Kết quả bóng đá trận JKT Tanzania vs Mbeya City, 23:00 ngày 18/10/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 18/10/2026
JKT Tanzania 2 Kết thúc HT 1-0 1
Mbeya City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| JKT Tanzania | Phút | |
| 17' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 9 |
| Điểm | 9 | 0 | 17 | 14 |
Chủ = JKT Tanzania · Khách = Mbeya City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JKT Tanzania | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (23%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 11 (28%) |
Bảng xếp hạng
JKT Tanzania
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 16 |
Mbeya City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
90
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
62%38%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
01
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Mbeya City (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JKT Tanzania | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.25 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.55 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.50 ↑ | 6.25 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.92 | 1.17 | 2.50 | 0.58 | 0.62 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.42 ↓ | 2.94 ↓ | 14.80 ↑ | 7.48 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.20 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.20 ↑ | 6.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.