Kết quả bóng đá trận JK Tallinna Kalev II vs Tartu JK Maag Tammeka B, 21:30 ngày 25/10/2026
Teine Liiga (Estonia) · 21:30 ngày 25/10/2026
JK Tallinna Kalev II 2 Kết thúc HT 0-1 3
Tartu JK Maag Tammeka B
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 14 | 19 | 26 |
| Mất bàn | 15 | 4 | 34 | 18 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 15 |
Chủ = JK Tallinna Kalev II · Khách = Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Tallinna Kalev II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
JK Tallinna Kalev II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 5 | 15 | 52 | 63 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 29 | 28 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 23 | 35 | 9 | 9 |
Tartu JK Maag Tammeka B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 5 | 8 | 69 | 56 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 1 | 4 | 49 | 30 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 20 | 26 | 13 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Tallinna Kalev II (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Tartu JK Maag Tammeka B (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JK Tallinna Kalev II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 12bet | Sớm | 2.95 | 4.35 | 1.72 | 1.01 | 4.75 | 0.75 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.23 | 5.05 | 1.55 | 0.64 | 4.50 | 1.18 | 0.55 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 7.01 ↑ | 1.38 ↓ | 4.65 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 3.66 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JK Tallinna Kalev II | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tartu JK Maag Tammeka B | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).