Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Kelantan Red Warrior, 19:15 ngày 26/08/2026

Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 26/08/2026
Johor Darul Takzim
9 Kết thúc HT 3-0 0
Kelantan Red Warrior
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 14 - 1
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

Johor Darul Takzim Phút Kelantan Red Warrior
Stoichkov 1 - 0 ⚽1'
2 - 0 ⚽1'
Stoichkov 3 - 0 ⚽1'
▲ LaVere Lawrence Corbin Ong ▼ Shane Lowry17' ⇄
▲ Corbin-Ong L. ▼ 17' ⇄
4 - 0 ⚽28'
Israfilov E. 5 - 0 ⚽28'
6 - 0 ⚽36'
Shahab Zahedi 7 - 0 ⚽37'
Zahedi S. 8 - 0 ⚽37'
40' Niam Mulhassan
40'
40' Niam Mulhassan
9 - 0 ⚽45'
Muhammad Faudzi 9 - 1 ⚽45'
Muhammad Faudzi 9 - 2 ⚽45+2'
HT 3-0
Jairo de Macedo da Silva 10 - 2 ⚽49'
11 - 2 ⚽49'
Jairo 12 - 2 ⚽49'
Shahab Zahedi 13 - 2 ⚽50'
Zahedi S. 14 - 2 ⚽50'
54' Philip Dandada Musa
54' ⇄▲ Izuddin Muhaimin ▼ Niam Mulhassan
54' Philip Dandada Musa
54' ⇄▲ Izuddin Muhaimin ▼
▲ Afiq Fazail ▼ Manuel Hidalgo59' ⇄
▲ Jon Irazabal ▼ Jonathan Silva59' ⇄
▲ Fazail A. ▼ 59' ⇄
▲ Jon Irazabal ▼ 59' ⇄
Shahab Zahedi 15 - 2 ⚽61'
Zahedi S. 16 - 2 ⚽61'
17 - 2 ⚽64'
70' ⇄▲ Iskandar Kilin ▼ Arham Khussyairi
▲ Matias Nahuel Leiva ▼ Stoichkov70' ⇄
▲ Bergson Gustavo Silveira da Silva ▼ Jairo de Macedo da Silva70' ⇄
70' ⇄▲ Iskandar Kilin ▼
▲ Leiva N. ▼ 70' ⇄
▲ Bergson ▼ 70' ⇄
Matias Nahuel Leiva 18 - 2 ⚽78'
19 - 2 ⚽78'
Leiva N. 20 - 2 ⚽78'
Eddy Silvestre 21 - 2 ⚽81'
22 - 2 ⚽81'
Israfilov E. 23 - 2 ⚽81'
Afiq Fazail 87'
87'
Fazail A. 87'
88' ⇄▲ Adib Aiman Zulkifli ▼ Mazwan Che Mat
88' ⇄▲ Adib Aiman Zulkifli ▼
Arif Aiman bin Mohd Hanapi 24 - 2 ⚽90'
25 - 2 ⚽90'
Aiman A. 26 - 2 ⚽90'
FT 9-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 92
Hòa 00 10
Bại 03 08
Ghi bàn 175 5512
Mất bàn 313 638
Điểm 90 286

Chủ = Johor Darul Takzim · Khách = Kelantan Red Warrior

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Johor Darul Takzim (22)Hiệp 1 / Cả trậnKelantan Red Warrior (23)
12 (55%)Thắng/Thắng5 (22%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (18%)Hòa/Thắng5 (22%)
3 (14%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (5%)Hòa/Bại3 (13%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Johor Darul Takzim

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330019091
Sân nhà330019091
Sân khách00000005
6 gần6240127--

Kelantan Red Warrior

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3003118012
Sân nhà200219012
Sân khách100109012
6 gần6402118--

