Kết quả bóng đá trận JK Tallinna Kalev vs Elva, 23:00 ngày 15/08/2026
Esi Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 15/08/2026
JK Tallinna Kalev 1 Kết thúc HT 1-0 0
Elva
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Địa điểm: Kalevi Keskstaadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| JK Tallinna Kalev | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Arseni Gusarov 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 30' | ||
| 40' | ||
| HT 1-0 | ||
| 70' | ||
| 81' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 29 | 21 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 14 | 5 |
| Điểm | 3 | 7 | 19 | 23 |
Chủ = JK Tallinna Kalev · Khách = Elva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Tallinna Kalev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
JK Tallinna Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 48 | 50 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 29 | 24 | 21 | 6 |
| Sân khách | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 26 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 24 | 6 | - | - |
Elva
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 12 | 5 | 9 | 43 | 37 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 1 | 5 | 19 | 20 | 22 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 17 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
JK Tallinna Kalev 12 (86%)Hòa 1 (7%)Elva 1 (7%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 09/04/26 | JK Tallinna Kalev | 2-1 (0-1) | Elva | -0.25 | 3.25 | T |
| 31/10/25 | Elva | 1-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | +0.75 | 3 | T |
| 29/01/23 | Elva | 0-0 (0-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | H |
| 29/09/21 | Elva | 1-2 (1-2) | JK Tallinna Kalev | +2 | 4 | T |
| 14/07/21 | JK Tallinna Kalev | 1-0 (0-0) | Elva | +2.25 | 3.5 | T |
| 30/05/21 | Elva | 0-4 (0-1) | JK Tallinna Kalev | +0.75 | 3.5 | T |
| 12/01/19 | JK Tallinna Kalev | 3-1 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 30/09/17 | Elva | 0-5 (0-2) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 10/08/17 | JK Tallinna Kalev | 8-0 (2-0) | Elva | - | - | T |
| 15/06/17 | Elva | 0-1 (0-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 17/03/17 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (1-0) | Elva | - | - | T |
| 11/02/17 | Elva | 0-4 (0-4) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 03/08/16 | Elva | 2-3 (2-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
Thành tích gần đây — JK Tallinna Kalev
THTTTBHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | JK Tallinna Kalev | 8-0 (2-0) | Tartu Kalev | +1.25 | 4 | T |
| 08/08/26 | JK Tallinna Kalev | 1-1 (1-1) | Tallinna FC Ararat TTU | - | - | H |
| 03/08/26 | Viimsi MRJK | 1-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | -1 | 3.75 | T |
| 23/07/26 | Tammeka Tartu U19 | 0-8 (0-2) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 18/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-1 (2-0) | FC Nomme United U21 | - | - | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (2-0) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 04/07/26 | JK Tallinna Kalev | 3-3 (3-1) | FC Maardu | +0.5 | 3.75 | H |
| 21/06/26 | JK Tallinna Kalev | 5-1 (1-1) | Nomme JK Kalju II | +0.5 | 3.75 | T |
| 18/06/26 | FC Nomme United U21 | 1-2 (1-0) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Flora Tallinn II | 3-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | -0.5 | 4 | B |
| 31/05/26 | JK Tallinna Kalev | 1-2 (1-1) | Tallinna FC Levadia B | - | - | B |
| 27/05/26 | JK Tallinna Kalev | 0-3 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | B |
| 14/05/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 1-1 (0-0) | JK Tallinna Kalev | +1 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | JK Tallinna Kalev | 2-0 (1-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 01/05/26 | JK Tallinna Kalev | 4-4 (2-1) | FC Nomme United U21 | +0.75 | 3.75 | H |
| 27/04/26 | Nomme JK Kalju II | 0-4 (0-3) | JK Tallinna Kalev | 0 | 3.75 | T |
| 23/04/26 | Tallinna FC Levadia B | 3-2 (1-1) | JK Tallinna Kalev | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/04/26 | JK Tallinna Kalev | 1-4 (1-2) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/04/26 | JK Tallinna Kalev | 2-1 (0-1) | Elva | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Elva
TTHTTTHTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Elva | 3-0 (0-0) | Joker Raasiku | - | - | T |
| 08/08/26 | Elva | 2-1 (2-0) | JK Welco Elekter | - | - | T |
| 01/08/26 | Tallinna FC Levadia B | 2-2 (0-0) | Elva | - | - | H |
| 22/07/26 | Laanemaa Haapsalu | 0-6 (0-2) | Elva | - | - | T |
| 16/07/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (0-2) | Elva | -1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-3 (0-2) | Elva | - | - | T |
| 05/07/26 | Nomme JK Kalju II | 2-2 (2-0) | Elva | +0.25 | 3.5 | H |
| 30/06/26 | FCF Jarva-Jaani SK | 0-4 (0-1) | Elva | - | - | T |
| 22/06/26 | Elva | 0-3 (0-1) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3 | B |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | +1 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (0-2) | Elva | 0 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | B |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Elva | 2-4 (1-3) | Nomme JK Kalju II | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (3-1) | Elva | -1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | Flora Tallinn II | 3-2 (1-2) | Elva | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 3.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
512
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
58
Tấn công
104113
Tấn công nguy hiểm
5582
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
57
Việt vị
12
Quả ném biên
3637
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B1T1 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Tallinna Kalev (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Elva (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
JK Tallinna Kalev (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU
Elva (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| JK Tallinna Kalev | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| Kalevi Keskstaadion | Sân nhà | Elva Linnastaadion |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Alo Barengrub | HLV | Kaido Koppel |
| Tallinn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.85 | 2.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.85 | 2.15 ↓ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.70 | 2.35 | 0.75 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.70 | 2.06 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 4.11 | 2.13 | 0.95 | 3.75 | 0.81 | 0.86 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.69 ↑ | 4.05 ↓ | 2.09 ↓ | 1.07 ↑ | 3.75 | 0.69 ↓ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.90 | 2.10 | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 4.10 | 2.45 | 0.91 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.75 ↑ | 4.20 ↑ | 2.15 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.10 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.90 | 2.05 ↓ | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.95 | 2.47 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.78 ↑ | 4.00 ↑ | 2.08 ↓ | 0.79 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.70 ↓ | 4.00 | 2.05 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.93 | -0.25 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JK Tallinna Kalev | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Elva | +1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).