Kết quả bóng đá trận Johor Darul Takzim vs Chelsea, 19:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 09/08/2026
Johor Darul Takzim 3 Kết thúc HT 1-1 3
Chelsea
🟨 3 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Lachin sudanyi Brahim football field
Tường thuật trực tiếp
Johor Darul Takzim
Chelsea
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
2'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Jackson (chân phải) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (chân trái) — bị cản phá
10'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Jackson (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Estêvão Willian (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arif Aiman bin Mohd Hanapi (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Arif Aiman bin Mohd Hanapi 1-0, kiến tạo: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
🎯 Dứt điểm - Shahab Zahedi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Arribas Pasero (chân phải) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
29'
🔁 Thay người: vào Reggie Watson, ra Aaron Anselmino
🎯 Dứt điểm - Ignacio Mendez Navia Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Arribas Pasero (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (chân phải) — vào lưới
42'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Liam Delap 1-1
🎯 Dứt điểm - Ignacio Mendez Navia Fernandez (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Eddy Silvestre
45'
🟨 Thẻ vàng - Liam Delap
45+1'
🎯 Dứt điểm - Oluwatosin Adarabioyo (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Reggie Watson (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Oluwatosin Adarabioyo (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Gabriel Slonina, ra Teddy Sharman-Lowe
47'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Jackson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shahab Zahedi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Silva
54'
🟨 Thẻ vàng - Estêvão Willian
59'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (chân phải) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Jamie Bynoe-Gittens (chân phải) — bị chặn
62'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Liam Delap 1-2
62'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Stoichkov, ra Shahab Zahedi
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Arribas Pasero 2-2
🎯 Dứt điểm - Oscar Arribas Pasero (chân phải) — vào lưới
66'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Jackson
🎯 Dứt điểm - Arif Aiman bin Mohd Hanapi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ignacio Mendez Navia Fernandez (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Antonio Cristian Glauder Garcia
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Dario Essugo (chân phải) — bị chặn
71'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Jamie Bynoe-Gittens (chân phải) — bị cản phá
75'
🟨 Thẻ vàng - Geovany Quenda
🔁 Thay người: vào Bergson Gustavo Silveira da Silva, ra Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
🔁 Thay người: vào Rui Filipe Cunha Correia, ra Ignacio Mendez Navia Fernandez
🔁 Thay người: vào Carlos Akapo Martinez, ra Eddy Silvestre
🎯 Dứt điểm - Bergson Gustavo Silveira da Silva (chân phải) — vào lưới
86'
🔁 Thay người: vào Dastan Satpayev, ra Nicolas Jackson
⚽ BÀN THẮNG - Bergson Gustavo Silveira da Silva 3-2
87'
🔁 Thay người: vào Mykhailo Mudryk, ra Jamie Bynoe-Gittens
89'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Antonio Cristian Glauder Garcia 3-3
🔁 Thay người: vào LaVere Lawrence Corbin Ong, ra Jonathan Silva
89'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Antonio Cristian Glauder Garcia Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Arif Aiman bin Mohd Hanapi (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Reggie Watson
⏹ Kết thúc trận đấu (3-3)
Diễn biến trận đấu
| Johor Darul Takzim | Phút | |
| Arif Aiman bin Mohd Hanapi(Assists:Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos) (Kiến tạo: Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 29' ⇄ | ▲ Reggie Watson ▼ Aaron Anselmino | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Liam Delap | |
| Eddy Silvestre | 44' | |
| 45' | Liam Delap | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gabriel Slonina ▼ Teddy Sharman-Lowe | |
| Jonathan Silva | 52' | |
| 54' | Estêvão Willian | |
| 62' | ⚽ 1 - 2 Liam Delap | |
| ▲ Stoichkov ▼ Shahab Zahedi | 62' ⇄ | |
| Oscar Arribas Pasero 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| 66' | Nicolas Jackson | |
| Antonio Cristian Glauder Garcia | 68' | |
| 75' | Geovany Quenda | |
| ▲ Bergson Gustavo Silveira da Silva ▼ Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos | 78' ⇄ | |
| ▲ Rui Filipe Cunha Correia ▼ Ignacio Mendez Navia Fernandez | 78' ⇄ | |
| ▲ Carlos Akapo Martinez ▼ Eddy Silvestre | 82' ⇄ | |
| Bergson Gustavo Silveira da Silva 3 - 2 ⚽ | 86' | |
| 86' ⇄ | ▲ Dastan Satpayev ▼ Nicolas Jackson | |
| 87' ⇄ | ▲ Mykhailo Mudryk ▼ Jamie Bynoe-Gittens | |
| 89' | ⚽ 4 - 2 Antonio Cristian Glauder Garcia (phản lưới) | |
| ▲ LaVere Lawrence Corbin Ong ▼ Jonathan Silva | 89' ⇄ | |
