Kết quả bóng đá trận JK Tallinna Kalev vs Nomme JK Kalju II, 00:00 ngày 30/10/2026
Esi Liiga (Estonia) · 00:00 ngày 30/10/2026
JK Tallinna Kalev 3 Kết thúc HT 0-1 1
Nomme JK Kalju II
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| JK Tallinna Kalev | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Idalecio | |
| 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 21 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 6 | 4 |
Chủ = JK Tallinna Kalev · Khách = Nomme JK Kalju II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Tallinna Kalev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 10 (24%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (30%) | Bại/Bại | 16 (39%) |
Bảng xếp hạng
JK Tallinna Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 48 | 50 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 24 | 21 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | 6 |
Nomme JK Kalju II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 4 | 16 | 35 | 67 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 36 | 12 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 1 | 8 | 19 | 31 | 10 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
Phạm lỗi
116
Việt vị
30
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Tallinna Kalev (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Nomme JK Kalju II (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JK Tallinna Kalev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1923 |
| Kalevi Keskstaadion | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Alo Barengrub | HLV | |
| Tallinn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.23 | 6.00 | 7.00 | 0.61 | 3.50 | 1.17 | 0.83 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 1.04 ↑ | 4.50 | 0.69 ↓ | 1.01 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 6.60 | 0.89 | 4.25 | 0.87 | 0.88 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.00 | 6.75 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.65 ↓ | 3.25 ↓ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 5.50 | 6.60 | 0.89 | 4.25 | 0.87 | 0.88 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 200.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 5.80 | 5.80 | 0.85 | 4.50 | 0.91 | 0.89 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 5.20 | 5.60 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 105.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.75 | 6.25 | 0.85 | 4.75 | 0.85 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 147.00 ↑ | 6.86 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.60 | 6.14 | 0.73 | 4.50 | 1.00 | 0.73 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.37 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 4.63 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JK Tallinna Kalev | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nomme JK Kalju II | -1 3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).