Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Negeri Sembilan, 20:00 ngày 11/09/2026
Liga Super (Malaysia) · 20:00 ngày 11/09/2026
Johor Darul Takzim 3 Kết thúc HT 2-0 0
Negeri Sembilan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 3
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Johor Darul Takzim | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Zahedi S. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Zahedi S. 3 - 0 ⚽ | 12' | |
| Bergson 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| 43' | ||
| 44' | ||
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 17 | 4 | 55 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 6 | 17 |
| Điểm | 9 | 4 | 28 | 12 |
Chủ = Johor Darul Takzim · Khách = Negeri Sembilan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Johor Darul Takzim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (55%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 6 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Johor Darul Takzim
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 19 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Negeri Sembilan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 |
Đội hình
Johor Darul Takzim
Negeri Sembilan
4Fazail A.5Antonio Cristian7Zahedi S.9Bergson10Aiman A.16Syihan Hazmi21Petrovic D.26Tapp B.33Silva J.77Leiva N.81Medina K.4Yiyoung Park5Kei Oshiro6Wan Kuzri9Jovan Motika12Afiq Fitri13Minagawa Y.17Alif Mutalib18Piee K.24Hirano Y.30Azri Ghani34Azizol A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Fazail A.
- 5Antonio Cristian
- 7Zahedi S.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 12'
- 9Bergson⚽ Ghi bàn 31'
- 10Aiman A.
- 16Syihan Hazmi
- 21Petrovic D.
- 26Tapp B.
- 33Silva J.
- 77Leiva N.
- 81Medina K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
80
Thẻ vàng
01
Sút bóng
120
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
90
TL kiểm soát bóng
66%34%
Việt vị
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Johor Darul Takzim (30 trận)
Ghi 4.10 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Negeri Sembilan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Johor Darul Takzim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lachin sudanyi Brahim football field | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Francisco Javier Munoz Llompart | HLV | Daniel Giménez |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.77 | 5.00 | 0.85 | 0.85 | 4.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 | 8.00 | 16.00 | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.01 | 6.50 | 17.00 | 0.70 | 5.00 | 0.63 | 0.71 | 4.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 | 7.00 ↑ | 15.00 ↓ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.03 | 12.00 | 30.00 | 0.65 | 4.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 55.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 11.00 | 13.50 | 0.93 | 5.00 | 0.77 | 0.80 | 4.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 | 11.50 ↑ | 13.00 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.00 | 29.00 | 61.00 | 0.40 | 3.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↑ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 20.00 | 0.78 | 5.00 | 0.78 | 0.78 | 3.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 13.00 | 23.00 | 0.14 | 2.50 | 4.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.04 | 13.00 | 41.00 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.85 | 4.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.76 | 5.00 | 1.00 | 0.73 | 4.25 | 1.03 |
| Live | - | - | - | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.76 | 5.00 | 1.00 | 0.81 | 4.25 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.78 | 5.00 | 1.02 | 0.80 | 4.25 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.