Kết quả bóng đá trận Johvi FC Phoenix U19 vs FC Flora Tallinn U19, 22:00 ngày 11/08/2026
Giải VĐQG U19 Estonia · 22:00 ngày 11/08/2026
Johvi FC Phoenix U19 3 Kết thúc HT 2-0 1
FC Flora Tallinn U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Johvi FC Phoenix U19 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 2-0 | ||
| 81' | ⚽ 2 - 1 | |
| 3 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 10 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 4 | 20 |
| Điểm | 9 | 3 | 9 | 7 |
Chủ = Johvi FC Phoenix U19 · Khách = FC Flora Tallinn U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Johvi FC Phoenix U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Johvi FC Phoenix U19 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Flora Tallinn U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/25 | FC Flora Tallinn U19 | 2-6 (2-2) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Johvi FC Phoenix U19
BHTBTTB
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 15/10 (7 trận) Châu Á: 3/1/3 T/X: 6/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | Johvi FC Phoenix U19 | 0-1 (0-0) | Tallinna FC Ajax U19 | - | - | B |
| 02/09/25 | Ida-Virumaa FC Alliance U19 | 0-0 (0-0) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | H |
| 19/08/25 | Tallinna FC Ajax U19 | 0-4 (0-2) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | T |
| 12/08/25 | Johvi FC Phoenix U19 | 1-2 (0-1) | JK Trans Narva U19 | - | - | B |
| 05/08/25 | Viimsi JK U19 | 1-4 (1-1) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | T |
| 10/06/25 | FC Flora Tallinn U19 | 2-6 (2-2) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | T |
| 03/06/25 | FA Kalev Tartu U19 | 4-0 (1-0) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn U19
BBBBHHHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/35 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/26 | Pohja-Tallinna JK Volta U19 | 5-0 (3-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | B |
| 26/08/25 | Harju JK Laagri U19 | 9-0 (2-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | B |
| 05/08/25 | FC Flora Tallinn U19 | 2-3 (1-2) | JK Nomme United U19 | - | - | B |
| 10/06/25 | FC Flora Tallinn U19 | 2-6 (2-2) | Johvi FC Phoenix U19 | - | - | B |
| 06/05/25 | JK Trans Narva U19 | 2-2 (0-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | H |
| 30/04/25 | JK Trans Narva U19 | 0-0 (0-0) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | H |
| 19/02/25 | FC Flora Tallinn U19 | 1-1 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | H |
| 22/01/25 | FC Flora Tallinn U19 | 2-0 (0-0) | JK Nomme United U19 | - | - | T |
| 24/01/24 | FC Flora Tallinn U19 | 3-3 (0-0) | Parnu JK U19 | - | - | H |
| 02/05/23 | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | 6-4 (2-1) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | B |
| 13/09/22 | FC Flora Tallinn U19 | 2-1 (1-0) | FC Helios Voru U19 | - | - | T |
| 30/08/22 | FC Flora Tallinn U19 | 7-1 (1-0) | JK Nomme Kalju U19 | - | - | T |
| 23/08/22 | Tartu JK Tammeka U19 | 3-2 (2-1) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | B |
| 16/08/22 | Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U19 | 2-6 (0-4) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | T |
| 14/06/22 | FC Flora Tallinn U19 | 5-0 (2-0) | JK Tallinna Kalev U19 | - | - | T |
| 21/05/22 | JK Tallinna Kalev U19 | 2-1 (1-1) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | B |
| 17/05/22 | FC Flora Tallinn U19 | 0-4 (0-2) | Tartu JK Tammeka U19 | - | - | B |
| 11/05/22 | Tallinna JK Legion U19 | 3-3 (2-1) | FC Flora Tallinn U19 | - | - | H |
| 24/11/21 | FC Flora Tallinn U19 | 0-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev U19 | - | - | B |
| 21/09/21 | FC Flora Tallinn U19 | 1-5 (1-2) | JK Viljandi Tulevik U19 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
1812
Tấn công
1918
Tấn công nguy hiểm
8265
Sút ngoài cầu môn
30
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Việt vị
43
So Sánh Sức Mạnh
35 65
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
6 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Johvi FC Phoenix U19 (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Flora Tallinn U19 (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Johvi FC Phoenix U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 7.50 | 12.00 | 0.74 | 4.50 | 0.97 | 0.92 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.17 ↑ | 7.00 ↓ | 9.00 ↓ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.12 | 5.50 | 8.00 | 0.63 | 4.00 | 0.70 | 0.63 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.50 ↓ | 26.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.10 | 7.24 | 9.66 | 0.82 | 4.50 | 0.83 | 0.77 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.13 ↑ | 6.75 ↓ | 8.68 ↓ | 0.72 ↓ | 4.00 | 0.93 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.16 | 5.40 | 8.70 | 0.89 | 4.50 | 0.79 | 0.89 | 2.75 | 0.79 |
| Live | 1.21 ↑ | 4.88 ↓ | 7.75 ↓ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 7.00 | 19.00 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.27 | 12.12 | 0.80 | 4.25 | 0.88 | 0.87 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.64 ↑ | 21.25 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.13 | 6.50 | 19.00 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.75 ↑ | 67.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.50 | 9.15 | 0.22 | 2.50 | 3.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.30 ↑ | 21.00 ↑ | 5.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 8.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.95 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.00 ↑ | 9.00 | 0.83 ↓ | 4.00 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 6.50 | 15.00 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↑ | 6.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.