Kết quả bóng đá trận JKT Tanzania vs Namungo FC, 01:00 ngày 30/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 01:00 ngày 30/08/2026
JKT Tanzania 2 Kết thúc HT 0-0 1
Namungo FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| JKT Tanzania | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 52' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 69' | ||
| 77' | ⚽ 2 - 1 | |
| 90+3' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 15 |
Chủ = JKT Tanzania · Khách = Namungo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JKT Tanzania | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 6 (17%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
JKT Tanzania
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 | - | - |
Namungo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
JKT Tanzania 2 (20%)Hòa 6 (60%)Namungo FC 2 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 6 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 19/10/25 | JKT Tanzania | 1-1 (0-1) | Namungo FC | - | - | H |
| 10/04/25 | JKT Tanzania | 2-2 (0-1) | Namungo FC | - | - | H |
| 20/12/24 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 18/02/24 | JKT Tanzania | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 15/08/23 | Namungo FC | 0-1 (0-1) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 05/05/21 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 04/11/20 | Namungo FC | 2-2 (2-2) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 04/07/20 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 29/12/19 | JKT Tanzania | 0-1 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — JKT Tanzania
BBHBTHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/18 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Young Africans | 4-0 (3-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 20/08/26 | Polisi Tanzania FC | 2-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 17/08/26 | JKT Tanzania | 1-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | H |
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 27/06/26 | Pamba SC | 1-2 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 24/06/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 18/06/26 | JKT Tanzania | 0-1 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/05/26 | Mtibwa Sugar | 2-2 (1-2) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | B |
| 12/05/26 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 30/04/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 17/04/26 | Azam | 3-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 25/02/26 | Young Africans | 5-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 13/02/26 | JKT Tanzania | 1-1 (1-1) | Coastal Union | - | - | H |
| 09/02/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Namungo FC
TTBTHTHHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 18/08/26 | Namungo FC | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 16/08/26 | Namungo FC | 1-3 (0-0) | Young Africans | - | - | B |
| 30/06/26 | Namungo FC | 2-1 (1-1) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 27/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 24/06/26 | Kinondoni FC | 2-3 (1-2) | Namungo FC | - | - | T |
| 16/06/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 12/06/26 | Coastal Union | 1-1 (1-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 12/05/26 | Singida Black Stars | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Azam | 1-0 (1-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 01/05/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 12/04/26 | Namungo FC | 0-2 (0-1) | Tabora United FC | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 11/03/26 | Tabora United FC | 2-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Namungo FC | 1-1 (0-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 22/02/26 | Namungo FC | 0-1 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
910
Sút cầu môn
45
Tấn công
178123
Tấn công nguy hiểm
165116
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
1126
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Phạm lỗi
2210
Việt vị
41
Quả ném biên
1414
So Sánh Sức Mạnh
53 47
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H6 B2T2 H6 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Namungo FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JKT Tanzania | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 2.70 | 2.90 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.63 ↓ | 2.90 | 0.73 ↑ | 2.00 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 2.78 | 3.10 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.25 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.15 | 0.85 | 2.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↑ | 2.90 ↑ | 3.20 ↑ | 0.86 ↑ | 2.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 2.81 | 3.10 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 150.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.17 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.25 | 2.80 | 3.17 | 0.89 | 2.00 | 0.81 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 0.75 | 0.79 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.75 ↑ | 157.00 ↑ | 4.01 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.10 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.87 | 3.10 | 0.47 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.45 | 0.49 | 1.50 | 1.43 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.20 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JKT Tanzania | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Namungo FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).