| 90+2' | Reggie Watson | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 20 | 8 | 49 | 27 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 7 | 19 |
| Điểm | 9 | 4 | 26 | 20 |
Chủ = Johor Darul Takzim · Khách = Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Johor Darul Takzim | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (52%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
Thành tích gần đây — Johor Darul Takzim
THHHHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Cartagena | 0-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | +0.5 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Johor Darul Takzim | 2-2 (0-0) | Qatar SC | - | - | H |
| 29/07/26 | AFE Espana | 1-1 (0-1) | Johor Darul Takzim | - | - | H |
| 26/07/26 | UD Castellonense | 1-1 (1-0) | Johor Darul Takzim | - | - | H |
| 25/07/26 | Elche | 0-0 (0-0) | Johor Darul Takzim | -0.75 | 3 | H |
| 21/07/26 | CD Contestano | 0-8 (0-5) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 19/07/26 | Al-Ettifaq | 3-2 (0-0) | Johor Darul Takzim | - | - | B |
| 23/05/26 | Johor Darul Takzim | 2-0 (0-0) | Kuching FA | +2 | 3 | T |
| 13/05/26 | Buriram United | 0-2 (0-1) | Johor Darul Takzim | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Kelantan United | 1-14 (0-8) | Johor Darul Takzim | - | - | T |
| 06/05/26 | Johor Darul Takzim | 1-3 (0-2) | Buriram United | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Johor Darul Takzim | 7-0 (2-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +2.5 | 3.75 | T |
| 28/04/26 | Melaka FC | 1-2 (0-2) | Johor Darul Takzim | +3.25 | 4 | T |
| 17/04/26 | Al-Ahli SFC | 2-1 (1-1) | Johor Darul Takzim | -1.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Johor Darul Takzim | 1-1 (1-1) | Terengganu | +2.75 | 4 | H |
| 07/04/26 | Johor Darul Takzim | 4-1 (0-0) | Kuala Lumpur City F.C. | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Kuala Lumpur City F.C. | 0-4 (0-2) | Johor Darul Takzim | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/03/26 | Johor Darul Takzim | 7-0 (3-0) | PDRM | - | - | T |
| 15/03/26 | DPMM FC | 0-3 (0-1) | Johor Darul Takzim | +3.75 | 4.75 | T |
| 11/03/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-0 (0-0) | Johor Darul Takzim | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Chelsea
TBBTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | +1.25 | 3.25 | H |
| 05/03/26 | Aston Villa | 1-4 (1-2) | Chelsea | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
Johor Darul Takzim
Chelsea
16Syihan Hazmi5Antonio Cristian Glauder Garcia23Eddy Silvestre24Oscar Arribas Pasero33Jonathan Silva81Kevin Medina10CArif Aiman bin Mohd Hanapi21Dejan Petrovic28Ignacio Mendez Navia Fernandez95Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos7Shahab Zahedi28Teddy Sharman-Lowe4Oluwatosin Adarabioyo30Aaron Anselmino37Olutayo Subuloye11Jamie Bynoe-Gittens14CDario Essugo32Mahdi Nicoll Jazuli47Geovany Quenda9Liam Delap15Nicolas Jackson41Estêvão Willian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Antonio Cristian Glauder Garcia⚽ Phản lưới 89' · 🟨 Thẻ vàng 68'5.1
- 7Shahab Zahedi▼ Rời sân 62'7
- 10Arif Aiman bin Mohd Hanapi C⚽ Ghi bàn 14'7.6
- 16Syihan Hazmi6.8
- 21Dejan Petrovic6.9
- 23Eddy Silvestre🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 82'6.7
- 24Oscar Arribas Pasero⚽ Ghi bàn 65'6.8
- 28Ignacio Mendez Navia Fernandez▼ Rời sân 78'7
- 33Jonathan Silva🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 89'5.7
- 81Kevin Medina5.8
- 95Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 78'7
Khách · 343
- 4Oluwatosin Adarabioyo6.6
- 9Liam Delap⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 62' · 🟨 Thẻ vàng 45'7.7
- 11Jamie Bynoe-Gittens▼ Rời sân 87'6.9
- 14Dario Essugo C6.7
- 15Nicolas Jackson🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 28Teddy Sharman-Lowe▼ Rời sân 46'6.7
- 30Aaron Anselmino▼ Rời sân 29'6.4
- 32Mahdi Nicoll Jazuli6.2
- 37Olutayo Subuloye6.4
- 41Estêvão Willian🟨 Thẻ vàng 54'6.6
- 47Geovany Quenda🟨 Thẻ vàng 75'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
65
Tấn công
49101
Tấn công nguy hiểm
2837
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
13
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
292442
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
20
Cứu thua
34
Tắc bóng
119
Quả ném biên
179
Cắt bóng
1111
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1918
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.562.45
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Johor Darul Takzim (30 trận)
Ghi 4.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Johor Darul Takzim
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Arif Aiman bin Mohd Hanapi Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 1 | 3/2 | 20/25 | 1 | ||
| 95Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 0/0 | 11/14 | 0 | ||
| 7Shahab Zahedi Tiền đạo | 7 | 2/1 | 7/11 | 4 | |||
| 28Ignacio Mendez Navia Fernandez Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/1 | 25/29 | 3 | |||
