Kết quả bóng đá trận JK Tallinna Kalev II vs Tabasalu Charma, 23:00 ngày 11/09/2026
Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 11/09/2026
JK Tallinna Kalev II 4 Kết thúc HT 2-1 1
Tabasalu Charma
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| JK Tallinna Kalev II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Esna J. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 25' | ⚽ 2 - 1 | |
| 25' | ⚽ 2 - 2 Joel Kokla | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 24 | 24 |
| Điểm | 4 | 1 | 12 | 7 |
Chủ = JK Tallinna Kalev II · Khách = Tabasalu Charma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| JK Tallinna Kalev II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 14 (41%) |
Bảng xếp hạng
JK Tallinna Kalev II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 6 | 5 | 15 | 52 | 63 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 2 | 7 | 29 | 28 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 23 | 35 | 9 | 9 |
Tabasalu Charma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 9 | 2 | 15 | 37 | 71 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 18 | 24 | 17 | 8 |
| Sân khách | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 47 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
JK Tallinna Kalev II (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Tabasalu Charma (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| JK Tallinna Kalev II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.80 | 3.90 | 0.74 | 4.00 | 0.97 | 0.89 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.29 | 3.87 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.86 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.47 ↑ | 18.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.50 | 3.75 | 0.95 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 20.00 ↑ | 1.75 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.50 | 3.40 | 0.78 | 4.25 | 0.92 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.25 | 4.15 | 0.76 | 3.75 | 1.00 | 0.81 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.47 ↑ | 17.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.50 | 3.60 | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.40 ↓ | 3.50 ↓ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.60 | 3.23 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.10 ↑ | 29.00 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.50 | 3.20 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| JK Tallinna Kalev II | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tabasalu Charma | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).