Kết quả bóng đá trận JK Welco Elekter vs Viimsi MRJK, 23:00 ngày 29/08/2026

Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 29/08/2026
JK Welco Elekter
1 Kết thúc HT 0-2 3
Viimsi MRJK
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

JK Welco Elekter Phút Viimsi MRJK
13' 0 - 1 Dinars Ekharts(Assists:Nevil Krimm) (Kiến tạo: Nevil Krimm)
13' 0 - 2
13' 0 - 3 Ekharts D. (Kiến tạo: Nevil Krimm)
16' 0 - 4 Robert Lehtmets(Assists:Dinars Ekharts)
16' 0 - 5
16' 0 - 6 Lehtmets R.
20'
37' Martin Jalle
HT 0-2
85' 0 - 7 Roden Vahe(Assists:Markus Vaherna) (Kiến tạo: Markus Vaherna)
Mark Mugra(Assists:Erki Mottus) (Kiến tạo: Erki Mottus) 1 - 7 90+3'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 57
Hòa 10 10
Bại 11 43
Ghi bàn 68 3428
Mất bàn 64 1510
Điểm 46 1621

Chủ = JK Welco Elekter · Khách = Viimsi MRJK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

JK Welco Elekter (35)Hiệp 1 / Cả trậnViimsi MRJK (36)
13 (37%)Thắng/Thắng11 (31%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (17%)Hòa/Thắng5 (14%)
1 (3%)Hòa/Hòa3 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (17%)
2 (6%)Bại/Thắng3 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
8 (23%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

JK Welco Elekter

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2617367538541
Sân nhà138323923271
Sân khách139043615271
6 gần6402209--

Viimsi MRJK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2614575026472
Sân nhà116232614207
Sân khách158342412272
6 gần6402177--

Thành tích đối đầu (19 trận)

JK Welco Elekter 5 (26%)Hòa 5 (26%)Viimsi MRJK 9 (47%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 4 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 3 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D202/07/26JK Welco Elekter2-2 (2-1)Viimsi MRJK5-6+0.253.25H
EST D223/04/26Viimsi MRJK2-0 (1-0)JK Welco Elekter6-4-0.253.5B
EST D203/10/25JK Welco Elekter1-4 (0-2)Viimsi MRJK11-2-0.53B
EST D218/08/25Viimsi MRJK3-2 (2-1)JK Welco Elekter0-2-0.253B
EST D223/07/25Viimsi MRJK2-1 (0-1)JK Welco Elekter4-5-0.53B
EST D226/04/25JK Welco Elekter3-1 (1-1)Viimsi MRJK4-4--T
EST D227/10/24Viimsi MRJK1-1 (1-0)JK Welco Elekter6-4--H
EST D210/08/24JK Welco Elekter1-3 (0-2)Viimsi MRJK6-4--B
EST D213/07/24Viimsi MRJK2-4 (2-3)JK Welco Elekter4-3-0.752.75T
EST D207/04/24JK Welco Elekter0-1 (0-1)Viimsi MRJK5-4-0.53.25B
Est WT19/02/22Viimsi MRJK8-1 (4-1)JK Welco Elekter7-4--B
Est WT13/02/21JK Welco Elekter0-2 (0-2)Viimsi MRJK---B
EST D304/10/20JK Welco Elekter1-5 (0-2)Viimsi MRJK4-6--B
EST D311/07/20Viimsi MRJK1-1 (1-1)JK Welco Elekter2-1--H
EST D308/03/20JK Welco Elekter5-3 (2-1)Viimsi MRJK---T
EST D302/10/16Viimsi MRJK0-1 (0-0)JK Welco Elekter---T
EST D314/08/16JK Welco Elekter0-0 (0-0)Viimsi MRJK5-4--H
EST D325/05/16JK Welco Elekter2-0 (1-0)Viimsi MRJK---T
EST D303/04/16Viimsi MRJK0-0 (0-0)JK Welco Elekter---H

Thành tích gần đây — JK Welco Elekter

TTTTBBTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 42/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D223/08/26Nomme JK Kalju II2-4 (2-1)JK Welco Elekter2-14+2.54.25T
EST D220/08/26JK Welco Elekter4-2 (2-1)Tallinna FC Levadia B8-6+13.75T
EST D215/08/26JK Welco Elekter2-1 (1-0)Flora Tallinn II5-6--T
EST CUP12/08/26FC Kose0-8 (0-4)JK Welco Elekter---T
EST D208/08/26Elva2-1 (2-0)JK Welco Elekter4-8--B
EST D201/08/26FC Nomme United U212-1 (0-1)JK Welco Elekter5-6--B
EST CUP23/07/26Rumori Calcio B0-12 (0-4)JK Welco Elekter---T
EST D218/07/26JK Welco Elekter0-2 (0-2)Tallinna FC Ararat TTU10-4--B
EST D213/07/26FC Maardu1-8 (1-4)JK Welco Elekter3-4+1.253.75T
EST D202/07/26JK Welco Elekter2-2 (2-1)Viimsi MRJK5-6+0.253.25H
EST D221/06/26JK Welco Elekter5-2 (3-1)FC Nomme United U213-6+1.753.75T
EST D218/06/26Tallinna FC Levadia B1-3 (1-0)JK Welco Elekter8-4+1.253.75T
EST D214/06/26JK Welco Elekter4-0 (1-0)Tallinna FC Ararat TTU7-5+24T
EST D201/06/26Elva0-2 (0-1)JK Welco Elekter2-7+0.753.75T
EST D228/05/26JK Welco Elekter4-2 (2-2)Nomme JK Kalju II8-8+24.25T
EST D224/05/26FC Maardu0-1 (0-0)JK Welco Elekter3-5--T
EST D217/05/26JK Welco Elekter3-3 (2-2)Flora Tallinn II5-1--H
EST D209/05/26JK Tallinna Kalev2-0 (1-0)JK Welco Elekter2-4--B
EST D201/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-0)JK Welco Elekter2-7+13.75T
EST D227/04/26JK Welco Elekter3-3 (3-1)Elva8-2+1.253.5H

