Kết quả bóng đá trận JKT Tanzania vs Kagera Sugar, 22:15 ngày 24/10/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 22:15 ngày 24/10/2026
JKT Tanzania 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kagera Sugar
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 14 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 6 |
Chủ = JKT Tanzania · Khách = Kagera Sugar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JKT Tanzania | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 6 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
JKT Tanzania
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 16 |
Kagera Sugar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kagera Sugar (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JKT Tanzania | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.35 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 3.55 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.60 | 5.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.43 | 3.60 | 7.00 | 0.86 | 2.25 | 0.71 | 0.69 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 90.00 ↑ | 4.19 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.83 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.70 | 7.42 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 1.35 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 5.18 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.60 | 7.00 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JKT Tanzania | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kagera Sugar | -1 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).