| 21Dejan Petrovic Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 24Oscar Arribas Pasero Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 3/1 | 20/27 | 6 | ||
| 16Syihan Hazmi Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 23Eddy Silvestre Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 18/24 | 4 | |||
| 81Kevin Medina Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 35/42 | 3 | |||
| 33Jonathan Silva Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 10/19 | 2 | |||
| 5Antonio Cristian Glauder Garcia Trung vệ | 5.1 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 9Bergson Gustavo Silveira da Silva (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 29Carlos Akapo Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 18Rui Filipe Cunha Correia (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Stoichkov (dự bị) Hộ công | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22LaVere Lawrence Corbin Ong (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Chelsea
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Liam Delap Trung phong | 7.7 | 2 | 6/3 | 7/9 | 0 | ||
| 11Jamie Bynoe-Gittens Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 17/19 | 1 | |||
| 47Geovany Quenda | 6.9 | 0/0 | 17/21 | 1 | |||
| 28Teddy Sharman-Lowe Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 14Dario Essugo Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 69/75 | 5 | |||
| 4Oluwatosin Adarabioyo Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 69/74 | 1 | |||
| 15Nicolas Jackson | 6.6 | 3/1 | 24/29 | 0 | |||
| 41Estêvão Willian Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 21/28 | 2 | |||
| 30Aaron Anselmino Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 37Olutayo Subuloye Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 49/54 | 4 | |||
| 32Mahdi Nicoll Jazuli Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 44/49 | 2 | |||
| 44Gabriel Slonina (dự bị) Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 31Reggie Watson (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 37/42 | 5 | |||
| 36Dastan Satpayev (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 43Mykhailo Mudryk (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Johor Darul Takzim | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905-3-10 | |
| Lachin sudanyi Brahim football field | Sân nhà | Stamford Bridge stadium |
| 0 | Sức chứa | 42055 |
| Francisco Javier Munoz Llompart | HLV | Xabi Alonso |
| Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.00 | 4.05 | 1.60 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 4.43 ↑ | 4.20 ↑ | 1.52 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.59 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.81 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.53 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | 0.83 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.33 ↓ | 4.10 ↑ | 1.86 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 4.05 | 1.54 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.36 ↓ | 3.85 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.43 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.30 ↓ | 33.00 ↑ | 1.70 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.60 | 1.44 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.80 ↑ | 1.65 ↓ | 2.88 ↑ | 0.98 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.52 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.54 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.47 | 4.07 | 1.46 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.61 ↑ | 20.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.36 | 4.30 | 1.57 | 0.79 | 3.25 | 1.01 | 0.87 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 17.20 ↑ | 1.10 ↓ | 8.95 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 2.04 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.55 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.50 ↓ | 3.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 4.30 | 1.63 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.13 ↓ | -0.50 | 4.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.64 | 4.19 | 1.49 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 10.04 ↑ | 1.17 ↓ | 5.51 ↑ | 2.21 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.43 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.30 ↑ | 6.00 ↑ | 6.75 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.75 | 1.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.53 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.19 ↓ | 5.00 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.29 | 4.67 | 1.47 | 1.12 | 3.50 | 0.72 | 0.72 | -1.50 | 1.12 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.90 ↑ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 3.21 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.52 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.40 | 4.10 | 1.52 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.57 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Johor Darul Takzim | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chelsea | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).