B
HOL D221/03/26Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)Almere City FC6-2-0.753.5B
HOL D218/03/26VVV Venlo0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)9-4-0.753.25T
HOL D214/03/26Jong Ajax (Youth)3-2 (3-1)Den Bosch5-2-0.253.25T
HOL D207/03/26FC Eindhoven2-1 (1-0)Jong Ajax (Youth)3-4-0.753B
HOL D228/02/26Jong Ajax (Youth)5-1 (2-0)Helmond Sport4-1003T
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5-1.253.5H
HOL D221/02/26Dordrecht0-1 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-3-1.253.25T
HOL D217/02/26Jong Ajax (Youth)1-2 (0-1)SC Cambuur3-9-13.25B
HOL D207/02/26De Graafschap4-0 (1-0)Jong Ajax (Youth)5-2-1.53.75B
HOL D203/02/26Jong Ajax (Youth)2-1 (0-0)Willem II4-4-0.53.25T
HOL D220/01/26Jong Ajax (Youth)2-2 (1-2)Roda JC3-5-0.53H
HOL D213/01/26AZ Alkmaar (Youth)1-2 (0-1)Jong Ajax (Youth)10-2-13.5T
HOL D223/12/25Jong Ajax (Youth)0-2 (0-1)RKC Waalwijk6-3-0.753.25B

Thành tích gần đây — Emmen

TTBBBTHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D208/08/26Emmen1-0 (0-0)Roda JC0-2+0.253.25T
INT CF01/08/26Emmen4-0 (2-0)Almere City FC11-4-0.253.5T
INT CF25/07/26Emmen0-3 (0-2)FC Twente Enschede2-3-0.253.5B
INT CF17/07/26Heracles Almelo2-0 (2-0)Emmen---B
INT CF11/07/26Groningen3-2 (2-1)Emmen5-5-13.25B
HOL D225/04/26Emmen1-0 (0-0)De Graafschap7-6-0.253.5T
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5-0.753.25H
HOL D211/04/26RKC Waalwijk5-0 (2-0)Emmen4-7-0.753.25B
HOL D206/04/26Emmen2-1 (1-1)MVV Maastricht9-3+1.253.5T
HOL D204/04/26Vitesse Arnhem3-3 (3-1)Emmen9-2-0.253H
HOL D229/03/26FC Eindhoven1-0 (0-0)Emmen4-7-0.253B
HOL D225/03/26Emmen2-4 (1-3)SC Cambuur5-4-0.53.25B
HOL D221/03/26Emmen2-2 (2-0)VVV Venlo7-5+0.53.25H
HOL D214/03/26Emmen0-1 (0-1)ADO Den Haag6-7-13.25B
HOL D210/03/26AZ Alkmaar (Youth)2-3 (1-2)Emmen7-2-0.253.25T
HOL D203/03/26Emmen1-0 (1-0)FC Utrecht (Youth)4-8+0.53T
HOL D228/02/26Emmen0-3 (0-1)Willem II8-502.75B
HOL D224/02/26Emmen0-0 (0-0)Jong Ajax (Youth)7-5+1.253.5H
HOL D221/02/26Emmen2-3 (1-3)Jong PSV Eindhoven (Youth)13-9+0.753.5B
HOL D214/02/26Dordrecht1-0 (0-0)Emmen8-7-0.53B

Đội hình

Jong Ajax (Youth)Emmen
1Joeri Heerkens2Avery Appiah3CMylo van der Lans4Dies Janse5Sinclair de Falco6Mark Verkuijl8Mohammed Abdella10Jano Monserrate7Emre Unuvar9Diego Pugno11Pharell Nash1Sam Karssies2Joshua Mukeh3Yanis Dede-Lhomme17Bryan Van Hove24Luca Everink6Casper Staring11Nelson Amadin12Freddy Quispel22CMichael Breij40Sybrand Veldhuis9Jack Cooper Love

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
9
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
11
23
Sút cầu môn
5
12
Tấn công
103
101
Tấn công nguy hiểm
39
62
Sút ngoài cầu môn
3
6
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
430
404
TL chuyền bóng thành công
86%
84%
Phạm lỗi
13
19
Việt vị
1
2
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
8
16
Quả ném biên
15
14
Cắt bóng
13
7
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
26
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.45
3.79
Cơ hội rõ rệt
2
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B9
T9 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4
T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Jong Ajax (Youth) (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.67 bàn/trận
Emmen (7 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 3 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 6 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Jong Ajax (Youth) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Emmen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Jong Ajax (Youth)Emmen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Jong Ajax (Youth)Emmen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

11
Thắng 2+
65
Thắng 1
24
Hòa
45
Thua 1
75
Thua 2+
Jong Ajax (Youth)Emmen

Jong Ajax (Youth)