Thành tích gần đây — Johor Darul Takzim

THTHHHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAS SL21/08/26Johor Darul Takzim3-0 (1-0)Kuching FA6-6+33.75T
INT CF09/08/26Johor Darul Takzim3-3 (1-1)Chelsea0-4-13.25H
INT CF01/08/26FC Cartagena0-2 (0-0)Johor Darul Takzim5-4+0.52.5T
INT CF31/07/26Johor Darul Takzim2-2 (0-0)Qatar SC---H
INT CF29/07/26AFE Espana1-1 (0-1)Johor Darul Takzim---H
INT CF26/07/26UD Castellonense1-1 (1-0)Johor Darul Takzim---H
INT CF25/07/26Elche0-0 (0-0)Johor Darul Takzim6-3-0.753H
INT CF21/07/26CD Contestano0-8 (0-5)Johor Darul Takzim---T
INT CF19/07/26Al-Ettifaq3-2 (0-0)Johor Darul Takzim4-3--B
MALAC23/05/26Johor Darul Takzim2-0 (0-0)Kuching FA4-2+23T
ASEAN CC13/05/26Buriram United0-2 (0-1)Johor Darul Takzim5-4+0.252.5T
MAS SL10/05/26Kelantan United1-14 (0-8)Johor Darul Takzim---T
ASEAN CC06/05/26Johor Darul Takzim1-3 (0-2)Buriram United9-0+0.752.5B
MAS SL02/05/26Johor Darul Takzim7-0 (2-0)Kuala Lumpur City F.C.5-1+2.53.75T
MAS SL28/04/26Melaka FC1-2 (0-2)Johor Darul Takzim3-6+3.254T
ACLE17/04/26Al-Ahli SFC2-1 (1-1)Johor Darul Takzim4-5-1.753B
MAS SL11/04/26Johor Darul Takzim1-1 (1-1)Terengganu17-0+2.754H
MALAC07/04/26Johor Darul Takzim4-1 (0-0)Kuala Lumpur City F.C.13-6+2.253.5T
MALAC03/04/26Kuala Lumpur City F.C.0-4 (0-2)Johor Darul Takzim1-9+1.753.25T
MAS SL18/03/26Johor Darul Takzim7-0 (3-0)PDRM10-1--T

Thành tích gần đây — Kelantan Red Warrior

BBTTTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAS SL22/08/26Kelantan Red Warrior1-4 (0-2)Selangor2-14-2.53.5B
INT CF12/08/26UM-Damansara United3-2 (2-1)Kelantan Red Warrior3-5--B
MAS A1 SPL23/05/26Kelantan Red Warrior2-1 (1-1)Bunga Raya---T
MAS A1 SPL17/05/26Imigresen FC II0-1 (0-1)Kelantan Red Warrior---T
MAS A1 SPL08/05/26Kelantan Red Warrior2-0 (0-0)Kelantan WTS FC---T
MAS A1 SPL02/05/26Kedah0-3 (0-0)Kelantan Red Warrior---T
MAS A1 SPL25/04/26Kelantan Red Warrior3-0 (2-0)Armed Forces FC---T
MAS A1 SPL20/04/26Kelantan Red Warrior4-0 (3-0)Manjung City FC---T
MAS A1 SPL12/04/26Kelantan Red Warrior6-0 (2-0)Malaysia Universiteti---T
MAS A1 SPL08/04/26Kelantan Red Warrior0-1 (0-1)Perak7-102.5B
MAS A1 SPL30/03/26Johor Darul Takzim II2-1 (1-1)Kelantan Red Warrior6-1-0.752.25B
MAS A1 SPL17/02/26Perlis GSA FC0-3 (0-1)Kelantan Red Warrior3-7+1.753T
MAS CGC14/02/26Penang1-0 (0-0)Kelantan Red Warrior5-1--B
MAS CGC07/02/26Kelantan Red Warrior0-0 (0-0)Penang5-6--H
MAS A1 SPL03/02/26UM-Damansara United1-0 (0-0)Kelantan Red Warrior11-702.5B
MAS A1 SPL30/01/26Kelantan Red Warrior2-1 (0-0)Kedah FA---T
MALAC24/01/26DPMM FC1-1 (1-1)Kelantan Red Warrior9-8-1.753.5H
MALAC17/01/26Kelantan Red Warrior0-2 (0-1)DPMM FC4-5-1.253.75B
MAS A1 SPL12/01/26Kelantan Red Warrior1-0 (0-0)Selangor U23---T
MAS A1 SPL30/12/25Bunga Raya0-2 (0-2)Kelantan Red Warrior5-7--T