Thành tích gần đây — Viimsi MRJK

TBTTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D224/08/26Viimsi MRJK4-1 (0-0)FC Nomme United U2110-3+1.53.75T
EST D221/08/26Flora Tallinn II2-1 (0-0)Viimsi MRJK2-8--B
EST D215/08/26Viimsi MRJK5-0 (2-0)Tallinna FC Levadia B4-4--T
EST CUP12/08/26FC Helios1-4 (0-1)Viimsi MRJK2-17--T
EST D208/08/26FC Maardu1-2 (1-1)Viimsi MRJK3-4--T
EST D203/08/26Viimsi MRJK1-2 (1-1)JK Tallinna Kalev7-4+13.75B
EST D227/07/26FC Nomme United U210-3 (0-0)Viimsi MRJK1-7+0.753.5T
EST CUP23/07/26Viimsi MRJK4-0 (0-0)FC Nomme United U19---T
EST D216/07/26Viimsi MRJK1-3 (0-2)Elva11-4+13.25B
EST D211/07/26Viimsi MRJK2-2 (2-2)Nomme JK Kalju II23-1--H
EST D202/07/26JK Welco Elekter2-2 (2-1)Viimsi MRJK5-6-0.253.25H
EST D222/06/26FC Maardu1-0 (0-0)Viimsi MRJK3-5+13.25B
EST D218/06/26Elva0-1 (0-1)Viimsi MRJK1-16+0.753T
EST D214/06/26Tallinna FC Levadia B2-0 (1-0)Viimsi MRJK1-7+0.753.25B
EST D227/05/26JK Tallinna Kalev0-3 (0-1)Viimsi MRJK6-2+0.53.25T
EST D224/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-2)Viimsi MRJK3-2+1.253.25T
EST D216/05/26Nomme JK Kalju II1-1 (1-0)Viimsi MRJK3-11--H
EST D209/05/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Viimsi MRJK1-4+0.253.25T
EST D201/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (1-2)Viimsi MRJK3-3+0.53.25T
EST D226/04/26Viimsi MRJK1-1 (0-0)FC Maardu4-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
118
87
Tấn công nguy hiểm
81
40
Sút ngoài cầu môn
9
2
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
0
2
Quả ném biên
22
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B9
T9 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

JK Welco Elekter (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

JK Welco Elekter (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 1 (6%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (69%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Viimsi MRJK (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
04
1 Bàn
36
2 Bàn
52
3 Bàn
73
4+ Bàn
2215
B.thắng H1
3320
B.thắng H2
JK Welco ElekterViimsi MRJK

Chi tiết về HT/FT

88
T/T
20
T/H
00
T/B
32
H/T
01
H/H
04
H/B
21
B/T
01
B/H
12
B/B
JK Welco ElekterViimsi MRJK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

118
Thắng 2+
23
Thắng 1
34
Hòa
23
Thua 1
22
Thua 2+
JK Welco ElekterViimsi MRJK

Thông tin đội bóng

JK Welco Elekter Thông tin Viimsi MRJK
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.153.702.750.903.250.870.910.250.81
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓1.14 ↑2.500.69 ↓0.90 ↓0.000.82 ↑
InterwettenSớm2.253.602.701.053.500.65---
Live95.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓3.00 ↑3.500.17 ↓---
10BETSớm1.863.602.900.733.250.88---
Live1.98 ↑3.65 ↑2.75 ↓0.75 ↑3.250.90 ↑---
WewbetSớm2.053.852.860.813.250.950.820.250.96
Live2.07 ↑3.84 ↓2.83 ↓0.813.250.950.84 ↑0.250.94 ↓
LadbrokesSớm2.003.752.800.402.501.75---
Live34.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm1.903.903.200.803.250.910.910.500.80
Live26.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑3.500.11 ↓0.01 ↓-0.5011.51 ↑
BwinSớm1.983.752.800.983.500.72---
Live1.983.752.800.983.500.72---
1xBetSớm1.963.853.091.003.500.730.500.001.33
Live32.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.46 ↑3.500.15 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm2.004.002.750.853.250.950.850.250.95
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑3.500.17 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.