Kết quả bóng đá trận JKS Jaroslaw vs Moravia Morawica, 17:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 17:00 ngày 25/07/2026
JKS Jaroslaw
2 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Moravia Morawica
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

JKS Jaroslaw Phút Moravia Morawica
0 - 1 2'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 10 64
Hòa 13 23
Bại 10 21
Ghi bàn 74 3312
Mất bàn 54 97
Điểm 43 2015

Chủ = JKS Jaroslaw · Khách = Moravia Morawica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JKS Jaroslaw (11)Hiệp 1 / Cả trậnMoravia Morawica (8)
6 (55%)Thắng/Thắng3 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa1 (13%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
0 (0%)Bại/Bại1 (13%)

Thành tích gần đây — JKS Jaroslaw

BHTHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/07/26Puszcza Niepolomice2-1 (0-0)JKS Jaroslaw7-4-1.753.5B
INT CF17/07/26Stal Mielec2-2 (0-0)JKS Jaroslaw11-3-1.253.75H
INT CF15/07/26Czarni Polaniec1-4 (0-2)JKS Jaroslaw---T
INT CF11/07/26Sokol Kolbuszowa Dolna1-1 (1-1)JKS Jaroslaw---H
Pol L311/06/26Karpaty Krosno1-3 (1-0)JKS Jaroslaw4-4--T
Pol L330/05/26JKS Jaroslaw3-1 (3-0)Polonia Przemysl6-1--T
Pol L316/05/26KS Wiazownica0-5 (0-2)JKS Jaroslaw1-3--T
Pol L309/05/26JKS Jaroslaw7-0 (1-0)Czarni Jaslo7-4--T
Pol L312/04/26JKS Jaroslaw7-0 (3-0)LKS Lowisko12-1--T
INT CF07/02/26Hutnik Krakow1-0 (0-0)JKS Jaroslaw---B
INT CF24/01/26JKS Jaroslaw5-2 (4-2)Tomasovia Tomaszow Lubelski---T
Pol L315/11/25JKS Jaroslaw3-0 (1-0)Karpaty Krosno3-4--T
Pol L306/09/25LKS Lowisko0-3 (0-1)JKS Jaroslaw4-7--T
Pol L312/04/25JKS Jaroslaw1-0 (0-0)Orzel Przeworsk10-3--T
Pol L306/04/25Izolator Boguchwala0-3 (0-2)JKS Jaroslaw6-5--T
Pol L329/03/25JKS Jaroslaw3-0 (2-0)Glogovia Glogow Malopolski10-4--T
INT CF18/02/25JKS Jaroslaw5-2 (1-0)Hetman Zamosc4-3--T
INT CF13/02/25JKS Jaroslaw4-2 (1-1)Sokol Sieniawa---T
INT CF08/02/25JKS Jaroslaw2-1 (2-1)Tomasovia Tomaszow Lubelski---T
INT CF31/01/25JKS Jaroslaw1-0 (1-0)Orzel Przeworsk---T

Thành tích gần đây — Moravia Morawica

HHHTTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Moravia Morawica1-1 (1-0)Orleta Kielce---H
INT CF16/07/26Moravia Morawica2-2 (1-2)Star Starachowice4-9--H
INT CF11/07/26Moravia Morawica1-1 (0-0)Naprzod Jedrzejow---H
Pol L320/06/26Beskid Andrychow0-1 (0-1)Moravia Morawica---T
Pol L317/06/26Izolator Boguchwala0-1 (0-0)Moravia Morawica8-1--T
Pol L330/05/26Moravia Morawica3-0 (1-0)Korona Kielce III7-3--T
Pol L319/04/26Spartakus Daleszyce2-0 (1-0)Moravia Morawica1-7--B
Pol L304/04/26Orleta Kielce1-3 (1-2)Moravia Morawica7-0--T
Pol L313/08/25Orlicz Suchedniow1-3 (1-2)Moravia Morawica9-6--T
Pol L309/08/25Moravia Morawica1-1 (1-0)Hetman Wloszczowa5-5--H
Pol L301/05/25GKS Nowiny2-1 (1-0)Moravia Morawica7-6--B
Pol L322/10/24MZKS Alit Ozarow3-0 (1-0)Moravia Morawica5-1--B
Pol L312/10/24Moravia Morawica7-1 (2-1)Granat Skarzysko-Kamienna7-1--T
Pol L306/10/24Lysica Bodzentyn0-0 (0-0)Moravia Morawica8-6--H
Pol L308/09/24GKS Rudki0-4 (0-1)Moravia Morawica4-4--T
Pol L304/09/24Orleta Kielce0-3 (0-2)Moravia Morawica5-4--T
Pol L328/08/24Spartakus Daleszyce2-2 (2-1)Moravia Morawica0-5--H
Pol L314/08/24Moravia Morawica1-5 (0-2)AKS Busko Zdroj2-8--B
Pol L311/08/24LKS Lagow2-4 (2-1)Moravia Morawica2-8--T
Pol L301/06/24Moravia Morawica3-0 (3-0)Wierna Malogoszcz3-0--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
4
2
Sút bóng
5
5
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
25
10
Tấn công nguy hiểm
14
6
Sút ngoài cầu môn
1
4
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
61% So Sánh Đối đầu 39%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JKS Jaroslaw (11 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Moravia Morawica (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
30
B.thắng H2
JKS JaroslawMoravia Morawica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
JKS JaroslawMoravia Morawica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

138
Thắng 2+
32
Thắng 1
26
Hòa
21
Thua 1
03
Thua 2+
JKS JaroslawMoravia Morawica

Thông tin đội bóng

JKS Jaroslaw Thông tin Moravia Morawica
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.306.509.500.804.001.030.931.000.90
Live1.06 ↓12.00 ↑21.00 ↑0.99 ↑4.750.84 ↓0.83 ↓0.751.00 ↑
VcbetSớm1.654.004.200.803.000.940.820.750.89
Live1.654.004.200.803.000.95 ↑0.820.750.88 ↓
Mansion88Sớm1.195.5010.000.784.001.021.001.000.80
Live1.04 ↓7.60 ↑35.00 ↑0.97 ↑4.750.83 ↓1.03 ↑1.000.77 ↓
12betSớm1.284.907.400.794.001.010.810.500.99
Live1.04 ↓7.60 ↑35.00 ↑0.97 ↑4.750.83 ↓0.83 ↑0.750.97 ↓
LadbrokesSớm1.913.603.100.572.501.25---
Live1.04 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.02 ↓2.508.50 ↑---
18BetSớm1.714.104.101.003.250.760.850.750.89
Live1.05 ↓12.00 ↑21.00 ↑0.97 ↓4.750.78 ↑0.80 ↓0.750.95 ↑
PinnacleSớm1.953.383.140.973.000.750.960.500.76
Live1.04 ↓10.84 ↑22.33 ↑0.76 ↓4.500.96 ↑0.80 ↓0.750.92 ↑
BwinSớm1.903.603.100.552.501.25---
Live1.05 ↓11.00 ↑26.00 ↑0.71 ↑4.500.95 ↓---
1xBetSớm1.953.603.210.722.750.980.720.250.97
Live1.05 ↓13.50 ↑24.00 ↑0.89 ↑4.750.92 ↓0.98 ↑1.750.83 ↓
Bet 365Sớm1.913.603.200.983.000.830.980.500.83
Live1.04 ↓12.00 ↑21.00 ↑0.984.750.830.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.653.904.001.253.500.57---
Live1.04 ↓13.00 ↑36.00 ↑0.75 ↓4.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.