Đội hình

Johor Darul TakzimKelantan Red Warrior
1Christian Abad Amat2Matthew Davies7Shahab Zahedi10CArif Aiman bin Mohd Hanapi11Jairo de Macedo da Silva14Shane Lowry19Stoichkov23Eddy Silvestre28Ignacio Mendez Navia Fernandez33Jonathan Silva88Manuel Hidalgo4CArham Khussyairi13Abdul Latiff Suhaimi17Philip Dandada Musa18Faiz Nasir24Emmanuel Mbarga27Aikal Daniel31Amin Faisal Saidi41Niam Mulhassan42Mazwan Che Mat76Muhammad Faudzi96Rizuan Muda

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
14
1
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
30
3
Sút cầu môn
14
0
Tấn công
142
77
Tấn công nguy hiểm
252
37
Sút ngoài cầu môn
16
3
TL kiểm soát bóng
78%
22%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Việt vị
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Johor Darul Takzim (30 trận)
Ghi 4.10 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kelantan Red Warrior (25 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)9 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 26 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Johor Darul Takzim (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Kelantan Red Warrior (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Johor Darul TakzimKelantan Red Warrior

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Johor Darul TakzimKelantan Red Warrior

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

107
Thắng 2+
14
Thắng 1
62
Hòa
25
Thua 1
12
Thua 2+
Johor Darul TakzimKelantan Red Warrior

Thông tin đội bóng

Johor Darul Takzim Thông tin Kelantan Red Warrior
Thành lập
Lachin sudanyi Brahim football field Sân nhà
0 Sức chứa 0
Francisco Javier Munoz Llompart HLV Irfan Bakti Abu Salim
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.017.5013.000.706.000.630.635.500.71
Live1.016.50 ↓19.00 ↑1.38 ↑8.500.26 ↓0.76 ↑0.250.58 ↓
InterwettenSớm1.0120.0040.000.705.500.95---
Live1.0116.00 ↓55.00 ↑2.40 ↑9.500.25 ↓---
10BETSớm1.0112.0030.000.895.750.78---
Live1.0113.00 ↑35.00 ↑2.02 ↑9.500.30 ↓---
CrownSớm1.0111.0013.000.796.500.810.775.500.83
Live1.0111.0013.002.08 ↑9.500.18 ↓1.81 ↑0.250.25 ↓
WewbetSớm1.0311.1025.000.825.500.980.854.500.97
Live1.0311.1025.001.14 ↑8.500.71 ↓0.67 ↓0.251.17 ↑
LadbrokesSớm1.0026.0034.00------
Live1.01 ↑41.00 ↑91.00 ↑------
18BetSớm1.0134.0041.000.836.250.730.784.750.78
Live1.0120.00 ↓20.00 ↓1.08 ↑7.500.62 ↓1.43 ↑1.500.46 ↓
BwinSớm1.0029.0041.000.755.500.93---
Live1.01 ↑151.00 ↑251.00 ↑1.55 ↑9.500.39 ↓---
1xBetSớm1.0121.0023.000.052.507.000.725.501.00
Live1.0120.00 ↓24.00 ↑3.62 ↑9.500.20 ↓1.53 ↑0.500.52 ↓
Bet 365Sớm1.0134.0041.000.955.750.850.855.250.95
Live1.0141.00 ↑51.00 ↑0.85 ↓7.750.95 ↑0.90 ↑1.500.90 ↓
William HillSớm1.0321.0046.000.735.500.95---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.10 ↑9.500.29 ↓---
MacauslotSớm---0.865.750.760.815.000.89
Live---0.82 ↓6.750.80 ↑0.90 ↑5.500.80 ↓
Mansion88Sớm---0.976.250.850.934.250.91
Live---4.34 ↑9.500.12 ↓0.79 ↓0.251.05 ↑
12betSớm---0.866.500.840.765.500.94
Live---5.55 ↑9.500.08 ↓2.38 ↑0.250.26 ↓
SbobetSớm---1.037.000.750.805.500.98
Live---1.53 ↑8.500.51 ↓0.87 ↑0.250.93 ↓
PinnacleSớm---0.816.000.950.875.250.88
Live---0.91 ↑6.000.74 ↓0.83 ↓2.500.84 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.