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Diego Pugno
Tiền đạo
8.722/212/160
7Emre Unuvar
Tiền đạo
8.625/211/141
11Pharell Nash
Tiền đạo
7.111/020/261
1Joeri Heerkens
Thủ môn
70/014/160
4Dies Janse
Trung vệ
6.910/032/361
10Jano Monserrate
Tiền vệ
6.50/024/303🟨
3Mylo van der Lans
Hậu vệ
6.30/078/866
6Mark Verkuijl
Hậu vệ
6.11/030/351
2Avery Appiah
Tiền vệ
5.80/024/295🟨
5Sinclair de Falco
Hậu vệ
5.60/018/213
8Mohammed Abdella
Tiền vệ
5.50/018/210
20Levi Acheampong (dự bị)
Tiền vệ
6.710/08/90
23Jeshurun Simeon (dự bị)
6.71/18/93
15Fouad Zahouani (dự bị)
Hậu vệ
6.50/07/73
16Marvin Muzungu (dự bị)
Trung vệ
6.40/046/541
19Jinairo Johnson (dự bị)
Tiền vệ
6.21/021/211

Emmen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Freddy Quispel
Tiền đạo
925/327/323
11Nelson Amadin
Tiền đạo
7.113/220/220
3Yanis Dede-Lhomme
Hậu vệ
7.110/055/652
6Casper Staring
Tiền vệ
6.70/044/512
24Luca Everink
Hậu vệ
6.610/023/264
22Michael Breij
Tiền đạo
6.416/229/342🟨
40Sybrand Veldhuis
Tiền đạo
6.41/111/174
2Joshua Mukeh
Hậu vệ
6.20/039/402
17Bryan Van Hove
Hậu vệ
5.80/021/275
1Sam Karssies
Thủ môn
5.310/024/340
9Jack Cooper Love
Tiền đạo
10317/314/151
10Mustafa Abdullatif (dự bị)
Tiền vệ
7.10/013/181
5David Voute (dự bị)
Hậu vệ
6.90/07/103
18Vincent Carus (dự bị)
Hậu vệ
6.60/01/10
21Alessandro Hojabrpour (dự bị)
Tiền vệ
6.50/011/110
23Daan Lambers (dự bị)
Tiền đạo
6.31/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Jong Ajax (Youth) Thông tin Emmen
1900-3-18 Thành lập 1925-8-21
Amsterdam Arena Sân nhà Univé Stadion
51638 Sức chứa 8500
Dave Louiszoon HLV Dam Menno van
Amsterdam Khu vực Emmen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.773.752.010.893.250.830.96-0.250.82
Live2.34 ↓3.55 ↓2.41 ↑0.98 ↑3.500.74 ↓0.88 ↓0.000.90 ↑
EasybetsSớm2.803.602.180.963.250.830.79-0.250.96
Live451.00 ↑51.00 ↑1.18 ↓4.80 ↑10.500.05 ↓1.15 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.803.752.150.943.250.850.85-0.250.94
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.45 ↑10.500.27 ↓1.26 ↑0.000.63 ↓
Mansion88Sớm2.983.551.950.963.250.861.01-0.250.83
Live30.00 ↑4.60 ↑1.18 ↓1.35 ↑9.750.62 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm3.003.552.101.203.500.600.70-0.501.05
Live100.00 ↑30.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑10.500.06 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.953.702.080.773.000.90---
Live30.89 ↑4.87 ↑1.18 ↓4.73 ↑10.500.08 ↓---
12betSớm2.983.551.950.963.250.861.01-0.250.83
Live250.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑10.500.03 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.863.902.030.933.250.870.79-0.501.03
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.25 ↑10.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.853.432.081.013.250.850.80-0.501.08
Live16.50 ↑4.76 ↑1.20 ↓5.88 ↑10.500.07 ↓1.14 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm3.083.912.030.963.250.841.01-0.250.81
Live25.00 ↑5.00 ↑1.19 ↓6.65 ↑10.500.03 ↓1.25 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.703.502.150.442.501.60---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.02 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm3.153.702.000.803.000.920.99-0.250.75
Live476.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓9.10 ↑10.500.03 ↓1.06 ↑0.000.71 ↓
PinnacleSớm3.473.791.890.793.000.970.87-0.500.90
Live29.78 ↑5.60 ↑1.18 ↓3.10 ↑10.500.24 ↓1.23 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm2.603.652.110.913.250.79---
Live2.38 ↓3.70 ↑2.26 ↑0.77 ↓3.250.93 ↑---
BwinSớm2.703.602.201.103.500.65---
Live351.00 ↑67.00 ↑1.01 ↓0.95 ↓9.500.68 ↑---
1xBetSớm3.163.601.971.253.500.581.350.000.52
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.26 ↑10.500.16 ↓1.13 ↓0.000.72 ↑
SNAISớm3.103.752.00------
Live2.45 ↓4.00 ↑2.40 ↑------
Bet 365Sớm3.103.752.010.953.250.851.00-0.250.80
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑10.500.14 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm3.103.502.001.253.500.570.97-0.250.76
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑10.500.06 ↓1.30 ↑0.500.55 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.